
Điều
Anacardium occidentale L.
Điều (Anacardium occidentale L.) là cây gỗ thường xanh họ Xoài (Anacardiaceae), có nguồn gốc vùng nhiệt đới Nam Mỹ (bản địa Brazil, đặc biệt đông bắc). Quả gồm 'táo điều' — thực chất là cuống và đế hoa phình to (quả giả) — và quả thật là hạch hình thận chứa hạt. Dịch vỏ hạt (CNSL) chứa acid anacardic, cardol và cardanol, gây viêm da tiếp xúc nhưng là nguyên liệu công nghiệp quan trọng (nhựa epoxy, sơn, má phanh); nhân hạt giàu lipid (khoảng 44%) và protein. Năm 2024, sản lượng hạch điều thô thế giới đạt khoảng 4,24 triệu tấn, do Bờ Biển Ngà và Ấn Độ dẫn đầu; Việt Nam là nước chế biến và xuất khẩu nhân điều lớn nhất thế giới.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Nguồn ảnh: Wibowo Djatmiko (Wie146) (CC BY-SA 3.0) · Sidheeq at ml.wikipedia (Public domain) · Aruna at Malayalam Wikipedia (CC BY-SA 3.0)
Tổng quan
Điều là cây gỗ thường xanh hoặc bán rụng lá cao 8–14 m, tán rộng, thân ngắn và thường phân cành thấp. Lá đơn, mọc cách (xoắn), hình trứng ngược đến bầu dục, dài 4–22 cm, rộng 2–15 cm, dai, bóng, không lông, mép nguyên. Hoa nhỏ, gồm hoa lưỡng tính và hoa đực trên cùng cây, mọc thành chùm panicle dài tới 26 cm ở đầu cành; cánh hoa 5, lúc đầu màu lục nhạt rồi chuyển hồng đỏ, thường có 8–10 nhị. Quả gồm hai phần: 'táo điều' (quả giả/hypocarpium) là cuống và đế hoa phình to, dài 5–11 cm, chín vàng hoặc đỏ, ăn được; ở đáy treo quả thật là hạch (drupe) hình thận, vỏ cứng gồm hai lớp chứa dịch hạt (CNSL) gây kích ứng da, bên trong có một hạt. Cây bắt đầu cho quả sau khoảng 3 năm và cho thu hoạch kinh tế sau khoảng 8 năm; bộ nhiễm sắc thể 2n = 42.
Theo Kew POWO, Anacardium occidentale có nguồn gốc vùng nhiệt đới Nam Mỹ, bản địa Brazil (đặc biệt đông bắc) và lan tới Peru, Bolivia, Paraguay; trung tâm đa dạng và thuần hóa là vùng caatinga đông bắc Brazil. Người Bồ Đào Nha gặp cây này ở Brazil thế kỷ 16, đưa tới Goa (Ấn Độ) khoảng 1560–1565 rồi lan khắp Đông Nam Á và châu Phi. Ngày nay điều được trồng khắp vành đai nhiệt đới trong khoảng 25°N–25°S, ở vùng đất thấp nóng có mùa khô rõ. Năm 2024, sản lượng hạch điều thô thế giới đạt khoảng 4,24 triệu tấn; Bờ Biển Ngà dẫn đầu (~945.000 tấn), tiếp theo là Ấn Độ (~795.000 tấn), Tanzania (~528.000 tấn), Việt Nam (~306.000 tấn) và Ghana (~219.000 tấn). Việt Nam là nước chế biến và xuất khẩu nhân điều lớn nhất thế giới, dù phần lớn hạch thô phải nhập khẩu.
Hạt điều (nhân) chứa khoảng 44% lipid, 18% protein và 30% carbohydrat; tính trên 100 g, nhân giàu đồng (244% DV), mangan (72% DV), magie (70% DV), phospho (47% DV), kẽm (53% DV), sắt (37% DV) và vitamin K (28% DV), cùng vitamin nhóm B. Chất béo chủ yếu là acid béo không no (acid oleic và linoleic chiếm phần lớn), ít acid béo no hơn nhiều loại hạt khác. Phần đặc trưng nhất về hóa học là dịch vỏ hạt (CNSL, CAS 8007-24-7): dịch chiết nguội chứa chủ yếu acid anacardic (~70%), cardol (~18%) và cardanol (~5%); khi gia nhiệt, acid anacardic bị khử carboxyl tạo CNSL kỹ thuật giàu cardanol (sau chưng cất khoảng 78% cardanol và 8% cardol). Acid anacardic là 6-[8'(Z)-pentadecenyl]salicylic acid, gần với urushiol trong cây thường xuân độc và cây sơn, nên gây viêm da tiếp xúc. Táo điều giàu vitamin C (cao hơn cam nhiều lần), đường khử và acid hữu cơ, có vị se do tanin.
