Trang chủ/Loài cây/Ngũ bội tử
Ngũ bội tử
Họ Đào lộn hộtNE · Chưa xếp hạng

Ngũ bội tử

Rhus chinensis Mill.

Sơn muối (danh pháp khoa học: Rhus chinensis), còn gọi là muối, dã sơn, diêm phu mộc, ngũ bội tử thụ, là một loài thực vật có hoa trong họ Đào lộn hột.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
26/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Sơn muối (danh pháp khoa học: Rhus chinensis), còn gọi là muối, dã sơn, diêm phu mộc, ngũ bội tử thụ, là một loài thực vật có hoa trong họ Đào lộn hột. Loài này được Mill. miêu tả khoa học đầu tiên năm 1768.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026

The plant is common in East and South Asia, and is cultivated as an ornamental in temperate climates.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026

Galls produced on the species that are called Chinese gall (Galla chinensis), are a source of gallotannins, molecules of hydrolyzable tannins. Infestation of the tree by Chinese sumac aphids (Melaphis chinensis Bell) may lead to production of a gall that is valued as a commercial product in China.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026

Chinese galls are used in traditional Chinese medicine for coughs, diarrhea, night sweats, dysentery, and intestinal and uterine bleeding. Some research has suggested that chemical compounds found in Rhus chinensis possess in vitro antiviral, antibacterial, anticancer, hepatoprotective, antidiarrheal, and antioxidant activities. The aqueous extracts of the gall also inhibit alpha-glucosidase activity in vitro.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt & nảy mầm

**Hạt** chín được thu làm giống, gieo ngay sau khi thu hoặc bảo quản khô; tỉ lệ nảy mầm cao khi gieo ở nền ẩm, thoát nước.

Cây con & sinh trưởng

Cây con vươn cao, phân cành và tạo bộ lá ổn định trong mùa sinh trưởng đầu tiên.

Ra hoa

Đến mùa, cây bung **hoa trắng vàng nhỏ, tháng 8–9**, tạo cảnh quan và nguồn mật cho côn trùng.

Kết quả & thu hoạch

Quả chín và hạt được thu làm giống; **vú lá (ngũ bội tử) thu vào mùa thu**.

Công dụng

  • Chinese galls are used in traditional Chinese medicine for coughs, diarrhea, night sweats, dysentery, and intestinal and uterine bleeding.

Sinh cảnh & bảo tồn

The plant is common in East and South Asia, and is cultivated as an ornamental in temperate climates. Some research has suggested that chemical compounds found in Rhus chinensis possess in vitro antiviral, antibacterial, anticancer, hepatoprotective, antidiarrheal, and antioxidant activities.

Bảo tồn

Loài chưa được Sách Đỏ IUCN đánh giá (NE). Là cây thuốc, Ngũ bội tử cần được nhân giống và thu hái bền vững để bảo vệ nguồn gen hoang dã.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Wikipedia – Rhus chinensis — Wikipedia,
  2. 2Kew POWO – Rhus chinensis — Plants of the World Online (Kew),
  3. 3Wikidata – Q163116 — Wikidata,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.