Sấu — Quả & hạt
Họ Đào lương (Anacardiaceae)LC · Ít quan tâm

Sấu

Dracontomelon duperreanum Pierre

Tên gọi khácSấu chuaSấu ta

Sấu (Dracontomelon duperreanum) là cây gỗ lớn thường xanh thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), bản địa Đông Dương và Nam Trung Quốc, là cây bóng mát đặc trưng của Hà Nội. Quả xanh vị chua là nguyên liệu “nước sấu”, canh chua, mứt sấu; quả chín làm ô mai, sấu ngâm. Năm 2021 Việt Nam xuất khẩu lô 22 tấn sấu đông lạnh sang Australia. Theo y học cổ truyền, quả, vỏ rễ và lá đều dùng làm thuốc; gỗ dùng đóng đồ, xẻ ván.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

3
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
11/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cây gỗ lớn thường xanh cao 15–30 m, thân tròn thẳng, cây trưởng thành có đường kính tới khoảng 1,5 m, gốc có bạnh vè; vỏ xám, tương đối nhẵn, gỗ thịt màu hồng nâu. Lá kép lông chim lẻ dài 30–45 cm, gồm 5–7 đôi lá chét hình trứng – thuôn, mép nguyên. Hoa nhỏ màu trắng lục, lưỡng tính, xếp thành chùy dài 10–23 cm ở ngọn và nách lá, nở tháng 4–5. Quả hạch dẹt hình cầu, dài khoảng 2 cm, rộng 2–2,5 cm; khi non xanh, thịt chua, khi chín vàng; hạch cứng dẹt có 5 lỗ lõm hình bầu dục trên mặt, trông như khuôn mặt người — nguồn gốc tên gọi “nhân diện tử” (mặt người) của người Hoa.

Bản địa vùng Đông Dương và Nam Trung Quốc: Bắc và Trung Việt Nam, Lào, Campuchia, cùng Quảng Đông, Quảng Tây, Vân Nam và Hải Nam của Trung Quốc; mọc trong rừng kín vùng thấp, thường dưới độ cao 350 m. Ở Việt Nam, sấu là cây bóng mát đường phố đặc trưng của Hà Nội và được trồng lâu đời ở công viên, trường học, đình chùa cùng nhiều đô thị Bắc Bộ. Đô thị hóa không làm suy giảm số lượng vì loài được trồng rất phổ biến làm cây cảnh quan, ăn quả và lấy gỗ.

Quả xanh chứa nhiều acid hữu cơ — chủ yếu acid citric và acid malic — tạo nên vị chua đặc trưng, cùng vitamin C, flavonoid, tanin và pectin; khi quả chín hàm lượng đường (glucose, fructose) tăng rõ rệt. Lá và vỏ chứa tanin và flavonoid; cao chiết ethanol từ lá được nghiên cứu cho thấy giàu hợp chất phenolic, có hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và hỗ trợ liền vết thương trong phòng thí nghiệm (Phan và cộng sự, 2025).

Trong ẩm thực Việt, quả sấu xanh đập dập ướp đường làm “nước sấu” giải khát mùa hè, dùng nấu canh chua, kho cá; quả chín làm mứt, ô mai, sấu ngâm mắm; Wikipedia ghi quả còn được nấu với vịt. Năm 2021, lô 22 tấn sấu đông lạnh đầu tiên được xuất khẩu sang Australia (SGGP, 2021). Theo y học cổ truyền (HKBU, 2025): quả (nhân diện tử) vị chua ngọt, tính mát, dùng kiện tỳ, sinh tân chỉ khát, giải độc, giúp tỉnh rượu, chữa kém ăn, khát do sốt, đau họng; vỏ rễ dùng chữa nhũ ung; lá dùng ngoài chữa lở loét. Gỗ hồng nâu dùng đóng đồ, xẻ ván, làm cột kèo.

Quả sấu là thực phẩm truyền thống an toàn khi dùng điều độ; người bệnh dạ dày nên hạn chế do vị chua mạnh, và quả hái ngoài tự nhiên không nên nhầm với quả cóc rừng (Spondias). Các chế phẩm từ vỏ rễ, lá nên dùng theo hướng dẫn thầy thuốc. Về bảo tồn: loài chưa có hồ sơ đánh giá chính thức trên Sách đỏ IUCN (tính đến 2026); trong vùng phân bố còn khá phổ biến, được trồng rộng rãi làm cây bóng mát và cây ăn quả nên không bị đe dọa lớn — trang này giữ nguyên mức Ít quan tâm (LC) theo dữ liệu gốc.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt cứng trong quả chín; gieo tươi, nảy mầm sau 3–5 tuần.

Cây non

Cây non ưa sáng, lớn vừa; thường trồng bằng cây ghép để sớm cho quả.

Ra hoa

Chùm hoa trắng lục nhỏ nở đầu hè, thu hút côn trùng.

