Rau dền
Amaranthus tricolor L.
Rau dền (Amaranthus tricolor L., họ Dền) là rau thân thảo hằng năm mùa hè, bản địa châu Á nhiệt đới, được trồng khắp nhiệt đới làm rau ăn lá và nguồn hạt; có giống lá xanh, đỏ tía. Thân lá giàu sắt, canxi, vitamin A, B2, C, carotenoid và betacyanin (amaranthin, isoamaranthin) có hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Rau dền (Amaranthus tricolor L.) thuộc họ Dền (Amaranthaceae), là cây thân thảo hằng năm, thân thẳng mập, có thể cao 0,8–1,5 m; loài rất đa dạng về hình dạng lá — phiến hình trứng đến thoi, mọc so le, màu xanh đồng, xanh chanh, đỏ tía hoặc loang đỏ/vàng tùy giống. Cụm hoa dạng bông dày ở nách lá và chùy dày ở ngọn, hoa nhỏ đơn tính cùng gốc, màu lục nhạt đến hồng; tên chi Amaranthus từ tiếng Hy Lạp amarantos nghĩa là 'không tàn', do hoa khô không rụng. Quả nang mở ngang chứa 1–2 hạt rất nhỏ, đen bóng, đường kính khoảng 1 mm; hạt của nhóm dền trồng lấy hạt được dùng như lương thực.
Theo Plants of the World Online (Kew, 2025), vùng bản địa của loài là châu Á nhiệt đới: Ấn Độ, Bangladesh, Assam, Nepal, Sri Lanka qua Đông Dương (Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam) tới Malesia (Mã Lai, Java, Sumatra, Borneo, Sulawesi, Maluku, Sunda Nhỏ, Philippines) và New Guinea cùng quần đảo Solomon. PROTA (Grubben, 2004) cho rằng loài có nguồn gốc châu Á nhiệt đới, được thuần hóa từ thời tiền sử và là loài dền rau quan trọng nhất ở Nam Á và Đông Nam Á; tổ tiên hoang dại chưa xác định. Ngày nay loài được trồng và di thực khắp vùng nhiệt đới–cận nhiệt đới, gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Đông Phi và nhiều nước châu Phi, Caribe và châu Mỹ.
Sắc tố đặc trưng của dền đỏ là betacyanin, trong đó amaranthin và đồng phân isoamaranthin chiếm ưu thế, cùng betanin/isobetanin và các dẫn xuất acyl hóa (xác định bằng MALDI-MS, J. Agric. Food Chem., 2006; phân tích 52 hợp chất ở lá non — Molecules, 2023). Ở các giống đỏ, hàm lượng betalain lên tới khoảng 1.122 ng/g lá tươi, carotenoid tới khoảng 55 mg/100 g và vitamin C tới khoảng 122 mg/100 g (Scientific Reports, 2019). Ngoài ra lá chứa 24 acid phenolic và flavonoid, gồm acid salicylic, vanillic, gallic, chlorogenic, caffeic, ferulic, p-coumaric và rutin, isoquercetin, hyperoside, quercetin, kaempferol, catechin, myricetin, apigenin (Scientific Reports, 2020) — cùng sắt, canxi, protein có chứa lysine và methionine, và chất xơ.
Ở Việt Nam, rau dền luộc, nấu canh tôm, canh cua hoặc xào tỏi là món rau mùa hè quen thuộc; ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản dền xào tỏi hoặc món namul được ưa chuộng, và nhóm dền lấy hạt (grain amaranth) cung cấp hạt dùng như lương thực trong nền ẩm thực Andes và châu Á. Về nghiên cứu, dịch chiết lá dền được chứng minh là chất ức chế cyclooxygenase (COX) và ức chế sinh trưởng nhiều dòng tế bào ung thư người (Jayaprakasam và cộng sự, 2004); nhóm Sarker & Oba (Scientific Reports, 2019–2020) ghi nhận tương quan chặt giữa betacyanin, carotenoid, vitamin C, polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa DPPH/ABTS. Lá non dền còn có hoạt tính kháng khuẩn (đặc biệt với vi khuẩn Gram dương) và maleic acid thể hiện tiềm năng kháng nấm (Molecules, 2023).
Về an toàn, như nhiều loại rau ăn lá, dền chứa acid oxalic và có thể tích lũy nitrate nên nên ăn chín (luộc, nấu, xào) và hạn chế ăn sống lượng lớn; luộc bỏ nước giúp giảm oxalat. Người có tiền sử sỏi thận nên dùng điều độ. Về bảo tồn, IUCN chưa đánh giá loài (Not Evaluated) và loài không thuộc CITES; đây là rau ăn lá quan trọng bậc nhất Nam Á và Đông Nam Á (PROTA), được trồng phổ biến toàn nhiệt đới nên không bị đe dọa. Nguồn gen được giữ tại các ngân hàng gen như NBPGR (Ấn Độ), OGFR (Hoa Kỳ) và AVRDC (Đài Loan), cùng nhiều bộ sưu tập giống địa phương ở châu Á.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây con & sinh trưởng
Thân thẳng mập, lá mọc so le; giống dền đỏ nổi bật màu tía.
Ra hoa (hoa không tàn)
Cụm hoa nhỏ dọc cành và đầu ngọn; hoa lâu tàn nên tên chi nghĩa 'hoa bất tử'.
