Họ Đại kích (Euphorbiaceae)NE · Chưa xếp hạng

Cao su

Hevea brasiliensis (Willd. ex A.Juss.) Müll.Arg.

Tên gọi khácCao su BrasilCây cao suCao su thiên nhiên

Cao su (Hevea brasiliensis) là cây gỗ lớn rụng lá họ Đại kích (Euphorbiaceae), có nguồn gốc lưu vực Amazon (Nam Mỹ nhiệt đới theo Kew POWO: Bolivia, Brazil, Colombia, French Guiana, Peru, Venezuela). Vỏ thân chứa ống mủ cho nhũ dịch trắng gồm khoảng 60% nước và 33–35% cis-1,4-polyisoprene — chính là cao su thiên nhiên, nguồn polymer đàn hồi quan trọng bậc nhất. Sau khi lưu hóa ra đời (1839), cao su được đưa từ Amazon sang châu Á và ngày nay Thái Lan, Indonesia, Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc và Tây Phi là vùng sản xuất chính. Mủ chứa các protein gây dị ứng (Hev b 1–15); IUCN xếp loài là Ít lo ngại (LC, 2020).

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

3
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.5
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Nguồn ảnh: Wagino 20100516 (CC BY-SA 3.0)

Tổng quan

Cao su (Hevea brasiliensis) là cây gỗ lớn rụng lá, cao tới 43 m ở rừng hoang dã nhưng thấp hơn nhiều khi trồng khai thác mủ (thường 15–25 m). Thân hình trụ, đôi khi phình dạng chai ở gốc; vỏ màu nâu, lớp vỏ trong chứa hệ thống ống mủ (latex vessels) chạy xoắn phải theo góc khoảng 30° so với phương ngang, có thể lên cao tới 15 m. Lá kép ba lá chét, mọc xoắn ốc; cây rụng lá trong mùa khô ngắn. Hoa đơn tính (hoa đực và hoa cái riêng) màu vàng kem, không có cánh, mọc thành cụm có mùi hắc. Quả là nang chứa ba hạt lớn, nổ tung khi chín để phát tán hạt. Bộ nhiễm sắc thể 2n = 36.

Theo Kew POWO, vùng bản địa của Hevea brasiliensis là Nam Mỹ nhiệt đới — Bolivia, các phần Bắc/Nam/Tây-Trung Brazil, Colombia, French Guiana, Peru và Venezuela; loài là cây rừng mọc trong sinh cảnh nhiệt đới ẩm. Mủ cao su được người bản địa Amazon sử dụng từ lâu; sau khi Goodyear tìm ra lưu hóa (vulcanization) năm 1839, nhu cầu cao su bùng nổ, mở ra thời kỳ bùng nổ cao su ở Amazon (1840–1913) làm giàu Belém, Manaus và Iquitos. Nỗ lực trồng ngoài Brazil bắt đầu năm 1873; năm 1875–1876 Henry Wickham đưa khoảng 70.000 hạt tới Kew, từ đó khoảng 2.000 cây con được gửi tới Ceylon (Sri Lanka) và Singapore, rồi tới Buitenzorg (Java) năm 1883. Do bệnh lá Nam Mỹ hoành hành tại quê hương, các đồn điền lớn chuyển sang châu Á; đến năm 1898 Malaya đã có đồn điền cao su, và ngày nay Thái Lan, Indonesia, Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc cùng Tây Phi là những vùng sản xuất chính.

Mủ cao su tươi là nhũ dịch trắng chứa khoảng 60% nước, 33–35% cis-1,4-polyisoprene (cao su thiên nhiên) và khoảng 5% chất phi cao su. Hạt cao su (rubber particles) đường kính khoảng 0,5 µm; polymer có khối lượng phân tử Mw khoảng 5×10^5–2×10^6 Da, tạo nên tính đàn hồi đặc trưng. Phần phi cao su gồm protein (Hev b 1 — rubber elongation factor REF; Hev b 3 — small rubber particle protein SRPP; Hev b 2 — β-1,3-glucanase; Hev b 6 — hevein… tạo thành 15 allergen Hev b 1–15), lipid và phospholipid, carbohydrate cùng cyclitol (quebrachitol), nhựa (resin), flavonoid và muối khoáng. Hạt cao su còn chứa cyanogenic glycoside (linamarin) làm chất phòng vệ, có thể được tái chế carbon/nitrogen cho sinh trưởng và tạo mủ. Hàm lượng cao su trong mủ thương phẩm thường 30–35% chất rắn.

