Mồng tơi — Cây
Họ Mồng tơi (Basellaceae)NE · Chưa xếp hạng

Mồng tơi

Basella alba L.

Tên gọi khácMùng tơiMồng tơi trắngMồng tơi đỏ

Mồng tơi (Basella alba L., họ Basellaceae) là dây leo nhiệt đới ăn lá, lá dày hơi nhớt dùng nấu canh tôm cua; giàu vitamin A, C, folate và sắt. Sắc tố chính là gomphrenin — một betacyanin cho quả chín màu tím đỏ và có hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm được nghiên cứu.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

4
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Mồng tơi (Basella alba L.) thuộc họ Basellaceae, là dây leo quấn thân mềm, mọc nhanh, có thể dài 6–10 m khi gặp giá thể. Thân tròn, mập, mọng nước, màu xanh ở dạng điển hình hoặc đỏ tía ở dạng 'Rubra'. Lá mọc xen, phiến dày và hơi mọng nước, hình trứng đến hình tim, dài 3–9 cm, mép nguyên, có cuống. Hoa nhỏ màu trắng đến tím nhạt hoặc hồng, xếp thành bông đơn ở kẽ lá. Quả là quả mọng nhỏ đường kính 5–6 mm, xanh khi non và tím đen bóng khi chín, chứa một hạt; cây ra hoa vào thời kỳ ngày ngắn và tự gieo hạt mạnh.

Theo Plants of the World Online (Kew, 2026), vùng bản địa của Basella alba là châu Á nhiệt đới: từ tiểu lục địa Ấn Độ (Ấn Độ, Bangladesh, Sri Lanka) qua Đông Nam Á (Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, Malaysia, Indonesia, Philippines) tới New Guinea. PROTA và World Flora Online lưu ý nguồn gốc chính xác còn chưa chắc chắn và một số tài liệu coi loài bản địa ở cả châu Phi nhiệt đới. Từ các trung tâm trồng cổ truyền, cây đã lan rộng khắp nhiệt đới và cận nhiệt đới: nhập nội ở Trung Quốc, Nhật Bản, đông nam Hoa Kỳ (Florida, Alabama), nhiều nước châu Phi, Trung Mỹ, Caribe, Nam Mỹ và các đảo Thái Bình Dương (Hawaii, Fiji, New Caledonia).

Sắc tố đặc trưng của mồng tơi là nhóm betalain, trong đó betacyanin chiếm ưu thế với hoạt chất chính gomphrenin (betanidin 6-O-β-D-glucoside). Các dẫn xuất acyl hóa bằng acid hydroxycinnamic đã được xác định gồm malabarin (6′-O-E-caffeoyl-gomphrenin), globosin (6′-O-E-4-coumaroyl-gomphrenin), basellin (6′-O-E-feruloyl-gomphrenin) và gandolin (6′-O-E-sinapoyl-gomphrenin) (Kumorkiewicz và cộng sự, Int. J. Mol. Sci., 2022). Hàm lượng betacyanin toàn phần trong quả chín đạt khoảng 42,0 mg/100 g tính theo đương lượng gomphrenin (Kumorkiewicz-Jamro và cộng sự, J. Agric. Food Chem., 2024). Ngoài betalain, lá còn chứa chất nhầy polysaccharide tạo độ sánh khi nấu, saponin, flavonoid, β-caroten (provitamin A) và vitamin C; 100 g lá tươi cung cấp khoảng 19 kcal, 102 mg vitamin C, 400 µg vitamin A, 140 µg folate và 510 mg kali (USDA FoodData Central).

Lá và đọt non là rau quen thuộc ở Việt Nam, nấu canh với tôm, cua, mướp hay đay; chất nhầy giúp món canh sánh và được xem là mát, nhuận trường. Loài cũng được chế biến thành cà ri ở Sri Lanka, món utan ở Philippines và pakora ở Ấn Độ, còn quả chín cho nước đỏ dùng làm phẩm màu và thuốc nhuộm ở Trung Quốc. Về nghiên cứu, Lin và cộng sự (Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2010) phân lập gomphrenin I từ quả và chứng minh hoạt tính chống oxy hóa mạnh cùng khả năng ức chế sản sinh nitric oxide, PGE2 và IL-1β do LPS kích thích trên đại thực bào; Kumorkiewicz-Jamro và cộng sự (2024) xác nhận hoạt tính kháng viêm của gomphrenin và các dẫn xuất acyl hóa trên đại thực bào người. Nghiên cứu in vitro khác ghi nhận dịch chiết lá có hoạt tính chống oxy hóa, ức chế tyrosinase và ức chế enzym α-amylase/α-glucosidase, gợi ý tiềm năng hỗ trợ kiểm soát đường huyết.

Mồng tơi được coi là rau ăn được rộng rãi và an toàn; tuy nhiên như nhiều rau ăn lá, lá chứa oxalat và saponin nên người có tiền sử sỏi thận hoặc suy thận nên dùng điều độ và hạn chế ăn nhiều lá sống. Nấu chín giúp giảm bớt oxalat hòa tan. Về bảo tồn, IUCN chưa đánh giá loài (Not Evaluated) và loài không thuộc CITES; PROTA xếp mồng tơi vào nhóm không bị đe dọa vì được trồng phổ biến trong vườn nhà và bán ở chợ, đồng thời đề xuất đưa vào chương trình bảo tồn rau truyền thống của khu vực SADCC (Nam Phi). Nguồn gen hiện được giữ chủ yếu tại chỗ (in situ) trong tay nông dân, chưa có nhiều bộ sưu tập tại các ngân hàng gen quốc gia.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Nảy mầm

Cây con mọc từ hạt, hai lá mầm đầu tiên rõ; hạt chín màu mực đen.

