Trang chủ/Loài cây/Thông trắng
Rừng thông
Họ Thông (Pinaceae)VU · Sắp bị đe dọa

Thông trắng

Pinus merkusii Jungh. & de Vriese

Tên gọi khácThông hai láThông nam xích đạo

Thông trắng (Pinus merkusii Jungh. & de Vriese), còn gọi thông hai lá hay thông Sumatra, là loài thông hai lá phân bố từ Myanmar và Thái Lan qua Lào, Việt Nam đến Sumatra (Indonesia) — loài thông duy nhất có quần thể tự nhiên nằm hoàn toàn phía nam xích đạo. Cây cao 20–40 m, vỏ dày chống lửa, mọc thành rừng thưa trên đất nghèo. Loài cho nhựa thông giàu α-pinene và β-pinene, chưng cất thành terpentin (turpentine) và rosin dùng trong sơn, keo và giấy; gỗ dùng làm cột, ván và bột giấy. IUCN xếp ở mức Sắp bị đe dọa (VU).

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

1
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
26/10/2026
Cập nhật
v1.5
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Nguồn ảnh: mohd fahmi on Flickr (CC BY-SA 2.0) · Ani Nur Agustin (CC BY-SA 4.0)

Tổng quan

Thông trắng (Pinus merkusii) là loài thông hai lá, cây thường xanh cao 20–40 m (đôi khi tới 45 m), thân thẳng, vỏ dày, nâu xám, nứt sâu thành vảy — lớp vỏ dày giúp cây chống chịu lửa. Lá kim mọc thành bó hai chiếc, dài 15–25 cm, mảnh và mềm. Nón (quả) hình trứng dài 5–10 cm, khi chín mở ra giải phóng hạt có cánh phát tán nhờ gió. Bộ nhiễm sắc thể 2n = 24.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 08/10/2026

Thông trắng phân bố tự nhiên từ Myanmar và Thái Lan qua Lào, Việt Nam tới Sumatra (Indonesia); đây là loài thông duy nhất có quần thể tự nhiên nằm hoàn toàn phía nam xích đạo. Cây mọc thành rừng thông thưa và đồng cỏ gỗ trên đất nghèo, chua, chịu cháy cỏ theo mùa nhờ vỏ dày và khả năng tái sinh sau lửa. Tại Việt Nam, rừng thông trắng tự nhiên còn ở một số tỉnh, đồng thời loài được trồng rộng để khai thác nhựa và gỗ.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 08/10/2026

Nhựa thông (oleoresin) của thông trắng chứa chủ yếu α-pinene và β-pinene cùng các monoterpene khác; khi chưng cất hơi nước tách thành terpentin (tinh dầu thông) và rosin — dùng trong sơn, vecni, keo dính, chất phủ, chất kết dính và chế biến giấy. Gỗ thông có thành phần chính là cellulose, lignin và hemicellulose, cùng chất chiết (rosin, acid diterpen, tinh dầu). Khai thác nhựa thông là nghề quan trọng ở vùng trồng thông của Việt Nam và Indonesia.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 08/10/2026

Thông trắng được khai thác nhựa để chưng cất terpentin và rosin, phục vụ công nghiệp sơn, keo, vecni, mực in và giấy. Gỗ thớ thẳng, nhẹ, dễ gia công, dùng làm cột, ván, đồ gỗ, nguyên liệu giấy (bột giấy, dăm gỗ). Rừng thông còn có vai trò phòng hộ, chống xói mòn đất đồi, chắn gió và cải tạo đất; ngoài ra cây được trồng làm cảnh và bóng mát. Ở nhiều nơi, thông trắng là cây trồng chủ lực cho kinh tế lâm nghiệp lấy nhựa.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 08/10/2026

Pinus merkusii được IUCN xếp ở mức Sắp bị đe dọa (VU) do quần thể tự nhiên suy giảm bởi khai thác gỗ, lấy nhựa quá mức và chuyển đổi đất; tuy vậy loài được trồng rộng khắp Đông Nam Á. Về an toàn, nhựa thông và terpentin là chất dễ cháy, có thể gây kích ứng da, mắt và hô hấp, không uống; cần thông gió và bảo hộ khi chưng cất, gia công. Không tự ý dùng nhựa thông làm thuốc hoặc thực phẩm.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 08/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt thông trắng có cánh, rơi theo gió từ nón chín; bảo quản nơi mát và gieo sớm để giữ khả năng nảy mầm.

Mầm

Hạt nảy mầm trên lớp đất khoáng trống, đặc biệt sau đám cháy rừng theo mùa, khi lớp thực vật phủ mặt đất đã cháy sạch.

Cây non

Cây non mọc thành đám, ưa sáng, lá hai kim mềm mại; chịu hạn tốt trên đất đồi nghèo.

Cây trưởng thành

Cây cao 20–40 m, vỏ dày nứt sâu, tích tụ nhựa thông trong thân và rễ; thân đực và cái mọc riêng trên cây.

Khai thác

Nhựa được rạch, khoan thu rồi chưng cất thành terpentin và rosin; gỗ xẻ dùng cho xây dựng và giấy.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Việt Nam28%
  • Thái Lan20%
  • Lào14%
  • Indonesia (Sumatra)12%
  • Myanmar10%
  • Campuchia6%
  • Philippines (trồng/nhập nội)10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • CelluloseKhung vách tế bào gỗ40%
  • LigninTạo độ cứng cho gỗ26%
  • HemicelluloseLiên kết vách tế bào16%
  • α-Pinene (terpentin)Thành phần chính của nhựa thông9%
  • β-Pinene và monoterpene khácHương thông, dung môi5%
  • Rosin và acid diterpen (chất chiết)Nhựa thông, keo, sơn4%

Công dụng

  • Chưng cất nhựa thông lấy terpentin (turpentine) và rosin
  • Gỗ xây dựng, cột, ván và đồ gỗ
  • Nguyên liệu giấy và dăm gỗ (bột giấy)
  • Nhựa dùng trong sơn, keo, vecni, mực in
  • Trồng rừng phòng hộ, chống xói mòn đất đồi
  • Cây cảnh, bóng mát và cải tạo đất đồi

Đặc tính

Màu gỗ
Trắng đến hồng nhạt
Thớ gỗ
Thẳng, thô, có mắt gỗ
Tỉ trọng
0,45 – 0,65 g/cm³
Mùi hương
Thơm nhựa thông

Sinh cảnh & bảo tồn

Rừng thông thưa và đồng cỏ gỗ trên đất nghèo, chua, thoát nước; chịu cháy theo mùa nhờ vỏ dày và khả năng tái sinh sau lửa. Phân bố từ Myanmar và Thái Lan qua Lào, Việt Nam đến Sumatra và Philippines.

Bảo tồn

Pinus merkusii được IUCN xếp ở mức Sắp bị đe dọa (VU). Quần thể tự nhiên suy giảm do khai thác gỗ, lấy nhựa quá mức và chuyển đổi đất; trong khi đó loài được trồng rộng rãi ở Indonesia và Việt Nam để khai thác nhựa thông và gỗ.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Pinus merkusii — The IUCN Red List of Threatened Species — IUCN, 2013
  2. 2Gums, Resins and Latexes of Plant Origin (NWFP 6) — FAO, 1995
  3. 3Plants of the World Online — Pinus merkusii Jungh. & de Vriese — Kew Science, 2024
  4. 4Pinus merkusii — Merkus pine, description and uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  5. 5Thông trắng — đặc điểm, nhựa thông, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.