Cóc — Cây
Họ Xoài (Anacardiaceae)NE · Chưa xếp hạng

Cóc

Spondias dulcis Parkinson

Tên gọi khácCóc taCóc

Cóc (Spondias dulcis) là cây gỗ, quả chua ngọt giàu vitamin C; quả chín ăn tươi, quả non dầm muối ớt làm gỏi cóc; trồng phổ biến ở Nam Bộ và Trung Bộ Việt Nam.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cóc (Spondias dulcis), còn gọi cóc ta, là cây gỗ rụng lá thuộc họ Xoài (Anacardiaceae), cao 10–20 m, thân thẳng, tán rộng và mọc nhanh. Lá kép lông chim lẻ, dài 20–60 cm, gồm 9–25 lá chét hình elip, mép có răng. Hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng nhạt, mọc thành chùm ở ngọn. Quả là quả hạch hình trứng, dài 6–9 cm, vỏ xanh chuyển vàng khi chín, thịt vàng mọng nước, vị chua ngọt và thơm, bên trong có hạt to với các sợi xơ cứng. Loài có nguồn gốc Melanesia và Polynesia, được nhập trồng rộng ở Đông Nam Á, Nam Á, Caribe và Hawaii; ở Việt Nam cóc rất quen thuộc ở Nam Bộ và Trung Bộ.

Quả cóc chín ăn tươi với vị chua ngọt, được ép nước, làm mứt hoặc sốt; quả non rất chua thường được dầm với muối ớt để ăn vặt hoặc trộn gỏi cóc – món ăn vặt đặc trưng của miền Nam Việt Nam. Quả giàu vitamin C, A, sắt, chất xơ và chất chống oxy hoá, có tác dụng lợi tiêu hoá và sinh tân dịch. Cây ưa khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, sinh trưởng nhanh, chịu được nhiều loại đất thoát nước; nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành và bắt đầu cho quả sau 3–5 năm. Ở Việt Nam, cóc vừa được trồng làm cây ăn quả, cây bóng mát ven vườn và đường phố.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cóc là cây gỗ rụng lá, cao tới 20 m, tán rộng.

Lá

Lá kép lông chim lẻ, 9–25 lá chét hình elip.

Quả

Chùm quả cóc xanh, vị chua.

Quả chín

Quả cóc chín vàng, thịt mọng nước, vị chua ngọt.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Đông Nam Á (gồm Việt Nam)40%
  • Nam Á (Ấn Độ, Sri Lanka)20%
  • Thái Bình Dương (Melanesia, Polynesia)20%
  • Caribe & Hawaii15%
  • Vùng khác5%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước82%
  • Glucid14%
  • Chất xơHỗ trợ tiêu hoá1.5%
  • Protein0.8%
  • Vitamin & khoángC, A, sắt1.4%
  • Chất béo0.3%

Công dụng

  • Ẩm thực: quả chín ăn tươi, ép nước, làm mứt/sốt; quả non dầm muối ớt, trộn gỏi cóc
  • Sức khoẻ: giàu vitamin C, A, sắt, chất xơ; lợi tiêu hoá, sinh tân, chống oxy hoá
  • Cảnh quan: cây ăn quả, cây bóng mát ven vườn và đường phố
  • Khác: lá non ăn được; gỗ mềm làm củi; nhân giống bằng hạt/giâm cành

Đặc tính

Dạng
Cây gỗ rụng lá
Quả
Chua ngọt, thơm; quả non rất chua
Tính
Mát
Tác dụng
Lợi tiêu hoá, sinh tân, bổ sung vitamin C

Sinh cảnh & bảo tồn

Cóc ưa khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, sinh trưởng nhanh và chịu được nhiều loại đất miễn thoát nước. Nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành, cây bắt đầu cho quả sau 3–5 năm. Ở Việt Nam, cóc trồng phổ biến ở Nam Bộ và Trung Bộ, lấy quả chín ăn tươi và quả non làm gỏi cóc.

Bảo tồn

Loài trồng trọt và nhập nội phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Xoài (Anacardiaceae), chi Spondias.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Spondias dulcis Parkinson — Kew Science, 2026
  2. 2Ambarella — mô tả, phân bố, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Cóc — đặc điểm, công dụng, gỏi cóc — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4太平洋桲 Spondias dulcis — đặc điểm, sử dụng — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  5. 5Nguồn ảnh: Nativeplants garden (CC BY-SA 4.0) / Prenn (CC BY-SA 3.0) / M108t (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: SarKaLay (CC BY-SA 4.0) / Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 us) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.