Sinh trưởng (dây leo)

Dây mập quấn lên giàn, mọc nhanh, cho thu hoạch liên tục ngọn và lá.

Ra hoa

Bông hoa nhỏ mặt ở kẽ lá, màu trắng hoặc tím đỏ nhạt.

Kết quả

Quả mọng nhỏ chuyển tím đen khi chín, cho nước đỏ; thường được hái để lấy giống.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Ấn Độ · Nam Á (bản địa)30%
  • Đông Nam Á, gồm Việt Nam (bản địa)30%
  • New Guinea · Châu Đại Dương (bản địa)10%
  • Nhập nội: Trung Quốc, châu Phi, châu Mỹ, đảo Thái Bình Dương30%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Betacyanin (gomphrenin & dẫn xuất acyl)Sắc tố chính của quả chín; gomphrenin ~42 mg/100 g đương lượng (Kumorkiewicz-Jamro 2024)30%
  • Chất nhầy (polysaccharide)Tạo độ sánh đặc trưng khi nấu; hỗ trợ nhuận trường20%
  • SaponinCó trong lá; hàm lượng thấp ở phần ăn được12%
  • FlavonoidFlavanol, flavonol và tannin; góp phần chống oxy hóa12%
  • β-Caroten (provitamin A)400 µg RAE/100 g lá tươi (USDA)8%
  • Vitamin C102 mg/100 g lá tươi (USDA)8%
  • Khoáng chất (sắt, canxi, kali, mangan)Kali 510 mg/100 g; hỗ trợ bổ máu (USDA)10%

Công dụng

  • Nấu canh với tôm, cua, mướp hoặc đay — món canh mát, nhuận trường nhờ chất nhầy
  • Chế biến cà ri (Sri Lanka), món utan (Philippines), pakora (Ấn Độ)
  • Quả chín cho nước đỏ làm phẩm màu và thuốc nhuộm (Trung Quốc); betacyanin là hướng chất tạo màu thực phẩm tự nhiên
  • Dân gian: mát gan, lợi tiểu, nhuận trường; nước ép quả trị đau mắt, đắp trị nhọt
  • Dùng làm chất làm đặc tự nhiên cho soup nhờ dịch nhầy của lá
  • Rau giàu sắt và khoáng, được khuyến khích trong khẩu phần bà mẹ và trẻ nhỏ (PROTA)

Đặc tính

Thân
Mập, mềm, quấn; dạng xanh hoặc đỏ tía
Lá
Hình tim, nguyên, hơi mọng nước
Hoa
Bông ở kẽ lá, trắng hoặc tím đỏ nhạt
Quả
Mọng nhỏ 5–6 mm, chín tím đen

Sinh cảnh & bảo tồn

Nhiệt đới nóng ẩm, ưa nắng đầy đủ tới hơi râm, thường dưới 500 m; đất thịt thoát nước, giàu hữu cơ, pH 5,5–7,0. Sinh trưởng mạnh ở 21–32 °C, chậm lại dưới 15 °C và chết khi có sương giá; ra hoa vào thời kỳ ngày ngắn. Trồng được quanh năm ở vùng nhiệt đới, thích hợp làm rau leo giàn ven vườn và ven nước.

Bảo tồn

IUCN chưa đánh giá loài (Not Evaluated) và loài không thuộc CITES. PROTA xếp mồng tơi vào nhóm không bị đe dọa vì được trồng phổ biến trong vườn nhà và bán ở chợ trong nhiều nước; tại Nam Phi loài được đề xuất đưa vào danh mục rau truyền thống cần bảo tồn của khu vực SADCC. Nguồn gen hiện được giữ chủ yếu tại chỗ (in situ) trong tay nông dân, các bộ sưu tập tại ngân hàng gen quốc gia còn ít; PROTA khuyến nghị thu thập và sàng lọc nguồn giống địa phương.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Basella alba L. — Kew Science (Vườn thực vật Hoàng gia Kew), 2026
  2. 2Plant Resources of Tropical Africa 2 — Vegetables: Basella alba L. — PROTA (Abukutsa-Onyango, M.O.), 2004
  3. 3Structural Identification and Bioactivities of Red-Violet Pigments Present in Basella alba Fruits — Journal of Agricultural and Food Chemistry 58(19):10364 (Lin et al.), 2010
  4. 4Basella alba L. (Malabar Spinach) as an Abundant Source of Betacyanins: Identification, Stability, and Bioactivity Studies on Natural and Processed Fruit Pigments — Journal of Agricultural and Food Chemistry 72(6):2943 (Kumorkiewicz-Jamro et al.), 2024
  5. 5Structural Studies on Diverse Betacyanin Classes in Matured Pigment-Rich Fruits of Basella alba L. and Basella alba L. var. 'Rubra' (Malabar Spinach) — International Journal of Molecular Sciences 23(19):11243 (Kumorkiewicz et al.), 2022
  6. 6USDA FoodData Central — Vinespinach (Basella alba), raw — Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), 2024
  7. 7Florida Cultivation Guide for Malabar Spinach — UF/IFAS Extension, Đại học Florida, 2020
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.