Tất cả các loài cây
9 loài câyBạc hà
Mentha canadensis L.
Họ Hoa môi
Mentha canadensis là một loài thực vật có hoa trong họ Hoa môi. Loài này được L.
NEBạch đàn
Eucalyptus globulus Labill.
Họ Sim (Myrtaceae)
Bạch đàn (Eucalyptus globulus) là cây gỗ lớn bản địa đông nam Australia, cho tinh dầu lá giàu eucalyptol (1,8-cineole) 70–85% và là một trong những loài trồng trọt lấy gỗ – bột giấy phổ biến nhất thế giới.
NECây thuốc cá
Derris elliptica (Wall.) Benth.
Họ Đậu (Fabaceae)
Cây thuốc cá chứa rotenone ở rễ — chất độc với cá và côn trùng, từng dùng làm thuốc trừ sâu sinh học.
Cọc rào (Jatropha)
Jatropha curcas L.
Họ Đại kích (Euphorbiaceae)
Cọc rào (jatropha) cho hạt giàu dầu không ăn được, được nghiên cứu làm nguyên liệu biodiesel và cây hàng rào.
Mía
Saccharum officinarum L.
Họ Hòa thảo (Poaceae)
Mía (Saccharum officinarum L.) là cây thảo lưu niên họ Hòa thảo (Poaceae), thân phân đốt cao 2–7 m tích lũy sucrose trong lóng — nguyên liệu chính của ngành đường và ethanol sinh học. Theo Kew POWO, loài có nguồn gốc New Guinea, được người Papua thuần hóa từ tổ tiên hoang dã Saccharum robustum khoảng 6.000 năm trước rồi lan theo các thủy thủ Austronesian khắp nhiệt đới. Đây là cây trồng có sản lượng lớn nhất thế giới (khoảng 1,9 tỷ tấn năm 2020), Brazil chiếm khoảng 40%. Ngoài sucrose, nước mía còn giàu polyphenol (acid caffeic, chlorogenic, tricin, apigenin, luteolin); sáp mía chứa policosanol (octacosanol) và D-003. Ở Việt Nam, mía được trồng ở Thanh Hóa, Nghệ An, Phú Yên, Tây Ninh, Hậu Giang… để ép đường và làm nước mía.
NEOải hương
Lavandula angustifolia Mill.
Họ Hoa môi (Lamiaceae)
Oải hương (Lavandula angustifolia Mill.) là cây bụi hương thấp thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), bản địa đông bắc Tây Ban Nha tới Ý theo Plants of the World Online (Kew). Tinh dầu hoa thật giàu linalool và linalyl acetate (60–75%) với camphor thấp, tạo hương hoa ngọt-sạch; đây là dòng tinh dầu kinh điển của nước hoa và là nguyên liệu aromatherapy được nghiên cứu lâm sàng cho chứng lo âu, trong khi loài lai lavandin (Lavandula × intermedia) chiếm phần lớn sản lượng công nghiệp.
NESả chanh
Cymbopogon citratus (DC.) Stapf
Họ Hòa thảo (Poaceae)
Sả chanh (Cymbopogon citratus) là cỏ thơm lâu năm mọc thành bụi dày cao 1–1,5 m thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bản địa Nam Á (nam Ấn Độ và Sri Lanka) theo Plants of the World Online (Kew) và nay được trồng khắp vùng nhiệt đới. Tinh dầu chưng cất từ lá giàu citral — hỗn hợp geranial và neral chiếm 65–85% — tạo mùi chanh tươi đặc trưng, là nguyên liệu trụ cột của công nghiệp hương liệu, đồng thời được nghiên cứu lâm sàng cho sức khỏe răng miệng và kiểm soát màng sinh học vi khuẩn – nấm.
Tràm trà
Melaleuca alternifolia (Maiden & Betche) Cheel
Họ Sim (Myrtaceae)
Tràm trà (Melaleuca alternifolia), tiếng Anh là tea tree, là loài cây bụi đến gỗ nhỏ họ Sim (Myrtaceae) bản địa miền đông Úc, nổi tiếng nhờ tinh dầu kháng khuẩn mạnh với thành phần chính terpinen-4-ol. Lá chứa 1–2% tinh dầu; theo tiêu chuẩn ISO 4730, dầu tràm trà thương phẩm đạt chuẩn cần tối thiểu 30% terpinen-4-ol và không quá 15% 1,8-cineole. Tinh dầu được dùng sát khuẩn, chăm sóc da, mụn, tóc, kháng nấm và tẩy rửa tự nhiên. IUCN xếp loại Ít quan tâm (LC).
Xoan Ấn Độ (Neem)
Azadirachta indica A.Juss.
Họ Xoan (Meliaceae)
Xoan Ấn Độ (Azadirachta indica) là cây gỗ thường xanh họ Xoan, hoa trắng thơm, quả hạch chứa dầu; toàn cây chứa azadirachtin, dùng làm thuốc truyền thống và thuốc trừ sâu sinh học, trồng phổ biến ở Nam Á và Việt Nam.
