Sài đất
Sphagneticola calendulacea (L.) Pruski
Sài đất (Sphagneticola calendulacea) là cây thân thảo bò, hoa vàng, mọc nơi ẩm; dân gian dùng giải độc, chữa sởi, mụn nhọt; còn gọi cúc nhám, ngổ núi.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Sài đất (Sphagneticola calendulacea), còn gọi cúc nhám, ngổ núi, sơn cúc bò, là loài thân thảo sống nhiều năm thuộc họ Cúc (Asteraceae). Cây có thân bò sát đất rồi vươn lên, cao 20–40 cm, phân nhánh và phủ lông. Lá mọc đối, hình mác hay thuôn dài 2–7 cm, mép có răng cưa và hai mặt có lông nhám. Cụm hoa đầu mọc đơn độc, màu vàng tươi, đường kính 2–2,5 cm, gồm các hoa rìa hình lưỡi và hoa giữa hình ống. Quả là quả bế nhỏ có lông. Loài ưa nơi ẩm mát như bờ ruộng, ven suối và đất hoang, lan nhanh bằng thân bò và có thể ra hoa quanh năm. Sài đất phân bố từ Ấn Độ, Nam Á qua Trung Quốc, Nhật Bản đến Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam.
Sài đất là vị thuốc dân gian quen thuộc: toàn cây được sắc uống để thanh nhiệt, giải độc, mát gan, chữa sởi, sốt và mụn nhọt, hoặc giã đắp ngoài. Ở một số nơi, lá non được dùng nấu canh hoặc ăn sống. Ngoài ra, nhờ thân bò lan nhanh, sài đất còn được trồng làm cây che phủ đất, thảm xanh và cây cảnh vì hoa vàng tươi. Các nghiên cứu dược lý hiện đại cho thấy dịch chiết sài đất có tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa và bảo vệ gan. Cây ưa khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, dễ trồng nơi ẩm; nhân giống bằng đoạn thân hoặc hạt. Ở Việt Nam, sài đất mọc hoang phổ biến và cũng được trồng làm thuốc.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Sài đất là cây thân thảo nhiều năm, thân bò.
Thảm bò
Thân bò lan nhanh thành thảm.
Lá
Lá mọc đối, mép răng cưa, có lông nhám.
Hoa
Cụm hoa đầu màu vàng tươi.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Đông Nam Á (gồm Việt Nam)35%
- Ấn Độ & Nam Á30%
- Trung Quốc & Nhật Bản20%
- Trồng ở nơi khác10%
- Vùng khác5%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Nước80%
- Glucid10%
- Chất xơ3%
- Khoáng & vitamin3%
- Protein2.5%
- Chất khác1.5%
Công dụng
- Y học dân gian: toàn cây sắc uống thanh nhiệt, giải độc, mát gan, chữa sởi, sốt, mụn nhọt; giã đắp ngoài
- Dinh dưỡng/ẩm thực: lá non nấu canh hoặc ăn sống ở một số nơi
- Khác: trồng che phủ đất, thảm xanh, cây cảnh (hoa vàng)
- Dược liệu hiện đại: dịch chiết kháng khuẩn, chống oxy hóa, bảo vệ gan (nghiên cứu)
Đặc tính
- Dạng
- Thân thảo bò
- Hoa
- Vàng tươi
- Tính
- Mát
- Tác dụng
- Giải độc, thanh nhiệt, tiêu viêm
Sinh cảnh & bảo tồn
Sài đất ưa khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, mọc nơi ẩm mát như bờ ruộng, ven suối, đất hoang; lan nhanh bằng thân bò và có thể ra hoa quanh năm. Nhân giống bằng đoạn thân hoặc hạt. Ở Việt Nam, cây mọc hoang phổ biến và được trồng làm thuốc.
Bảo tồn
Loài phân bố rộng, ít bị đe dọa; IUCN xếp Ít quan tâm (LC). Họ Cúc (Asteraceae), chi Sphagneticola.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Sphagneticola calendulacea (L.) Pruski — Kew Science, 2026
- 2Sphagneticola calendulacea — mô tả, phân bố, công dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Sài đất — đặc điểm, công dụng, cách dùng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4蟛蜞菊 Sphagneticola calendulacea — 形態、用途 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 5Nguồn ảnh: Jeevan Jose, Kerala, India (CC BY-SA 4.0) / Lorenzarius (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Vengolis (CC BY-SA 3.0) / Rathipriya Mohankumar (CC0) / Bokulful (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,