Cao su là nguyên liệu công nghiệp chiến lược. Lưu hóa (vulcanization, 1839) biến polyisoprene thành elastomer bền, đàn hồi, dùng cho lốp xe, săm, đế giày, dây curoa, băng tải và đệm chống rung; latex đặc cùng mủ tấm (RSS) và mủ khối (TSR) dùng cho găng tay y tế, bao cao su, ống thông, núm vú và keo dán. Gỗ cao su (rubberwood) làm đồ nội thất sau khi vườn hết tuổi khai thác (25–30 năm); dầu hạt cao su dùng cho sơn, xà phòng và biodiesel. Về nghiên cứu, Berthelot và cộng sự (2012) làm rõ vai trò của REF (Hev b 1) và SRPP (Hev b 3) trong dị ứng mủ; Guyot & Le Guen (2018) tổng kết một thế kỷ nghiên cứu bệnh lá Nam Mỹ; các tổng quan gần đây nghiên cứu latex cao su như vật liệu sinh học tương thích cho y sinh và cảm biến, đồng thời tìm nguồn cao su thay thế (guayule, bồ công anh Nga Taraxacum kok-saghyz).

Về an toàn, dị ứng mủ cao su tự nhiên là vấn đề sức khỏe nghề nghiệp quan trọng: ước tính 150.000–1 triệu nhân viên y tế và trên 15 triệu người trên thế giới bị dị ứng do các protein Hev b; găng tay có bột làm allergen phát tán trong không khí, nên xu hướng là dùng găng tay giảm protein. Dung môi, amonia bảo quản và hóa chất chế biến cần được kiểm soát an toàn. Trước đây arsenic trioxide từng được dùng trên đồn điền (đặc biệt ở Malaysia) và có nguy cơ môi trường. Về bảo tồn, IUCN xếp Hevea brasiliensis là Ít lo ngại (LC) trong đánh giá năm 2020 (Fabriani & Hills, e.T62003521A62003529). Tuy nhiên các giống trồng có nền di truyền rất hẹp và đều mẫn cảm với bệnh lá Nam Mỹ do nấm Pseudocercospora ulei (trước gọi Microcyclus ulei), nên quần thể hoang dã ở Amazon cùng các ngân hàng gen là nguồn gen quan trọng cho chọn tạo; phá rừng và độc canh đe dọa nguồn gen này.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt cao su to nhưng là loại không bảo quản được lâu, cần dùng ngay để gieo trồng.

Mầm

Ở nơi ấm và ẩm, hạt nảy mầm trong 1 – 3 tuần.

Cây non

Cây con mọc nhanh, ưa nắng; được trồng thành hàng cùng cây che hoặc cây dinh dưỡng.

Cây trưởng thành

Cây trưởng thành là cây gỗ lớn cao 25 – 35 m; sau 5 – 7 năm trồng, chu vi thân đủ lớn để bắt đầu khai thác mủ.

Cạo mủ

Vết cạo xoắn ốc cắt tới tầng đáy gần mạch gỗ, mủ chảy vào bát hứng; cây được nghỉ cạo vào mùa khô để phục hồi.

Thu hoạch

Mủ tươi được thu đều đặn từ vết cạo, bảo quản bằng amonia hoặc đông lại bằng axit, rồi sấy tạo mủ thùng (TSR) và mủ tấm sấy khói.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Thái Lan32%
  • Indonesia19%
  • Việt Nam9%
  • Bờ Biển Ngà & Tây Phi9%
  • Ấn Độ6%
  • Trung Quốc6%
  • Malaysia & Philippines5%
  • Nơi khác (Brazil, Sri Lanka, Campuchia…)14%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • NướcKhoảng 60% mủ tươi60%
  • cis-1,4-Polyisoprene (cao su thiên nhiên)33–35% mủ; polymer tạo tính đàn hồi33%
  • Protein (Hev b 1–15)REF, SRPP, hevein…; gây dị ứng mủ3%
  • Lipid & phospholipidỔn định hạt cao su2%
  • Carbohydrate & cyclitol (quebrachitol)Trong huyết thanh mủ1%
  • Nhựa (resin), flavonoid & khoángTạo màu và tạp chất1%

