
Lúa
Oryza sativa L.
Lúa (Oryza sativa L.) là cây thảo một năm thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), cây lương thực quan trọng nhất thế giới và là nguồn lương thực chính của khoảng một nửa dân số. Loài được thuần hóa từ tổ tiên hoang dã Oryza rufipogon khoảng 9.000 năm trước ở lưu vực sông Dương Tử; hai nhóm chính là japonica (ôn đới) và indica (nhiệt đới). Hạt gạo chủ yếu là tinh bột (amylose 15–30%) cùng protein dự trữ oryzenin; dầu cám gạo chứa γ-oryzanol (hỗn hợp ester ferulic của phytosterol và rượu triterpen), tocopherol và tocotrienol có tác dụng chống oxy hóa và hạ lipid máu. Sản lượng gạo xay xát thế giới khoảng 520 triệu tấn mỗi năm, do Trung Quốc và Ấn Độ dẫn đầu; đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam gieo cấy 2–3 vụ mỗi năm.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Nguồn ảnh: த*உழவன் (CC BY-SA 3.0) · Desmanthus4food (CC BY-SA 3.0 us) · Pratap pudota (CC BY-SA 3.0)
Tổng quan
Lúa là cây thảo một năm (đôi khi lưu niên ở vùng nhiệt đới), cao 0,7–1,2 m, thân rỗng có đốt. Lá xếp hai hàng, phiến dài 20–40 cm, có lưỡi nhỏ (ligule); bộ rễ chùm nông bám lớp bùn mặt ruộng. Cụm hoa là chùy (panicle) dài 20–40 cm mang nhiều bông nhỏ lưỡng tính, mỗi hoa có 6 nhị và một bầu nhụy; lúa tự thụ phấn. Hạt là quả thóc (caryopsis) được bao bọc bởi vỏ trấu (lemma và palea); phần tiêu thụ là nội nhũ gạo sau khi xay xát, gồm lớp cám, phôi và nội nhũ tinh bột. Bộ nhiễm sắc thể 2n = 24, bộ gen khoảng 430 Mb.
Theo Kew POWO, Oryza sativa L. (Sp. Pl.: 333, 1753; LSID urn:lsid:ipni.org:names:316812-2) được ghi nhận là cây trồng (cultigen) có nguồn gốc Trung Quốc; tổ tiên hoang dã Oryza rufipogon phân bố khắp Nam Á và Đông Nam Á. Các di chỉ lúa thuần hóa sớm nhất nằm ở hạ lưu sông Dương Tử, khoảng 9.000 năm trước; japonica được thuần hóa trước (khoảng 7.000 năm, lưu vực Dương Tử), indica sau đó (khoảng 4.000 năm, đồng bằng sông Hằng). Lúa lan chậm do nhu cầu nước lớn, rồi theo các tuyến thương mại tới châu Phi, châu Âu và châu Mỹ. Ngày nay lúa được trồng ở mọi châu lục có đủ nước. Sản lượng gạo xay xát thế giới khoảng 520 triệu tấn mỗi năm, dẫn đầu là Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Bangladesh, Việt Nam và Thái Lan.
Nội nhũ gạo chứa khoảng 76–80% tinh bột; amylose chiếm 15–30% ở gạo tẻ và dưới 5% ở gạo nếp (waxy), quyết định độ dẻo và chỉ số đường huyết. Protein dự trữ chính là oryzenin (glutelin) khoảng 7–8%. Dầu cám gạo có thành phần acid béo gồm acid oleic ~38,4%, acid linoleic ~34,4%, acid palmitic ~21,5% và acid stearic ~2,9%; phần không xà phòng hóa (~4,2%) chứa γ-oryzanol (~1,6%), tocopherol (~81 mg%) và squalene (~320 mg%). γ-Oryzanol là hỗn hợp ester ferulic của rượu triterpen (cycloartenol ~106 mg%, 24-methylenecycloartanol ~494 mg%) và phytosterol — được xem là hoạt chất chính của cám gạo; tocotrienol ức chế HMG-CoA reductase nên góp phần hạ cholesterol. Hợp chất thơm đặc trưng của lúa là 2-acetyl-1-pyrroline (2-AP). Cám còn giàu ferulic acid và acid phenolic liên kết.
