Hình ảnh
Tổng quan
Mentha canadensis là một loài thực vật có hoa trong họ Hoa môi. Loài này được L. mô tả khoa học đầu tiên năm 1753.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026
Some populations found in eastern Asia have been distinguished as Mentha sachalinensis, but this is treated as a synonym of M. canadensis by the Plants of the World Online database.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026
薄荷花朵呈淡紫色,茎高30-60厘米,葉對生。轮伞花序腋生。该种薄荷生长在潮湿地区,但不能直接生长于水中,所以它基本分布在泥沼、湖河旁边。花期为七月至九月。
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026
薄荷叶子内含香薰油,其气味与胡椒薄荷的香味很像。生长期的叶子都可以被采摘并干燥保存,比如制作成薄荷果冻、薄荷茶以及糕点。加拿大原住民用薄荷茶去缓解口臭、牙疼或者打嗝。它还可以用来做捕捉狐狸和猞猁的诱具。
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmRễ ngầm (hom)
Nhân giống bằng **rễ ngầm/thân bò**: cắt đoạn 10–15 cm có mắt, ghim xuống đất ẩm.
Bén rễ & bật chồi
Các mắt bén rễ, bật chồi non trong 1–2 tuần.
Sinh trưởng & ra hoa
Cây trổ **hoa tím nhạt, hè**; hoa thụ phấn nhờ côn trùng và gió.
Trưởng thành & thu hoạch
Sau mỗi lần thu, cây tái sinh lá non từ thân và chồi; **lá thu trước khi ra hoa, nhiều lứa/năm**.
Công dụng
- Some populations found in eastern Asia have been distinguished as Mentha sachalinensis, but this is treated as a synonym of M.
Sinh cảnh & bảo tồn
Mentha canadensis is a species of mint native to North America (from the Northwest Territories to central Mexico) and the eastern part of Asia (from Siberia to Java). This mint grows in wet areas but not directly in water, so it will be found near marshes, and lake and river edges.
Bảo tồn
Loài chưa được Sách Đỏ IUCN đánh giá (NE). Là cây thuốc, Bạc hà cần được nhân giống và thu hái bền vững để bảo vệ nguồn gen hoang dã.
Tài liệu tham khảo
- 1Wikipedia – Mentha canadensis — Wikipedia,
- 2Kew POWO – Mentha canadensis — Plants of the World Online (Kew),
- 3Wikidata – Q2977225 — Wikidata,