Công dụng

  • Lốp xe, săm, đế giày, dây curoa, băng tải và đệm chống rung
  • Sản phẩm y tế: găng tay, bao cao su, ống thông, núm vú (cần giảm protein)
  • Latex đặc, mủ tấm (RSS), mủ khối (TSR), keo dán và chất kết dính
  • Gỗ cao su (rubberwood) cho đồ nội thất và ván
  • Dầu hạt cao su cho sơn, xà phòng và biodiesel
  • Nghiên cứu/vật liệu sinh học: latex tương thích y sinh; nguồn cao su thay thế (guayule, Taraxacum kok-saghyz)

Đặc tính

Màu mủ tươi
Trắng đục
Tỉ trọng
0,91 – 0,93 g/cm³
Nhiệt độ chuyển dạng đáy
≈ −70 °C
Thành phần polymer
≈ 92% cao su suông

Sinh cảnh & bảo tồn

Rừng mưa nhiệt đới ẩm ở lưu vực Amazon, vùng đất thấp; cây ưa nóng ẩm, nhiệt độ khoảng 25–28 °C, mưa tối thiểu khoảng 1.200 mm/năm và không có sương giá (một đợt sương giá có thể làm cao su cả vườn giòn, dễ vỡ khi chế biến). Đất sâu, tơi xốp, thoát nước tốt và giàu hữu cơ. Cây ưa sáng, rụng lá trong mùa khô ngắn, thích hợp vùng nhiệt đới thấp và ẩm.

Bảo tồn

IUCN xếp Hevea brasiliensis là Ít lo ngại (LC) trong đánh giá năm 2020 (Fabriani & Hills, e.T62003521A62003529) nhờ loài được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới. Quần thể hoang dã chỉ còn ở lưu vực Amazon và bị thu hẹp do phá rừng. Điểm yếu lớn là nền di truyền của vườn trồng rất hẹp: hầu hết cây là con lai vô tính từ số ít giống, đều mẫn cảm với bệnh lá Nam Mỹ do nấm Pseudocercospora ulei (trước gọi Microcyclus ulei) — bệnh đã khiến việc trồng ở Nam Mỹ bị bỏ hoang và là mối đe dọa tiềm tàng cho vườn trồng châu Á. Ưu tiên bảo tồn là giữ quần thể hoang dã Amazon và đa dạng gen trong các ngân hàng gen để chọn tạo giống kháng bệnh; cần tránh độc canh và phá rừng.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Hevea brasiliensis (Willd. ex A.Juss.) Müll.Arg. (Linnaea 34: 204, 1865) — Kew Science, 2026
  2. 2Hevea brasiliensis — IUCN Red List e.T62003521A62003529 — Fabriani & Hills, Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), 2020
  3. 3Biochemical composition of Hevea brasiliensis latex: protein, lipid, carbohydrate and mineral contents — HAL/INRAE, 2020
  4. 4Rubber elongation factor (REF, Hev b 1) and small rubber particle protein (SRPP, Hev b 3) in Hevea latex — Berthelot và cộng sự, PLoS ONE, 2012
  5. 5A Review of a Century of Studies on South American Leaf Blight of the Rubber Tree — Guyot & Le Guen, Plant Disease, 2018
  6. 6Alternative sources of natural rubber — Mooibroek & Cornish, Applied Microbiology and Biotechnology, 2000
  7. 7Cyanogenic Glycosides: Synthesis, Physiology, and Phenotypic Plasticity — Gleadow & Møller, Annual Review of Plant Biology, 2014
  8. 8Allergen nomenclature — Hevea brasiliensis (Hev b) allergens — WHO/IUIS Allergen Nomenclature, 2024
  9. 9Statistical Report of the International Rubber Study Group — natural rubber production — International Rubber Study Group (IRSG), 2024
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.