Cỏ mần trầu
Eleusine indica (L.) Gaertn.
Cỏ mần trầu (Eleusine indica) là cỏ hằng niên mọc thành bụi, thân bò – dựng, bộ rễ chùm rất khỏe nên khó nhổ; là cỏ dại phổ biến kháng thuốc diệt cỏ, đồng thời là cây thuốc dân gian chứa flavon C-glycosyl (schaftoside, vitexin) có tác dụng chống viêm, hạ sốt và chống oxy hóa.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cỏ mần trầu (Eleusine indica) là cỏ hằng niên thân thảo, thường mọc thành bụi dẹt; thân dựng cao 15–60 cm, có khi bò dài tới 1,2 m rồi vươn lên. Lá hẹp, dài 5–35 cm, mềm. Cụm hoa gồm 2–6 bông đuôi sóc (ngón tay) xếp dạng 'chân ngỗng' mọc từ một điểm ở ngọn, mỗi bông dài 3–15 cm — đặc trưng dễ nhận. Bộ rễ chùm ăn sâu và chằng chịt, cùng thân cứng dai, khiến việc nhổ cỏ bằng tay rất vất vả — cũng là ý nghĩa tên gọi 'mần trầu'. Quả là quả thóc nhỏ chứa hạt hình trứng, màu nâu đen.
Theo Kew POWO, cỏ mần trầu bản địa Cựu Thế giới nhiệt đới (châu Phi – châu Á nhiệt đới) và nay đã lan khắp vùng ấm trên toàn cầu (tới khoảng vĩ độ 50°). Tại Việt Nam, cây mọc dại khắp nơi từ đồng bằng tới vùng núi: sân bãi, vỉa hè, lối đi, ruộng khô, bờ mương và đất hoang. Loài ưa sáng, chịu giẫm đạp, chịu khô hạn và đất bạc màu; được xếp là cỏ dại xâm hại ở nhiều nơi và đã tiến hóa kháng glyphosate, paraquat và glufosinate.
Cỏ mần trầu giàu flavon C-glycosyl — nhóm hợp chất đặc trưng của họ Hòa thảo. Hai flavon chính được phân lập từ phần trên mặt đất là schaftoside (6-C-glucosyl-8-C-arabinosyl apigenin) và vitexin (apigenin-8-C-glucoside); ngoài ra có isovitexin, orientin, isoorientin, saponarin và tricin (Hilu và CS, 1978). Phân tích LC-MS/MS dịch chiết methanol hiện đại đã nhận diện 65 hợp chất, gồm cả isoschaftoside, vicenin 2, vicenin X, loliolid và adenosin. Rễ và thân còn chứa sterol (β-sitosterol, stigmasterol, 3-O-β-D-glucosyl-β-sitosterol), acid phenol (p-coumaric, ferulic, gallic), cùng terpene, tanin, saponin, alkaloid và coumarin.
Trong y học dân gian nhiều nước, cỏ mần trầu được dùng trị cảm sốt, viêm đường tiết niệu, thấp khớp, đau nhức và rối loạn tiêu hóa; ở Malaysia dùng lá giã lấy nước để thúc đẻ nhau thai và giảm đau, sắc rễ trị hen, còn ở Ấn Độ hạt và rễ non dùng làm thực phẩm. Nghiên cứu hiện đại ghi nhận tác dụng chống viêm (vitexin ức chế 80% và schaftoside 62% huy động bạch cầu trung tính trong viêm phổi chuột do LPS ở liều 400 µg/kg), chống oxy hóa, kháng khuẩn, hạ đường huyết, bảo vệ gan, lợi tiểu và chống sỏi tiết niệu. Ngoài ra cây là thức ăn gia súc và được dùng phủ đất chống xói mòn.
Cỏ mần trầu được xem là tương đối an toàn khi dùng ngoài và ở liều dân gian (riêng rễ, một số tài liệu khuyến cáo thận trọng); không nên dùng kéo dài khi chưa có dữ liệu lâm sàng trên người, và cần lưu ý nguy cơ ngộ độc nếu cỏ mọc nơi phun thuốc diệt cỏ hoặc đất ô nhiễm — cây có khả năng hấp thu và tích lũy kim loại nặng nên từng được dùng trong xử lý đất ô nhiễm. Loài được IUCN xếp chưa đánh giá (Not Evaluated) và không nằm trong CITES; là cỏ dại phổ biến toàn cầu nên không có vấn đề bảo tồn, thay vào đó là bài toán quản lý cỏ dại kháng thuốc trong nông nghiệp.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt & nảy mầm
Cây nhân giống chủ yếu bằng **hạt**: gieo hạt tươi hoặc hạt đã xử lý vào đất tơi ẩm, giữ ẩm đều; hạt nảy mầm sau vài tuần.