Lúa là cây lương thực đa dụng. Gạo là lương thực chính (cơm, cháo) và nguyên liệu cho bún, phở, bánh đa, bánh tráng, mì gạo, rượu sake và giấm gạo; tinh bột gạo dùng làm tá dược và phụ gia công nghiệp; dầu cám gạo và γ-oryzanol dùng trong thực phẩm chức năng và mỹ phẩm; rơm dùng làm thức ăn gia súc, đệm lót và đan lát; trấu làm nhiên liệu sinh khối và vật liệu. Về nghiên cứu, Rukmini & Raghuram (Journal of the American College of Nutrition, 1991) tổng quan tác dụng hạ lipid máu của dầu cám gạo; Ghatak & Panchal (Current Nutrition & Food Science, 2011) hệ thống hóa dược tính của γ-oryzanol; Friedman (Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2013) tổng quan thành phần và hoạt tính của cám, dầu cám và trấu; Tan và cộng sự (Nutrients, 2023) nhấn mạnh tiềm năng của cám gạo với bệnh chuyển hóa; Juricic và cộng sự (Antioxidants, 2025) cập nhật đặc tính sinh hóa, sinh học và lâm sàng của γ-oryzanol. Chọn giống còn hướng tới lúa chịu mặn, chịu hạn và giàu vi chất (Golden Rice).
Về an toàn, gạo là lương thực an toàn và bổ dưỡng, nhưng lúa ngập nước tích lũy arsenic vô cơ trong hạt — gạo lứt và gạo trồng ở vùng đất ô nhiễm có hàm lượng cao hơn, nên một số cơ quan khuyến nghị đa dạng hóa khẩu phần, nhất là cho trẻ nhỏ. Gạo trắng đánh bóng kỹ làm mất vitamin B1 có thể gây beriberi (tê phù) nếu khẩu phần đơn điệu; gạo tẻ có chỉ số đường huyết cao nên người đái tháo đường cần tiết chế. Dị ứng gạo thực sự hiếm gặp. Về bảo tồn, IUCN chưa xếp hạng Oryza sativa (NE); nguồn gen nằm chủ yếu trong các ngân hàng hạt — Ngân hàng gen lúa quốc tế của IRRI lưu giữ hơn 130.000 mẫu giống, và nhiều bản sao an toàn được gửi tới Kho hạt giống toàn cầu Svalbard. Mối đe dọa chính với đa dạng di truyền là giống địa phương bị thay thế bởi số ít giống lai năng suất cao, xâm nhập mặn và thiếu nước ở các đồng bằng, cùng dịch hại như rầy nâu (Nilaparvata lugens) và bệnh đạo ôn (Magnaporthe oryzae).
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Hạt giống là thóc còn nguyên vỏ trấu, được bảo quản ở độ ẩm ≤ 14% trước khi gieo.
Mầm
Thóc giống được ủ nảy mầm rồi gieo trong ruộng mạ; mầm non lớn lên trong ruộng ươm 3 – 4 tuần trước khi cấy.
Cây non
Mạ được cấy (hoặc gieo thẳng) vào ruộng ngập; cây non đẻ nhánh, bò gốc và hút dinh dưỡng từ bùn trong 30 – 40 ngày đầu.
Cây trưởng thành
Cây thành thục cao 0,7 – 1,2 m, mọc trong ruộng ngập 5 – 10 cm; toàn bộ mùa sinh trưởng kéo dài 90 – 130 ngày.
Trổ bông & chắc hạt
Bông lúa thoát khỏi bao lá, thụ phấn tự; chất dinh dưỡng di chuyển vào hạt, hạt chắc dần và chín vàng sau 30 – 40 ngày.
