Pơ mu · ảnh 1
Họ Thông tuyết (Cupressaceae)VU · Sắp bị đe dọa

Pơ mu

Fokienia hodginsii (Dunn) A.Henry & H.H.Thomas

Tên gọi khácPơmuGỗ pơ mu

Pơ mu (Fokienia hodginsii (Dunn) A.Henry & H.H.Thomas) là loài thông tuyết quý họ Cupressaceae, gỗ nhẹ, thớ mịn, thơm, bền và chống mối, mọc trong rừng kín thường xanh vùng núi Đông Nam Á và Nam Trung Quốc. Cây thường xanh cao 20–30 m, đường kính thân có thể vượt 1 m, tán hình nón; lá vảy thơm khi vò. Đây là chi đơn loài và là di sản sống từ kỷ Tân sinh, phân bố từ Trung Quốc qua Việt Nam, Lào, Thái Lan tới Myanmar. Gỗ bị khai thác quá mức nên IUCN xếp ở mức Sắp bị đe dọa (VU).

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

9
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
14/10/2026
Cập nhật
v1.3
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Nguồn ảnh: Zhangzhugang (CC BY-SA 4.0)

Tổng quan

Pơ mu (Fokienia hodginsii) là loài thông tuyết thường xanh cao 20–30 m, đường kính thân có thể vượt 1 m, tán hình nón đẹp; vỏ bong thành vảy. Lá dạng vảy, xếp thành các nhánh dẹt, khi vò tỏa mùi thơm dễ chịu. Loài đơn tính cùng gốc; nón đực và nón cái nhỏ, nón cái hình cầu chứa các hạt có cánh. Pơ mu là chi đơn loài (chỉ có một loài duy nhất) trong họ Thông tuyết (Cupressaceae).

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 08/10/2026

Pơ mu là di sản sống của những khu rừng thông tuyết cổ đại từ kỷ Tân sinh, được xem là “hóa thạch sống” của ngành thông. Loài phân bố từ miền Nam và Đông Trung Quốc (nơi lần đầu được mô tả ở Phúc Kiến) qua Việt Nam, Lào, Thái Lan tới Myanmar. Cây mọc trong rừng kín thường xanh vùng núi ẩm, đất sâu, ít gặp ở rừng khộp khô; phân bố rải rác và không liên tục. Tại Việt Nam, pơ mu là loài gỗ quý, gắn với các khu rừng núi cao cần bảo vệ.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 08/10/2026

Gỗ pơ mu nhẹ (tỉ trọng 0,40–0,55 g/cm³), thớ mịn, thơm dễ chịu, bền và chống mối mọt — thành phần chính là cellulose, lignin và hemicellulose, cùng tinh dầu và chất chiết thơm. Tinh dầu từ lá và gỗ chứa các sesquiterpene và terpenoid tạo mùi thơm đặc trưng, đồng thời có hoạt tính kháng khuẩn và xua côn trùng đã được nghiên cứu. Chính gỗ thơm, chống mối khiến pơ mu được ưa chuộng cho đồ gia dụng và điêu khắc, nhưng cũng là nguyên nhân khiến loài bị khai thác quá mức.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 08/10/2026

Pơ mu cho gỗ quý dùng làm đồ nội thất, hộp, khay, đồ mỹ nghệ, tượng gỗ và đồ thờ; gỗ còn làm cột, ván và kết cấu nhờ độ bền và khả năng chống mối. Tinh dầu thơm từ lá và gỗ được dùng làm hương liệu và là đối tượng nghiên cứu; vỏ và gỗ cũng cung cấp chất chiết thơm. Trong đời sống, gỗ pơ mu gắn với các sản phẩm thủ công cao cấp và đồ thờ truyền thống. Ngoài ra cây được trồng làm cảnh quan và rừng phòng hộ vùng núi.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 08/10/2026

