
Nha đam
Aloe vera (L.) Burm.f.
Nha đam (lô hội) là cây mọng nước không thân, lá dài 30–60 cm chứa gel trong suốt giàu acemannan và lớp mủ vàng chứa aloin — nguyên liệu chủ lực của ngành chăm sóc da, mỹ phẩm, đồ uống và y học cổ truyền.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Nguồn ảnh: Sdm9093 (CC BY-SA 3.0) · Pamkel (CC BY 3.0) · Jrsanthosh (CC BY-SA 3.0)
Tổng quan
Nha đam là cây mọng nước không có thân rõ (hoặc thân rất ngắn), mọc thành bụi dày nhờ các chồi con quanh gốc. Lá xếp thành hoa thị, dày và mọng nước, dài 30–60 cm, rộng 4–8 cm, màu xanh xám thường phủ lớp phấn sáp; mép lá có răng gai mềm, mặt lá hơi lõm. Bên trong lá chia ba lớp: vỏ ngoài, lớp mủ (latex) vàng đục chứa anthraquinon vị đắng, và phần gel trong suốt giàu polysaccharid. Ở điều kiện thuận lợi cây ra hoa vào mùa đông–xuân với chùm hoa cao 60–90 cm mang nhiều hoa hình ống màu vàng.
Theo Cơ sở thực vật toàn cầu của Kew (POWO), quê hương bản địa của nha đam là vùng núi Hajar ở Bắc Oman (bán đảo Ả Rập), thuộc quần xã hoang mạc và cây bụi khô hạn. Từ đó loài lan ra toàn bộ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, tự nhiên hóa ở Địa Trung Hải, Trung Đông, châu Á, châu Mỹ và Caribe. Ngày nay nha đam được trồng công nghiệp quy mô lớn ở Ấn Độ, Trung Quốc, Mexico, Cộng hòa Dominica, Bắc Phi, Đông Nam Á và Nam Âu để lấy gel, nguyên liệu mỹ phẩm và đồ uống.
Gel trong suốt chiếm phần lớn khối lượng lá và chứa khoảng 99% nước; phần khô còn lại chủ yếu là polysaccharid, nổi bật là acemannan (một mannan được acetyl hóa) cùng glucomannan, arabinogalactan và galactogalacturan. Lớp mủ vàng nằm giữa vỏ và gel chứa các anthraquinon đắng — aloin A/B (barbaloin), aloe-emodin và emodin — cùng chromon như aloesin và aloeresin A. Gel còn có axit amin, enzym (ví dụ bradykinase), vitamin và khoáng chất, còn lá chứa axit hữu cơ và phenolic. Hàm lượng acemannan và aloin thay đổi theo giống, tuổi cây, mùa thu hái và kỹ thuật tách gel.
Tổng quan của Sánchez và cộng sự (Molecules, 2020) cùng các đánh giá gần đây hệ thống hóa tác dụng dược lý của nha đam: hỗ trợ lành vết thương và bỏng, kháng viêm, điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa, kháng khuẩn, hạ đường huyết và chống ung thư (chủ yếu in vitro). Acemannan kích thích đại thực bào tiết cytokine và được cấp phép như chất điều hòa đáp ứng sinh học trong thú y; aloesin ức chế tyrosinase (hỗ trợ làm sáng da), còn aloin và aloe-emodin thể hiện độc tính tế bào ung thư nhưng cũng là thành phần nhuận tràng kích thích. Trong thực tế, gel được dùng bôi ngoài làm dịu da và phối trộn trong kem dưỡng, sữa rửa mặt, đồ uống; latex khô là vị thuốc nhuận tràng cổ truyền (aloe).
Về an toàn, các anthraquinon nhuận tràng trong latex bị nghi ngờ về độc tính và khả năng gây đột biến khi dùng kéo dài; từ năm 2002 FDA Hoa Kỳ yêu cầu loại bỏ các sản phẩm nhuận tràng chứa aloe, và Liên minh châu Âu giới hạn dẫn xuất hydroxyanthracen (aloin) trong thực phẩm. Gel đã tách aloin nói chung được coi là an toàn khi dùng ngoài, nhưng nên thận trọng khi uống và với phụ nữ mang thai. Theo Sách đỏ IUCN, nha đam được xếp Not Evaluated (chưa đánh giá) và không nằm trong phụ lục CITES; loài được trồng rộng rãi nên không bị đe dọa, dù nhiều loài Aloe hoang dã khác ở bán đảo Ả Rập và Madagascar đang chịu áp lực khai thác và mất sinh cảnh.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCon cây (chồi gốc)
Nha đam chủ yếu nhân giống bằng con cây mọc quanh gốc hoặc giâm lá: tách con cây đã có 3–4 lá, để vết thương khô rồi trồng vào đất tơi.
