Xà lách
Lactuca sativa L.
Xà lách (Lactuca sativa) là cây thân thảo một năm họ Cúc, trồng lấy lá ăn sống trong xa lát, bánh mì kẹp; gồm nhiều giống (búp, romaine, xà lách mỡ); nguồn gốc Trung Đông-Địa Trung Hải, từng trồng ở Ai Cập cổ đại, Trung Quốc sản xuất hơn nửa sản lượng thế giới.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cây thân thảo một năm, cao 15–30 cm (khi trổ hoa vươn tới 60–100 cm); thân ngắn, tiết nhựa trắng đục (latex) khi cắt. Lá mọc sát gốc thành cụm; phiến bầu dục-tròn hoặc xẻ thùy, bìa nguyên hoặc gợn sóng, màu xanh nhạt đến xanh sẫm (giống búp), đỏ tía (giống romaine tím). Tùy giống, lá xếp chặt thành búp (iceberg, butterhead) hoặc xòe rời (leaf, romaine dựng đứng). Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, họp thành chùy, chỉ nở khi cây trổ (bolting) do nóng hoặc dài ngày; tự thụ phấn. Quả bế, hạt nhỏ màu trắng-xám, có lông tơ phát tán nhờ gió. Trồng chủ yếu lấy lá non ăn sống; lá giòn nhiều nước, vị thanh dịu, hơi đắng ở giống già.
Xà lách có nguồn gốc từ loài hoang dại Lactuca serriola ở vùng Địa Trung Hải và Tây Á; người Ai Cập cổ đại trồng từ khoảng 4.500 năm trước, vừa làm rau vừa lấy hạt chiết dầu. Người Hy Lạp và La Mã phổ biến ra châu Âu; tên Việt 'xà lách' bắt nguồn từ 'salade' qua tiếng Pháp. Ngày nay có khoảng 7 nhóm giống chính: crisphead (iceberg), butterhead, romaine, leaf, stem (celtuce), Latin và oilseed. Năm 2023 thế giới sản xuất khoảng 28 triệu tấn xà lách-diếp (bao gồm chicory), Trung Quốc chiếm khoảng 53%; Hoa Kỳ, Ấn Độ và châu Âu cũng là những nhà sản xuất lớn. Ở Việt Nam xà lách trồng quanh năm vùng lạnh (Đà Lạt, Sa Pa, Mộc Châu) và vụ đông xuân đồng bằng; dùng trong gỏi cuốn, xa lát, ăn kèm phở-bún (rau sống). Lá chứa nhiều nước, vitamin K, A, folate và lactucarium (chất giúp an thần nhẹ trong y học cổ).
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmRuộng xà lách
Trồng thành hàng luống, thu hoạch 30–70 ngày sau gieo; ưa khí hậu mát 15–20°C.
Cây trưởng thành
Lá xếp vòng (dạng búp) hoặc cụm rời tùy giống; nước chiếm ~95% thịt lá.
Trổ hoa (bolting)
Khi trời nóng, thân vươn cao 60–100 cm, ra chùy hoa nhỏ màu vàng; lúc này lá đắng.
Hạt giống
Hạt nhỏ màu trắng-xám có lông tơ; 1 g khoảng 800–1.500 hạt.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Trung Quốc (sản xuất lớn nhất)45%
- Địa Trung Hải & Tây Á (nguồn gốc) + châu Âu15%
- Hoa Kỳ & Bắc Mỹ15%
- Ấn Độ · châu Á khác · châu Phi25%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- NướcLá mọng nước, giòn95%
- Glucid (đường)Vị thanh dịu2.9%
- Đạm (protein)Hàm lượng thấp1.4%
- Chất xơHỗ trợ tiêu hóa1.3%
- Chất béoRất thấp0.15%
- Vitamin & khoáng (K, A, C, folate)Vitamin K, pro-vitamin A dồi dào0.25%
Công dụng
- Ăn sống: xa lát, sandwich, bánh mì kẹp, wrap; ăn kèm bún-phở (rau sống), cuốn gỏi
- Nấu nhanh: xào, soup, hấp; giống stem lettuce (celtuce) lấy thân muối chua/xào
- Lá già/vị đắng chứa lactucarium — y học cổ dùng an thần, chống mất ngủ
- Trồng thủy canh, trồng xoay vụ luân canh; hạt giống đa dạng phục vụ nông nghiệp
Đặc tính
- Thân
- Ngắn, nhựa trắng đục, khi trổ vươn cao
- Lá
- Cụm gốc, búp hoặc xòe, giòn mọng
- Hoa
- Vàng nhạt, chùy nhỏ, tự thụ
- Hạt
- Bế nhỏ, lông tơ, phát tán nhờ gió
Sinh cảnh & bảo tồn
Rau ưa mát 15–20°C, đủ nước, đất giàu mùn, thoát nước, pH 6–7; nóng >25°C dễ trổ hoa sớm (lá đắng). Ở Việt Nam trồng quanh năm ở Đà Lạt, Sa Pa, Mộc Châu và vụ đông xuân ở đồng bằng; thu hoạch 30–70 ngày.
Bảo tồn
IUCN chưa đánh giá (NE). Giống địa phương lưu giữ trong ngân hàng gen (gene banks) do đa dạng di truyền cao.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Lactuca sativa L. — Kew Science, 2026
- 2Lettuce — mô tả, lịch sử, sản xuất — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Xà lách — các nhóm giống, đặc điểm — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4FAOSTAT — Lettuce and chicory: world production (2023) — FAO, 2024
- 5Nguồn ảnh: Shuvaev / Rainer Zenz / Geographer (CC BY 4.0 / CC BY-SA 3.0 / CC BY 1.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Forest & Kim Starr / Tracey Slotta-USDA / Mahlum (CC BY 3.0 / PD / PD) — Wikimedia Commons,


