Sầu đâu — Cây
Họ Xoan (Meliaceae)LC · Ít quan tâm (LC)

Sầu đâu

Azadirachta indica A.Juss.

Tên gọi khácXoan Ấn ĐộSầu đông

Sầu đâu (Azadirachta indica) là cây gỗ họ Xoan chịu hạn; lá, hoa, vỏ chứa azadirachtin đắng — làm thuốc trừ sâu sinh học, chữa bệnh; đọt non luộc chấm làm gỏi sầu đâu ở Nam Bộ.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
12/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Sầu đâu (Azadirachta indica), còn gọi neem, xoan Ấn Độ hay sầu đông, là cây gỗ thường xanh thuộc họ Xoan (Meliaceae), có nguồn gốc tiểu lục địa Ấn Độ và Đông Dương. Cây cao 15–30 m, gốc to, vỏ nâu xám nứt dọc, tán tròn rộng. Lá kép lông chim lẻ dài 20–40 cm gồm 8–15 đôi lá chét hình mác đến hơi liềm, mép khía răng cưa, vị đắng đặc trưng. Hoa nhỏ màu trắng kem mọc thành chùy ở nách lá, thơm nhẹ như mật ong. Quả hạch hình trứng, dài 1,5–2 cm, khi chín màu xanh vàng, bên trong hạt giàu dầu neem.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 10/10/2026

Toàn cây chứa các limonoid như azadirachtin, nimbin, salannin — chất đắng có tác dụng trừ sâu, kháng khuẩn, hạ đường huyết — nên sầu đâu được gọi là cây kỳ diệu trong y học Ayurveda và đời sống Nam Á. Ở Việt Nam, nhất là Nam Bộ, đọt non và hoa sầu đâu được luộc chấm hoặc làm gỏi sầu đâu (gỏi đắng); dầu hạt dùng trừ sâu sinh học, và cành cây dùng làm tăm, bàn chải truyền thống. Cây chịu hạn rất giỏi, thích nghi đất nghèo, được trồng làm bóng mát, cải tạo đất và chống xói mòn.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 10/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây gỗ cao 15–30 m, tán rộng.

Lá

Lá kép lông chim, vị đắng.

Hoa

Hoa trắng kem, thơm mật ong.

Quả

Quả hạch chứa hạt nhiều dầu.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Nam Á (Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh)45%
  • Đông Dương (Việt Nam, Thái Lan, Myanmar, Campuchia)25%
  • Đông Nam Á khác10%
  • Châu Phi & Trung Đông (nhập nội)10%
  • Châu Mỹ nhiệt đới & khác10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Triglycerid & acid béo70%
  • Các chất khác (vitamin, chất thơm)20%
  • Nước5%
  • Limonoid (azadirachtin, nimbin)2%
  • Protein & chất chứa nitơ1.5%
  • Chất không xà phòng hóa1.5%

Công dụng

  • Y học: lá, vỏ, dầu chữa bệnh ngoài da, sốt, tiểu đường, đau răng; dùng trong Ayurveda và y học dân gian Đông Nam Á
  • Trừ sâu: azadirachtin là hoạt chất trừ sâu tự nhiên ít độc; dầu neem và dịch chiết lá dùng bảo vệ cây trồng
  • Ẩm thực: đọt non và hoa luộc chấm mắm, làm gỏi sầu đâu (gỏi đắng) ăn kèm cá kho — món quen thuộc Nam Bộ
  • Khác: cành làm tăm, bàn chải truyền thống; gỗ bền chống mối; trồng bóng mát, cải tạo đất, chống xói mòn

Đặc tính

Dạng
Cây gỗ thường xanh
Vị
Đắng đặc trưng
Đặc trưng
Chứa azadirachtin trừ sâu
Công dụng
Thuốc, trừ sâu, gỏi sầu đâu

Sinh cảnh & bảo tồn

Sầu đâu có nguồn gốc tiểu lục địa Ấn Độ và Đông Dương, nay được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây ưa khí hậu nóng, chịu hạn rất tốt, thích đất sâu thoát nước, sinh trưởng được trên đất nghèo và đất cát ven biển. Ở Việt Nam, sầu đâu mọc nhiều ở Nam Bộ, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long: đọt non và hoa dùng nấu canh, làm gỏi sầu đâu; cây còn trồng lấy bóng mát và gỗ.

Bảo tồn

Loài được IUCN xếp hạng Ít quan tâm (LC). Họ Xoan (Meliaceae), chi Azadirachta.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Azadirachta indica A.Juss. — Kew Science, 2026
  2. 2Azadirachta indica (neem) — mô tả, phân bố, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Sầu đâu — đặc điểm, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4印楝 Azadirachta indica — 形態、藥用 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
  5. 5Nguồn ảnh: Mokkie (CC BY-SA 3.0) / Nkpelawuni (CC BY-SA 4.0) / Sindugab (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Palash90 (CC BY-SA 3.0) / Mukesh721 (CC BY-SA 4.0) / Amizhthamathi Ponnuswamy (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.