Kết quả

Quả xanh vào đầu hè dùng làm nước; quả chín vàng nâu cuối hè.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Việt Nam (bản địa; cây đặc trưng Hà Nội)34%
  • Nam Trung Quốc (Quảng Đông, Quảng Tây, Vân Nam, Hải Nam)26%
  • Lào10%
  • Campuchia10%
  • Đông Nam Á khác (trồng: Thái Lan, Myanmar)8%
  • Trồng đô thị ở Việt Nam (công viên, phố, đình chùa)7%
  • Xuất khẩu/trồng nơi khác (Australia và các vùng nhiệt đới)5%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Acid hữu cơ (citric, malic)Vị chua đặc trưng của quả xanh30%
  • Vitamin CChống oxy hóa20%
  • Đường (glucose, fructose)Tăng khi quả chín14%
  • FlavonoidỞ lá, vỏ, quả (gồm quercetin…)12%
  • TaninVị chát ở vỏ, lá, quả non10%
  • Pectin & chất xơPectin tạo độ sánh; xơ ở thịt quả8%
  • Nước & chất khác (protein, triterpen, khoáng)Phần còn lại của quả tươi6%

Công dụng

  • Nước sấu giải khát: quả xanh đập dập, ướp đường, uống lạnh vào mùa hè
  • Ẩm thực: nấu canh chua, kho cá, nấu với vịt; quả chín làm mứt, ô mai, sấu ngâm mắm
  • Y học cổ truyền – quả: kiện tỳ, sinh tân, giải khát, giải rượu, giải độc; chữa kém ăn, sốt khát, đau họng
  • Y học cổ truyền – vỏ rễ & lá: vỏ rễ chữa nhũ ung; lá đắp chữa lở loét, nấu nước rửa
  • Gỗ & vật liệu: gỗ hồng nâu đóng đồ, xẻ ván, làm cột kèo
  • Cảnh quan: cây bóng mát đường phố, công viên, đình chùa — biểu tượng của Hà Nội

Đặc tính

Lá
Kép lông chim lẻ
Quả
Hạch tròn dẹt, xanh – vàng nâu
Tán
Rộng, thường xanh

Sinh cảnh & bảo tồn

Bản địa rừng kín vùng thấp Đông Dương và Nam Trung Quốc, thường dưới độ cao 350 m; ưa khí hậu nhiệt đới gió mùa ấm ẩm, mưa theo mùa, đất sâu, ẩm, thoát nước tốt. Cây con chịu bóng một phần, cây trưởng thành cần nhiều nắng; chịu được đất nghèo nhưng sinh trưởng tốt nhất trên đất phù sa thoát nước. Ở Việt Nam được trồng dọc phố, công viên, trường học, đình chùa từ đồng bằng Bắc Bộ đến các tỉnh miền núi phía Bắc.

Bảo tồn

Loài chưa có hồ sơ đánh giá chính thức trên Sách đỏ IUCN (tính đến 2026); tuy nhiên sấu còn khá phổ biến trong vùng phân bố tự nhiên và được trồng rộng rãi làm cây bóng mát, cây ăn quả ở Việt Nam nên không bị đe dọa lớn. Trang này giữ nguyên mức Ít quan tâm (LC) theo dữ liệu gốc; việc chặt hạ cây sấu già trên đường phố Hà Nội gây chú ý dư luận nhưng không ảnh hưởng đến tình trạng bảo tồn của loài.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Dracontomelon duperreanum (Fl. Forest. Cochinch. 5: t. 374, 1898) — Kew Science, 2026
  2. 2Flora of China, Vol. 11 (Anacardiaceae) — Dracontomelon, eFloras taxon 200012691 — Science Press & Missouri Botanical Garden, 2008
  3. 3HKBU School of Chinese Medicine — Medicinal Plant Images Database: Renmianzi (Dracontomelon duperreanum) — Đại học Baptist Hồng Kông, 2025
  4. 4Therapeutic potential and chemical profile of Dracontomelon duperreanum leaf extract: in vitro wound healing, antibacterial and antioxidant activities — Phan và cộng sự, Journal of Ethnopharmacology, 2025
  5. 5Vietnam exports 22 tons of frozen Indochina Dragonplum fruit to Australia — SGGP English Edition (Saigon Giai Phong), 2021
  6. 6Wikipedia — Dracontomelon duperreanum (Pierre 1898; synonym Dracontomelon sinense Stapf) — Wikipedia, 2025
  7. 7Vietnamese Medicinal Plants and Animals (Vo Van Chi), Hanoi — Võ Văn Chi, NXB Khoa học và Kỹ thuật, 2004
  8. 8Wikimedia Commons — image credits for Dracontomelon duperreanum (photographers N.T. Quang, Geographer, AlleinStein; CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons, 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.