Kết hạt & lưu giống
Hạt rất nhỏ, đen bóng, thu để gieo vụ sau hoặc làm lương thực.
Thu hoạch rau
Cắt ngọn khi cây còn non, thu lặp nhiều lần trong vụ.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Việt Nam (trồng phổ biến)30%
- Nam Á (bản địa: Ấn Độ, Bangladesh, Sri Lanka, Nepal)25%
- Đông Nam Á (bản địa)25%
- Trồng ở vùng ấm khác (Đông Á, châu Phi, Caribe, châu Mỹ)20%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Betacyanin (amaranthin, isoamaranthin)Sắc tố đỏ chủ đạo; betalain giống đỏ ≈1.122 ng/g (Sci. Rep. 2019)25%
- Carotenoid (β-caroten, lutein, zeaxanthin)Giống đỏ ≈55 mg/100 g; nguồn vitamin A (Sci. Rep. 2019)20%
- Vitamin C≈122 mg/100 g ở giống đỏ (Sci. Rep. 2019)15%
- Acid phenolic (salicylic, chlorogenic, gallic, ferulic…)14 loại ở lá non; tương quan chặt với chống oxy hóa (Molecules 2023; Sci. Rep. 2020)15%
- Flavonoid (rutin, isoquercetin, quercetin, kaempferol)Cùng catechin, myricetin, apigenin; góp phần kháng khuẩn (Sci. Rep. 2020; Molecules 2023)15%
- Khoáng chất & chất xơ (sắt, canxi)Thân lá giàu sắt, canxi; protein chứa lysine, methionine (PROTA)10%
Công dụng
- Việt Nam: luộc, nấu canh tôm/cua, xào tỏi — món rau mùa hè quen thuộc
- Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản: dền xào tỏi, món namul
- Dền lấy hạt: hạt dùng như lương thực, làm bột và cháo (giả ngũ cốc)
- Nhiều nước dùng thay rau chân vịt ('rau bina Trung Quốc'), xào hoặc hấp (Molecules 2023)
- Dân gian: lá xem là mát, nhuận trường; betacyanin được nghiên cứu làm phẩm màu thực phẩm tự nhiên
Đặc tính
- Thân
- Thân thảo thẳng, mập, có giống đỏ tía
- Lá
- Hình trứng–thoi, mọc so le, xanh/đỏ/vàng
- Hoa
- Cụm chùy nhỏ ở nách lá và đầu cành, hoa không tàn
- Hạt
- Rất nhỏ, đen bóng; nhóm dền hạt làm lương thực
Sinh cảnh & bảo tồn
Cây C4 chịu hạn tốt, ưa nắng đầy đủ (bóng râm làm giảm sinh trưởng), sinh trưởng mạnh ở nhiệt độ ngày trên 25 °C và đêm trên 15 °C; trồng được từ mực nước biển tới khoảng 1.000 m ở nhiệt đới và trong vụ hè ở vùng ôn đới ấm. Phản ứng ngày ngắn yếu (ở Ấn Độ là ngày ngắn định tính, cần ≤15 giờ sáng để ra hoa). Ưa đất thoát nước, giàu hữu cơ, chịu được đất mặn nhẹ.
Bảo tồn
IUCN chưa đánh giá loài (Not Evaluated) và loài không thuộc CITES. Theo PROTA (2004), dền là rau ăn lá quan trọng bậc nhất ở Nam Á và Đông Nam Á, được trồng phổ biến khắp nhiệt đới nên không bị đe dọa. Nguồn gen được giữ tại các ngân hàng gen (NBPGR Ấn Độ, OGFR Hoa Kỳ, AVRDC Đài Loan) và nhiều bộ sưu tập giống địa phương ở châu Á; khuyến nghị tiếp tục thu thập và đánh giá đa dạng giống cũng như duy trì cả nhóm dền ăn lá lẫn nhóm dền lấy hạt.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Amaranthus tricolor L. — Kew Science (Vườn thực vật Hoàng gia Kew), 2025
- 2Plant Resources of Tropical Africa 2 — Vegetables: Amaranthus tricolor L. — PROTA (Grubben, G.J.H.), 2004
- 3Leaf pigmentation, its profiles and radical scavenging activity in selected Amaranthus tricolor leafy vegetables — Scientific Reports 10:15958 (Sarker & Oba), 2020
- 4Antioxidant constituents of three selected red and green color Amaranthus leafy vegetable — Scientific Reports 9:18233, 2019
- 5Antioxidant and Antimicrobial Effects of Baby Leaves of Amaranthus tricolor L. Harvested as Vegetable in Correlation with Their Phytochemical Composition — Molecules 28(3):1463, 2023
- 6Rapid Identification of Betacyanins from Amaranthus tricolor, Gomphrena globosa, and Hylocereus polyrhizus by MALDI-QIT-TOF MS — Journal of Agricultural and Food Chemistry 54(18):6520, 2006
- 7USDA FoodData Central — Amaranth leaves, cooked — Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), 2024
- 8Nguồn ảnh: Prenn (CC BY-SA 3.0) · Kor!An / Корзун Андрей (CC BY-SA 3.0) · Ton Rulkens (CC BY-SA 2.0) · David J. Stang (CC BY-SA 4.0) · Wellcome Collection (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,