Điều là cây đa dụng: nhân hạt rang hoặc ủ muối là món ăn vặt toàn cầu và nguyên liệu cho bơ điều, sữa điều, bánh kẹo (kaju barfi của Ấn Độ, turrones de casuy của Philippines); táo điều làm nước ép, mứt và rượu (feni ở Goa, gongo ở Tanzania); dịch vỏ hạt (CNSL) dùng cho má phanh, sơn, nhựa epoxy, chất chống mối và vật liệu composite; gỗ và than cho đồ mộc, thuyền; mủ làm mực không phai. Về nghiên cứu, Leite và cộng sự (African Journal of Biotechnology, 2016) tổng hợp các tác dụng dược lý của CNSL: kháng nấm, kháng khuẩn, kháng ký sinh trùng, chống ung thư, chống loét, diệt ốc sên, chống đột biến và chống oxy hóa. Kumar và cộng sự (Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2002) đưa ra quy trình tách cardanol từ CNSL kỹ thuật. Acid anacardic được nghiên cứu như chất ức chế histone acetyltransferase và chống viêm (Hamad & Mubofu, International Journal of Molecular Sciences, 2015; tổng quan năm 2011 về vai trò mới của acid anacardic và các dẫn xuất).
Về an toàn, nhân điều đã hấp hoặc rang là thực phẩm an toàn và bổ dưỡng, nhưng khoảng 3% người lớn và tới 6% trẻ em có thể dị ứng với điều, từ khó chịu nhẹ đến sốc phản vệ, và nấu chín không loại bỏ protein gây dị ứng. Dịch vỏ hạt (CNSL) chứa acid anacardic và cardanol gây viêm da tiếp xúc như cây thường xuân độc, nên điều thường không bán nguyên vỏ cho người tiêu dùng và phải xử lý hạch cẩn thận khi chế biến thủ công. Về bảo tồn, IUCN xếp Anacardium occidentale là Loài Ít lo ngại (LC) trong đánh giá năm 2021 (Barstow, e.T60761600A60761604) vì loài được trồng rộng khắp và quần thể ổn định; tuy vậy nguồn gen hoang dã ở caatinga đông bắc Brazil bị thu hẹp do chuyển đổi đất và vườn trồng phụ thuộc vào số ít giống ghép. Sâu bệnh chính gồm bọ xít muỗi Helopeltis, sâu đục thân, bệnh thán thư (Colletotrichum gloeosporioides), phấn trắng (Oidium anacardii) và bệnh chết ngọn. Ưu tiên bảo tồn là giữ đa dạng cây bố mẹ và quần thể hoang dã, chọn giống kháng bệnh.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Hạt điều to và dễ mất sức nảy mầm; cần gieo sớm sau khi tách hạt.
Mầm
Ở nơi ấm và ẩm, hạt nảy mầm trong vài tuần.
Cây non
Cây non sinh trưởng nhanh, ưa nắng và chịu hạn khá; thường được trồng làm hàng rào hoặc cây che tạm trong vườn.
Cây trưởng thành
Cây trưởng thành cao 8 – 12 m, lá đơn to bóng, ưa sáng và chịu hạn khá; cây rụng lá trong mùa khô vùng nguyên bản.
Ra hoa & kết quả
Chùm hoa lưỡng tính nhỏ màu lục nhạt; sau thụ phấn, táo điều phình to và hạch điều treo ở đáy, chín sau 2 – 3 tháng.
