Tất cả các loài cây
10 loài câyBạc hà
Mentha canadensis L.
Họ Hoa môi
Mentha canadensis là một loài thực vật có hoa trong họ Hoa môi. Loài này được L.
NEBạch đàn
Eucalyptus globulus Labill.
Họ Sim (Myrtaceae)
Bạch đàn (Eucalyptus globulus) là cây gỗ lớn bản địa đông nam Australia, cho tinh dầu lá giàu eucalyptol (1,8-cineole) 70–85% và là một trong những loài trồng trọt lấy gỗ – bột giấy phổ biến nhất thế giới.
NEBồ công anh
Taraxacum officinale F.H.Wigg
Họ Cúc (Asteraceae)
Bồ công anh là cây thảo lâu năm vùng ôn hòa với hoa vàng đơn và quả có mào lông bay theo gió; rễ giàu inulin và lá non được dùng làm trà, rau ăn và dược liệu truyền thống có monograph EMA/ESCOP.
Cỏ mần trầu
Eleusine indica (L.) Gaertn.
Họ Hòa thảo (Poaceae)
Cỏ mần trầu (Eleusine indica) là cỏ hằng niên mọc thành bụi, thân bò – dựng, bộ rễ chùm rất khỏe nên khó nhổ; là cỏ dại phổ biến kháng thuốc diệt cỏ, đồng thời là cây thuốc dân gian chứa flavon C-glycosyl (schaftoside, vitexin) có tác dụng chống viêm, hạ sốt và chống oxy hóa.
Ngải cứu
Artemisia vulgaris L.
Họ Cúc
Ngải cứu còn có tên thuốc cứu, nhả ngải (tiếng Tày), bắc ngải, danh pháp hai phần: Artemisia vulgaris, là một loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae).
NENha đam
Aloe vera (L.) Burm.f.
Họ Măng tây (Asphodelaceae)
Nha đam (lô hội) là cây mọng nước không thân, lá dài 30–60 cm chứa gel trong suốt giàu acemannan và lớp mủ vàng chứa aloin — nguyên liệu chủ lực của ngành chăm sóc da, mỹ phẩm, đồ uống và y học cổ truyền.
NESả chanh
Cymbopogon citratus (DC.) Stapf
Họ Hòa thảo (Poaceae)
Sả chanh (Cymbopogon citratus) là cỏ thơm lâu năm mọc thành bụi dày cao 1–1,5 m thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bản địa Nam Á (nam Ấn Độ và Sri Lanka) theo Plants of the World Online (Kew) và nay được trồng khắp vùng nhiệt đới. Tinh dầu chưng cất từ lá giàu citral — hỗn hợp geranial và neral chiếm 65–85% — tạo mùi chanh tươi đặc trưng, là nguyên liệu trụ cột của công nghiệp hương liệu, đồng thời được nghiên cứu lâm sàng cho sức khỏe răng miệng và kiểm soát màng sinh học vi khuẩn – nấm.
NETrà xanh
Camellia sinensis (L.) Kuntze
Họ Trà (Theaceae)
Trà xanh là lá chưa lên men của Camellia sinensis — loài thực vật tạo nên thức uống được tiêu thụ nhiều thứ hai thế giới sau nước; giàu catechin (EGCG), caffeine và L-theanine.
Tràm trà
Melaleuca alternifolia (Maiden & Betche) Cheel
Họ Sim (Myrtaceae)
Tràm trà (Melaleuca alternifolia), tiếng Anh là tea tree, là loài cây bụi đến gỗ nhỏ họ Sim (Myrtaceae) bản địa miền đông Úc, nổi tiếng nhờ tinh dầu kháng khuẩn mạnh với thành phần chính terpinen-4-ol. Lá chứa 1–2% tinh dầu; theo tiêu chuẩn ISO 4730, dầu tràm trà thương phẩm đạt chuẩn cần tối thiểu 30% terpinen-4-ol và không quá 15% 1,8-cineole. Tinh dầu được dùng sát khuẩn, chăm sóc da, mụn, tóc, kháng nấm và tẩy rửa tự nhiên. IUCN xếp loại Ít quan tâm (LC).
Xoan Ấn Độ (Neem)
Azadirachta indica A.Juss.
Họ Xoan (Meliaceae)
Xoan Ấn Độ (Azadirachta indica) là cây gỗ thường xanh họ Xoan, hoa trắng thơm, quả hạch chứa dầu; toàn cây chứa azadirachtin, dùng làm thuốc truyền thống và thuốc trừ sâu sinh học, trồng phổ biến ở Nam Á và Việt Nam.