Bén rễ & cây non
Con cây bén rễ trong 2–3 tuần, lá dày xanh dần và hình thành bụi mới quanh cây mẹ.
Cây non
Bụi non có 8–12 lá mọng, tích nước và polysaccharid; giai đoạn này cây cần nhiều nắng và tưới ít.
Cây trưởng thành
Bụi trưởng thành mọc thành cụm với lá dày màu xanh xám, mép có gai mềm, dài 30–60 cm; lá tích trữ nhiều nước và polysaccharid như acemannan.
Thu hoạch
Từ tháng 18–24, lá ngoài được chặt định kỳ (khoảng 6–8 tuần một lần); lá giàu gel nhất khi thịt lá dày và mọng. Lá được rửa, loại vỏ và lớp mủ (giữ phần latex riêng), phần gel trong được xay, lọc và thanh trùng để dùng trong mỹ phẩm và đồ uống.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Ấn Độ20%
- Trung Quốc16%
- Mỹ Latinh (Mexico · Cộng hòa Dominica)16%
- Bắc Phi (Ai Cập · Ma-rốc)14%
- Bán đảo Ả Rập (Oman · UAE — bản địa)10%
- Đông Nam Á (Thái Lan · Philippines)10%
- Nam Âu & khu vực khác14%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Polysaccharid (acemannan, glucomannan)Thành phần chính của gel; điều hòa miễn dịch38%
- Anthraquinon (aloin A/B, aloe-emodin, emodin)Trong lớp mủ, vị đắng; nhuận tràng kích thích12%
- Chromon (aloesin, aloeresin A)Ức chế tyrosinase, hỗ trợ làm sáng da8%
- Axit amin & enzymGồm bradykinase và các enzym của gel14%
- Vitamin & khoáng chấtVitamin A, C, E, B12 và các khoáng12%
- Khác (đường/axit hữu cơ, phenolic, lipid)Chất chống oxy hóa và vi chất của gel16%
Công dụng
- Chăm sóc da: gel bôi ngoài làm dịu, dưỡng ẩm và hỗ trợ lành bỏng
- Nguyên liệu mỹ phẩm: kem, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội
- Đồ uống và thực phẩm chức năng (nhiều nước giới hạn aloin)
- Nhuận tràng cổ truyền từ latex khô (aloe) — nay bị hạn chế
- Nghiên cứu y học: acemannan điều hòa miễn dịch, aloesin làm sáng da
- Trồng cảnh và cây chữa bỏng trong gia đình
Đặc tính
- Gel
- Trong suốt, nhớt, gần như không mùi
- Mủ (latex)
- Vàng đục, vị đắng gắt
- Lá
- Mọng nước, mép có gai mềm
- Nhiệt độ thích hợp
- 15 – 35 °C; chịu hạn, không chịu ngập
- Bộ phận dùng
- Gel trong lá và mủ (latex)
Sinh cảnh & bảo tồn
Cây ưa ánh sáng mạnh, nhiệt độ 15–35 °C và đất cát thoát nước tốt; chịu hạn tốt nhưng không chịu ngập úng và rét kéo dài. Bản địa sống trong quần xã hoang mạc, bụi khô của bán đảo Ả Rập; nay mọc hoang và được trồng khắp vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới.
Bảo tồn
Theo Sách đỏ IUCN, nha đam được xếp Not Evaluated (NE) và không nằm trong phụ lục CITES (Aloe vera được miễn trừ khỏi Phụ lục II của CITES áp cho các loài Aloe). Loài được trồng rộng rãi và tự nhiên hóa nên không bị đe dọa; tuy nhiên nhiều loài Aloe hoang dã khác ở bán đảo Ả Rập và Madagascar đang bị khai thác và mất sinh cảnh.
Tài liệu tham khảo
- 1WHO Monographs on Selected Medicinal Plants, Vol. 1 — Aloe — , 1999
- 2WHO Monographs on Selected Medicinal Plants, Vol. 1 — Aloe Vera Gel — , 1999
- 3Plants of the World Online — Aloe vera (L.) Burm.f. — , 2024
- 4Pharmacological Update Properties of Aloe vera and its Major Active Constituents (Molecules 25:1324) — , 2020
- 5The green healer: an updated review on the phytochemistry of Aloe vera (Frontiers in Nutrition) — , 2025
- 6Pharmacological and Therapeutic Activities of Aloe vera (FSBH 3:e8) — , 2023
- 7Aloe Vera Polysaccharides as Therapeutic Agents (Polysaccharides 6(2):36) — , 2025
- 8Kew Gardens — Aloe vera species profile (IUCN Not Evaluated) — , 2024
- 9Nguồn ảnh: Holger Uwe Schmitt (CC BY-SA 4.0) / Challiyan (CC BY-SA 3.0) — ,
- 10Nguồn ảnh: Rae Allen (CC BY 2.0) — ,