Fokienia hodginsii được IUCN xếp ở mức Sắp bị đe dọa (VU). Cây bị khai thác lấy gỗ thơm và đào bới do giá trị kinh tế cao, trong khi rừng núi bị thu hẹp; loài tái tạo chậm nên quần thể khó phục hồi sau khai thác. Về an toàn, gỗ và tinh dầu pơ mu không dùng làm thực phẩm; tinh dầu đậm đặc có thể gây kích ứng da, mắt và hô hấp, không uống và cần pha loãng khi dùng ngoài. Cần bảo vệ nghiêm ngặt các quần thể tự nhiên và nhân giống để bảo tồn nguồn gen.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 08/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt pơ mu nhỏ, có cánh, rơi từ nón chín trên tán; bảo quản nơi mát và gieo sớm để giữ khả năng nảy mầm.

Mầm

Hạt nảy mầm dưới tán rừng núi ẩm; bóng râm và không khí mát của rừng núi tạo điều kiện thuận lợi cho nảy mầm.

Cây non

Cây non sinh trưởng chậm, lá vảy xanh tươi tỏa hương; ưa bóng và mát, mọc tốt trong khe hở tán rừng.

Cây trưởng thành

Cây cao 20–30 m, thân vượt 1 m, vỏ bong vảy; tán hình nón, là điểm nhấn của rừng kín thường xanh núi.

Khai thác

Gỗ được xẻ sấy làm nội thất, điêu khắc và cấu kiện; lá và cành thơm được dùng nghiên cứu chiết tinh dầu.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung Quốc32%
  • Việt Nam22%
  • Lào15%
  • Thái Lan10%
  • Myanmar9%
  • Đông Dương khác5%
  • Trồng ở nơi khác7%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • CelluloseKhung vách tế bào gỗ42%
  • LigninTạo độ cứng, chống mối27%
  • HemicelluloseLiên kết vách tế bào20%
  • Sesquiterpene (tinh dầu)Mùi thơm đặc trưng6%
  • Diterpenoid và phenol thơmKháng khuẩn, chống mối3%
  • Chiết xuất khác (nhựa, khoáng, sáp)Thành phần phụ2%

Công dụng

  • Đồ nội thất, hộp, khay và đồ mỹ nghệ
  • Điêu khắc, tượng gỗ, đồ thờ
  • Cột, ván và kết cấu xây dựng
  • Tinh dầu thơm (lá, gỗ) cho hương liệu và nghiên cứu
  • Gỗ thơm chống mối dùng trong gia dụng
  • Trồng cảnh quan và rừng phòng hộ vùng núi

Đặc tính

Màu gỗ
Vàng nhạt đến nâu nhạt
Thớ gỗ
Mịn, thẳng
Mùi hương
Thơm dễ chịu
Độ bền
Bền, chống mối mọt

Sinh cảnh & bảo tồn

Rừng kín thường xanh và rừng hỗn hợp vùng núi ẩm, đất sâu; phân bố từ Nam và Đông Trung Quốc qua Việt Nam, Lào, Thái Lan, Myanmar. Thường rải rác, không liên tục, ít gặp ở rừng khộp khô.

Bảo tồn

Fokienia hodginsii được IUCN xếp ở mức Sắp bị đe dọa (VU). Cây bị khai thác lấy gỗ thơm và đào bới do giá trị kinh tế cao, trong khi rừng núi bị thu hẹp; loài tái tạo chậm nên quần thể khó phục hồi sau khai thác.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Fokienia hodginsii — The IUCN Red List of Threatened Species — IUCN, 2014
  2. 2Fujian cypress and two other threatened tree species in three protected areas of Vietnam — Journal of Forest Research, 2017
  3. 3Plants of the World Online — Fokienia hodginsii (Dunn) A.Henry & H.H.Thomas — Kew Science, 2024
  4. 4Fokienia hodginsii — Fujian cypress, description and uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  5. 5Pơ mu — đặc điểm, gỗ thơm, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.