Thu hoạch
Lúa được gặt khi hạt đạt 13 – 14% độ ẩm, phơi hoặc sấy rồi xay xát bỏ trấu và cám để thu gạo.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Trung Quốc28%
- Ấn Độ25%
- Indonesia7%
- Bangladesh7%
- Việt Nam5%
- Thái Lan4%
- Myanmar, Philippines, Nhật Bản & nơi khác24%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Tinh bột (amylose & amylopectin)~76–80% nội nhũ; amylose 15–30% (gạo tẻ)66%
- Nước~12–14% ở hạt đã sấy13%
- Protein (oryzenin)~7–8% khối lượng gạo7%
- Chất xơ & cámGiàu hơn ở gạo lứt6%
- Lipid (dầu cám: oleic, linoleic, palmitic)Chủ yếu trong cám và phôi3%
- γ-Oryzanol & ferulic acidEster ferulic của triterpen và phytosterol; chống oxy hóa2%
- Tocopherol/tocotrienol, vitamin B & khoángVitamin E hạ cholesterol; P, Mg, K3%
Công dụng
- Lương thực chính: cơm, cháo cho khoảng một nửa dân số thế giới
- Chế biến: bún, phở, bánh đa, bánh tráng, mì gạo, rượu sake, giấm gạo
- Tinh bột gạo làm tá dược, phụ gia thực phẩm và công nghiệp
- Dầu cám gạo, γ-oryzanol và tocotrienol: thực phẩm chức năng, mỹ phẩm
- Rơm và trấu: thức ăn gia súc, đệm lót, đan lát, nhiên liệu sinh khối, vật liệu
- Nghiên cứu/chọn giống: lúa chịu mặn, chịu hạn, giàu vi chất (Golden Rice)
Đặc tính
- Tỉ lệ tinh bột
- Amylopectin cao (gạo nếp > 95%)
- Độ ẩm lưu trữ
- ≤ 14%
- Hợp chất thơm
- 2-AP (2-acetyl-1-pyrroline)
- Trọng lượng riêng thóc
- ≈ 0,55 – 0,65 g/cm³
Sinh cảnh & bảo tồn
Lúa trồng chủ yếu trong ruộng ngập nước (paddy) ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nước sâu 5–10 cm trong phần lớn vụ. Cây ưa sáng, nhiệt độ 20–35 °C, mưa hoặc tưới 1.000–2.000 mm/năm, độ ẩm cao. Đất phù hợp là đất sét pha giữ nước tốt, giàu hữu cơ, pH 5,5–6,5; lúa mọc từ ngang mực biển tới khoảng 2.000 m. Nhờ tưới tiêu chủ động, lúa hiện được trồng ở cả vùng ôn đới có mùa hè ấm.
Bảo tồn
IUCN chưa xếp hạng Oryza sativa (NE), vì đây là cây trồng toàn cầu được gieo trồng rộng khắp. Đa dạng di truyền của loài nằm chủ yếu trong các ngân hàng hạt hơn là quần thể hoang dã: Ngân hàng gen lúa quốc tế của IRRI (Philippines) lưu giữ hơn 130.000 mẫu giống, và nhiều bản sao an toàn được gửi tới Kho hạt giống toàn cầu Svalbard. Mối đe dọa chính là giống lúa địa phương bị thay thế bởi số ít giống lai năng suất cao, xâm nhập mặn và thiếu nước ở đồng bằng, cùng dịch hại như rầy nâu (Nilaparvata lugens) và bệnh đạo ôn (Magnaporthe oryzae). Ưu tiên bảo tồn là duy trì ngân hàng gen, giữ giống địa phương và chọn tạo giống chịu mặn, chịu hạn.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Oryza sativa L. (Sp. Pl.: 333, 1753) — Kew Science, 2026
- 2FAOSTAT — Crops and livestock products (rice, 2023) — Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), 2023
- 3Nutritional and biochemical aspects of the hypolipidemic action of rice bran oil: a review — Rukmini & Raghuram, Journal of the American College of Nutrition, 1991
- 4Gamma-Oryzanol — A Multi-Purpose Steryl Ferulate — Ghatak & Panchal, Current Nutrition & Food Science, 2011
- 5Rice brans, rice bran oils, and rice hulls: composition, food and industrial uses, and bioactivities — a review — Mendel Friedman, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2013
- 6Rice Bran: From Waste to Nutritious Food Ingredients — Tan, Norhaizan & Chan, Nutrients, 2023
- 7Biochemical, Biological, and Clinical Properties of γ-Oryzanol — Juricic và cộng sự, Antioxidants (MDPI), 2025
- 8Multiple Origin but Single Domestication Led to Oryza sativa — Choi & Purugganan, G3: Genes, Genomes, Genetics, 2018
- 9International Rice Genebank — accessions (IRRI) — Viện Nghiên cứu Lúa gạo Quốc tế (IRRI), 2024


