Xoan ta
Melia azedarach L.
Xoan ta (Melia azedarach L.), còn gọi xoan Trung Quốc hay chinaberry, là cây gỗ rụng lá lớn nhanh họ Xoan (Meliaceae), có hoa tím nhạt thơm và quả hạch vàng tồn tại qua mùa đông. Loài bản địa từ Nam Á và Đông Á qua Đông Nam Á tới Australia, được trồng rộng làm bóng mát và lấy gỗ. Gỗ thớ đẹp dùng đóng đồ, hộp và nhạc cụ; lá, vỏ và hạt chứa limonoid (toosendanin) dùng làm thuốc trừ sâu sinh học; tuy nhiên quả và hạt chứa meliatoxin gây độc cho người và gia súc. Ở một số vùng ngoài bản địa, xoan ta là loài xâm lấn.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Xoan ta (Melia azedarach) là cây gỗ rụng lá, cao 6–15 m, đôi khi tới 20 m, tán tròn rộng và lớn nhanh; vỏ nâu xám nứt dọc. Lá kép hai lần lông chim dài 20–40 cm, lá chét hình trứng mép khía răng, màu xanh lục, mùa thu chuyển vàng rồi rụng. Hoa nhỏ màu tím nhạt đến trắng, thơm, mọc thành chùm ở nách lá dài 10–20 cm, xuất hiện vào mùa xuân. Quả là hạch hình cầu màu vàng nhạt, đường kính khoảng 1,5 cm, chứa vài hạt cứng và thường tồn tại trên cây suốt mùa đông. Bộ nhiễm sắc thể 2n = 28.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Theo Kew POWO, Melia azedarach có nguồn gốc từ Nam Á và Đông Á (Ấn Độ, Trung Quốc) qua Đông Nam Á tới Australia; hiện được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây mọc ở nơi đất sâu, thoát nước và nhiều nắng, lớn nhanh và dễ tái sinh; vì vậy ngoài vùng bản địa nó thường trở thành loài xâm lấn ở đông nam Hoa Kỳ, nhiều đảo Thái Bình Dương và châu Phi. Ở Việt Nam, xoan ta được trồng phổ biến ở nông thôn làm cây bóng mát và lấy gỗ.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Các bộ phận của xoan ta chứa nhiều limonoid — nhóm triterpen đặc trưng của họ Xoan. Nổi bật là toosendanin trong vỏ cây và hạt, được biết đến như hoạt chất trừ sâu và xua côn trùng; meliatoxin (một tetranortriterpen) trong quả chín gây độc cho người và gia súc. Ngoài ra có azedarachin và các limonoid liên quan tạo vị đắng, cùng flavonoid, tanin, steroid và dầu hạt. Hàm lượng và độc tính thay đổi theo bộ phận, độ chín của quả và mùa; quả chín rụng là nguồn độc chính.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Xoan ta là cây đa dụng: gỗ nâu nhạt, thớ đẹp, dễ gia công, được dùng đóng đồ đạc, hộp, nhạc cụ và ván ép, đồng thời làm củi; tán rộng cho bóng mát và trồng ven đường. Lá, vỏ và hạt được dùng làm thuốc trừ sâu sinh học và xua côn trùng trong nông nghiệp. Trong y học dân gian nhiều nước, vỏ và lá được dùng trị giun sán, sát khuẩn, nhưng cần rất cẩn trọng do độc tính. Hạt cứng được xâu làm chuỗi hạt và đồ mỹ nghệ; dầu hạt có thể làm xà phòng và nến.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Được xếp mức Ít quan tâm (LC) và không bị đe dọa toàn cầu; tuy nhiên ở một số vùng ngoài bản địa (đông nam Hoa Kỳ, các đảo Thái Bình Dương) nó là loài xâm lấn cần kiểm soát. Về an toàn, quả và hạt chứa meliatoxin và các limonoid gây độc: ăn nhiều có thể gây nôn, tiêu chảy, co giật, thậm chí tử vong ở trẻ nhỏ và gia súc (lợn, chó). Không tự ý dùng lá, vỏ, hạt làm thuốc hoặc thực phẩm; các chế phẩm trừ sâu từ xoan cũng cần dùng đúng liều và để xa trẻ em. Khi trồng cần lưu ý độc tính với vật nuôi và khả năng phát tán.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Hạt cứng nằm trong quả hạch; gieo sau khi tách vỏ, nảy mầm trong vài tuần.
Cây non
Cây non mọc rất nhanh, ưa sáng; dễ tái sinh bằng hạt và chồi rễ.
Ra hoa
Chùm hoa tím nhạt thơm nở vào mùa xuân, ong đến hút mật.
Quả & khai thác
Quả vàng tồn qua đông (không ăn); gỗ khai thác sau 10–15 năm.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Ấn Độ và Nam Á24%
- Trung Quốc và Đông Á22%
- Việt Nam (trồng)18%
- Đông Nam Á14%
- Australia (bản địa)8%
- Đông Phi và Trung Đông (trồng)6%
- Trồng/nhập nội ở nơi khác8%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Toosendanin (limonoid)Trừ sâu, xua côn trùng; có độc nhẹ32%
- Meliatoxin (tetranortriterpen)Độc trong quả chín (người, gia súc)26%
- Limonoid khác (azedarachin)Vị đắng, kháng côn trùng18%
- FlavonoidChống oxy hóa, kháng khuẩn12%
- Tanin và steroidLàm se, hoạt tính sinh học7%
- Dầu hạtDầu béo, làm xà phòng5%
Công dụng
- Gỗ đóng đồ, hộp, nhạc cụ, ván ép; củi
- Cây bóng mát, ven đường, cảnh quan
- Lá, vỏ, hạt làm thuốc trừ sâu sinh học
- Y học dân gian: vỏ trị giun, sát khuẩn (cẩn trọng)
- Hạt làm chuỗi hạt, đồ mỹ nghệ
- Dầu hạt làm xà phòng, nến
Đặc tính
- Lá
- Kép hai lần, rụng mùa khô
- Hoa
- Tím nhạt, thơm
- Quả
- Hạch vàng, tồn qua đông
Sinh cảnh & bảo tồn
Bản địa Nam và Đông Á đến Australia; mọc nơi đất sâu, thoát nước, nhiều nắng; được trồng rộng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đôi khi trở thành loài xâm lấn.
Bảo tồn
Được xếp mức Ít quan tâm (LC); không bị đe dọa toàn cầu. Ở một số vùng ngoài bản địa (đông nam Hoa Kỳ, các đảo Thái Bình Dương) là loài xâm lấn cần kiểm soát.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Melia azedarach L. — Kew Science, 2024
- 2IUCN Red List — Melia azedarach — IUCN, 2019
- 3Melia azedarach — datasheet — CABI Invasive Species Compendium, 2022
- 4Melia azedarach — chinaberry — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 5Xoan ta — đặc điểm và công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 6Melia azedarach — Useful Tropical Plants — Useful Tropical Plants (tropical.theferns.info), 2024
- 7Nguồn ảnh: Zeynel Cebeci (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 8Nguồn ảnh: Forest & Kim Starr (CC BY 3.0) — Wikimedia Commons,
- 9Nguồn ảnh: Paul venter (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
