Tất cả các loài cây
10 loài câyBạc hà
Mentha canadensis L.
Họ Hoa môi
Mentha canadensis là một loài thực vật có hoa trong họ Hoa môi. Loài này được L.
NEBạch đàn
Eucalyptus globulus Labill.
Họ Sim (Myrtaceae)
Bạch đàn (Eucalyptus globulus) là cây gỗ lớn bản địa đông nam Australia, cho tinh dầu lá giàu eucalyptol (1,8-cineole) 70–85% và là một trong những loài trồng trọt lấy gỗ – bột giấy phổ biến nhất thế giới.
Dó bầu
Aquilaria crassna Pierre ex Lecomte
Họ Trầm (Thymelaeaceae)
Trầm hương là loại gỗ chứa nhựa thơm hình thành khi cây dó bầu (chi Aquilaria) bị tổn thương và tiết nhựa để tự vệ. Đây là một trong những nguyên liệu hương liệu quý nhất thế giới.
NEHoa hồi
Illicium verum Hook.f.
Họ Ngũ vị tử (Schisandraceae)
Hoa hồi (bát giác) là quả khô thường có 8 cánh của cây Illicium verum — loài thường xanh cao 8–15 m thuộc họ Ngũ vị tử (Schisandraceae), bản địa từ nam và tây Quảng Tây (Trung Quốc) tới bắc Việt Nam theo Plants of the World Online (Kew). Tinh dầu quả chứa trên 80% anethol trans tạo hương ngọt kiểu licorice; hoa hồi vừa là gia vị trọng yếu của ẩm thực Á Đông, vừa là nguồn công nghiệp axit shikimic để tổng hợp oseltamivir (Tamiflu).
Hoa nhài
Jasminum sambac (L.) Aiton
Họ Nhài (Oleaceae)
Hoa nhài (Jasminum sambac) là cây bụi thơm thuộc họ Nhài, cho hoa trắng tỏa hương ngọt nồng về đêm — nguyên liệu ướp trà nhài và chiết xuất absolute đắt giá trong ngành nước hoa.
NEOải hương
Lavandula angustifolia Mill.
Họ Hoa môi (Lamiaceae)
Oải hương (Lavandula angustifolia Mill.) là cây bụi hương thấp thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), bản địa đông bắc Tây Ban Nha tới Ý theo Plants of the World Online (Kew). Tinh dầu hoa thật giàu linalool và linalyl acetate (60–75%) với camphor thấp, tạo hương hoa ngọt-sạch; đây là dòng tinh dầu kinh điển của nước hoa và là nguyên liệu aromatherapy được nghiên cứu lâm sàng cho chứng lo âu, trong khi loài lai lavandin (Lavandula × intermedia) chiếm phần lớn sản lượng công nghiệp.
VUPơ mu
Fokienia hodginsii (Dunn) A.Henry & H.H.Thomas
Họ Thông tuyết (Cupressaceae)
Pơ mu (Fokienia hodginsii (Dunn) A.Henry & H.H.Thomas) là loài thông tuyết quý họ Cupressaceae, gỗ nhẹ, thớ mịn, thơm, bền và chống mối, mọc trong rừng kín thường xanh vùng núi Đông Nam Á và Nam Trung Quốc. Cây thường xanh cao 20–30 m, đường kính thân có thể vượt 1 m, tán hình nón; lá vảy thơm khi vò. Đây là chi đơn loài và là di sản sống từ kỷ Tân sinh, phân bố từ Trung Quốc qua Việt Nam, Lào, Thái Lan tới Myanmar. Gỗ bị khai thác quá mức nên IUCN xếp ở mức Sắp bị đe dọa (VU).
NEQuế
Cinnamomum cassia (L.) J.Presl
Họ Long não (Lauraceae)
Quế (Cinnamomum cassia) là cây gỗ nhỏ thường xanh họ Long não, vỏ và lá chứa tinh dầu thơm; vỏ cuộn phơi khô là gia vị 'quế thanh' quen thuộc trong nấu ăn và Đông y, nguồn gốc Nam Trung Quốc-Đông Nam Á, trồng nhiều ở Yên Bái, Quảng Nam (Việt Nam).
NESả chanh
Cymbopogon citratus (DC.) Stapf
Họ Hòa thảo (Poaceae)
Sả chanh (Cymbopogon citratus) là cỏ thơm lâu năm mọc thành bụi dày cao 1–1,5 m thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bản địa Nam Á (nam Ấn Độ và Sri Lanka) theo Plants of the World Online (Kew) và nay được trồng khắp vùng nhiệt đới. Tinh dầu chưng cất từ lá giàu citral — hỗn hợp geranial và neral chiếm 65–85% — tạo mùi chanh tươi đặc trưng, là nguyên liệu trụ cột của công nghiệp hương liệu, đồng thời được nghiên cứu lâm sàng cho sức khỏe răng miệng và kiểm soát màng sinh học vi khuẩn – nấm.
Tràm trà
Melaleuca alternifolia (Maiden & Betche) Cheel
Họ Sim (Myrtaceae)
Tràm trà (Melaleuca alternifolia), tiếng Anh là tea tree, là loài cây bụi đến gỗ nhỏ họ Sim (Myrtaceae) bản địa miền đông Úc, nổi tiếng nhờ tinh dầu kháng khuẩn mạnh với thành phần chính terpinen-4-ol. Lá chứa 1–2% tinh dầu; theo tiêu chuẩn ISO 4730, dầu tràm trà thương phẩm đạt chuẩn cần tối thiểu 30% terpinen-4-ol và không quá 15% 1,8-cineole. Tinh dầu được dùng sát khuẩn, chăm sóc da, mụn, tóc, kháng nấm và tẩy rửa tự nhiên. IUCN xếp loại Ít quan tâm (LC).