Cây con & sinh trưởng
Cây con mọc thành khóm, phát triển thân lá và bộ rễ; tốc độ tùy ánh sáng và độ ẩm.
Ra hoa
Cây trổ **cụm hoa dạng bông, tháng 7–10**; hoa thụ phấn nhờ côn trùng và gió.
Kết quả & thu hoạch
Sau khi hoa tàn, cây tạo quả/hạt; **hạt chín thu tháng 9–11; toàn cây làm thuốc quanh năm**.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Việt Nam14%
- Đông Nam Á khác16%
- Nam Á & Đông Á nhiệt đới22%
- Châu Phi & Madagascar22%
- Châu Mỹ (du nhập, nay phổ biến)16%
- Châu Đại Dương & Thái Bình Dương6%
- Châu Âu & vùng khác4%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- SchaftosideFlavon C-glycosyl chính; kháng viêm phổi (ức chế 62% bạch cầu trung tính)18%
- Vitexin & IsovitexinKháng viêm (vitexin ức chế 80%), chống oxy hóa17%
- Orientin & IsoorientinChống oxy hóa, bảo vệ thần kinh và gan15%
- Vicenin 2 & Vicenin XFlavon C-glycosyl, lần đầu phát hiện ở loài8%
- p-Coumaric acid & acid phenol khácChống oxy hóa; gồm ferulic, gallic12%
- β-Sitosterol, stigmasterol & sterol glucosidSterol; ức chế lipase tụy in vitro12%
- Terpene, tanin, saponin & alkaloidNhóm đa dạng theo dung môi chiết18%
Công dụng
- Thức ăn gia súc, gia cầm (cỏ non)
- Thuốc dân gian trị cảm sốt, viêm đường tiết niệu, thấp khớp, đau nhức
- Chống viêm, hạ sốt, lợi tiểu (dân gian)
- Ở Malaysia: thúc đẻ nhau thai, trị hen suyễn (rễ)
- Hạt/rễ non làm thực phẩm ở Ấn Độ
- Nghiên cứu: chống oxy hóa, hạ đường huyết, bảo vệ gan, chống sỏi tiết niệu
Đặc tính
- Bộ phận
- Toàn cây
- Đặc tính
- Rễ bám chắc
Sinh cảnh & bảo tồn
Cỏ mọc hoang nơi đất nén chặt, sân bãi, vỉa hè, lối đi, ruộng khô, bờ mương và bãi hoang; ưa sáng, chịu giẫm đạp, khô hạn và đất bạc màu. Loài cực kỳ thích nghi, hiện diện từ đồng bằng tới vùng núi thấp ở Việt Nam và là cỏ dại kháng nhiều loại thuốc diệt cỏ.
Bảo tồn
IUCN xếp cỏ mần trầu ở mức chưa đánh giá (Not Evaluated) và loài không nằm trong CITES. Đây là cỏ dại phổ biến toàn cầu nên không có vấn đề bảo tồn; ngược lại, các quần thể kháng glyphosate/paraquat/glufosinate đang là thách thức quản lý trong nông nghiệp.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Eleusine indica (L.) Gaertn. — , 2024
- 2Annotation and identification of phytochemicals from Eleusine indica using HPLC-MS/MS: databases-driven approach — , 2023
- 3Metabolite fingerprinting and profiling of the medicinal grass Eleusine indica based on HPLC-DAD, UPLC-DAD-MS/MS and NMR — , 2018
- 4Review of the literature of Eleusine indica: phytochemical, toxicity, pharmacological and zootechnical studies — , 2021
- 5A systematic review on Eleusine indica: from ethnomedicinal uses to pharmacological activities — , 2020
- 6A review on the pharmacological effects of vitexin and isovitexin — , 2016
- 7A review on medicinal properties of orientin — , 2016
- 8Flavonoid patterns and systematics in Eleusine — , 1978
- 9Nguồn ảnh: Krzysztof Ziarnek, Kenra (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 10Nguồn ảnh: Josep Gesti (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 11Nguồn ảnh: Ajtjohnsingh (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 12Nguồn ảnh: Tauʻolunga (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
- 13Nguồn ảnh: Nativeplants garden (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 14Nguồn ảnh: Forest & Kim Starr (CC BY 3.0) — Wikimedia Commons,