Thu hoạch
Quả chín được hái hoặc lượm; tách hạch, hấp hoặc rang để loại dịch vỏ, rồi tách nhân, sấy và phân loại xuất khẩu.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Bờ Biển Ngà22%
- Ấn Độ19%
- Tanzania12%
- Việt Nam7%
- Ghana5%
- Benin, Mozambique & Indonesia17%
- Brazil, Nigeria & nơi khác18%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Lipid (chất béo nhân)~44% khối lượng nhân, chủ yếu không no39%
- CarbohydratTinh bột và đường, ~30% nhân24%
- Protein & acid amin~18% khối lượng nhân16%
- Acid anacardic & phenolic lipid (CNSL)~70% CNSL tự nhiên; gây viêm da tiếp xúc8%
- Nước~5% khối lượng nhân tươi5%
- Chất xơ~3% khối lượng nhân3%
- Cardanol & cardol (CNSL kỹ thuật)Nguyên liệu nhựa epoxy, sơn, má phanh3%
- Khoáng & vitamin (đồng, magie, mangan, phospho, kẽm, vitamin K)Giàu đồng (244% DV), mangan (72% DV)2%
Công dụng
- Ăn hạt: rang, ủ muối, snack toàn cầu và nguyên liệu ẩm thực
- Chế biến: bơ điều, sữa điều, bánh kẹo (kaju barfi, korma)
- Táo điều: nước ép, mứt, rượu (feni ở Goa, gongo ở Tanzania)
- Dịch vỏ hạt (CNSL): nhựa epoxy, sơn, má phanh, chống mối, composite
- Gỗ, than và mủ (mực không phai); lá làm thức ăn gia súc
- Nghiên cứu/dược liệu: acid anacardic kháng khuẩn, chống viêm, ức chế HAT
Đặc tính
- Màu nhân
- Trắng ngà kem
- Vị
- Béo, bùi, ngọt nhẹ
- Dịch vỏ hạt (CNSL)
- Chứa axit anacardic & cardol
- Độ ẩm nhân xuất khẩu
- ≤ 5%
Sinh cảnh & bảo tồn
Vùng nhiệt đới nóng có mùa khô rõ, trong khoảng 25°N–25°S, thường ở đất thấp ven biển. Cây chịu hạn tốt, cần nắng đầy đủ, mưa 500–1.500 mm/năm (có thể tới 2.000 mm nếu thoát nước tốt), nhiệt độ lý tưởng 20–30 °C; rất mẫn cảm với sương giá và ngập úng. Đất thích hợp là đất cát pha, laterit hoặc đất phù sa thoát nước nhanh, pH 5–6,5. Cây mọc từ ngang mực biển tới khoảng 1.000 m. Ở Việt Nam, điều trồng chủ yếu ở Bình Phước, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Thuận, Đắk Lắk và Lâm Đồng.
Bảo tồn
IUCN xếp Anacardium occidentale là Loài Ít lo ngại (LC) trong đánh giá năm 2021 (Barstow, e.T60761600A60761604): loài được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới và quần thể ổn định, không bị đe dọa toàn cầu. Tuy vậy, nguồn gen hoang dã ở caatinga đông bắc Brazil — trung tâm nguồn gốc — bị thu hẹp do chuyển đổi đất, và các vườn trồng thương mại phụ thuộc vào số ít giống ghép nên dễ mất đa dạng di truyền. Sâu bệnh chính gồm bọ xít muỗi Helopeltis, sâu đục thân, bệnh thán thư (Colletotrichum gloeosporioides), phấn trắng (Oidium anacardii) và bệnh chết ngọn. Ưu tiên bảo tồn là duy trì đa dạng cây bố mẹ và quần thể hoang dã, đồng thời chọn tạo giống kháng bệnh và chịu hạn.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Anacardium occidentale L. — Kew Science, 2026
- 2Anacardium occidentale — IUCN Red List e.T60761600A60761604 (Barstow, 2021) — Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), 2021
- 3FAOSTAT — Crops and livestock products (cashew nuts, in shell, 2024) — Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), 2024
- 4Pharmacological properties of cashew (Anacardium occidentale) — Leite và cộng sự, African Journal of Biotechnology, 2016
- 5Potential biological applications of bio-based anacardic acids and their derivatives — Hamad & Mubofu, International Journal of Molecular Sciences, 2015
- 6Process for isolation of cardanol from technical cashew (Anacardium occidentale L.) nut shell liquid — Kumar và cộng sự, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2002
- 7Cashew nut dermatitis — Rosen & Fordice, Southern Medical Journal, 1994
- 8Cashew apple, Anacardium occidentale L. — Fruits of Warm Climates — Julia F. Morton, Purdue University, 1987



