Rau ngót — Cây
Họ Diệp hạ châu (Phyllanthaceae)LC · Ít quan tâm

Rau ngót

Sauropus androgynus (L.) Merr.

Tên gọi khácBù ngótBồ ngótRau tuốt

Rau ngót (Sauropus androgynus (L.) Merr., họ Diệp hạ châu) là cây bụi ăn lá phổ biến từ Ấn Độ đến Đông Nam Á, lá giàu provitamin A, vitamin C, flavonoid, đạm; nấu canh với thịt bằm/cua/tôm khô là món quen thuộc. Lưu ý an toàn: dịch ép lá sống dùng giảm cân từng gây dịch viêm tiểu phế quản tắc nghẽn ở Đài Loan (1996) — nên ăn chín, không lạm dụng ép sống.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

3
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Rau ngót (Sauropus androgynus (L.) Merr.) thuộc họ Diệp hạ châu (Phyllanthaceae), là cây bụi lâu năm mọc nhiều chồi đứng, cao 1–2,5 m, có thể tới 3 m, thân gỗ nhẵn ở gốc, cành non xanh tròn và mọng. Lá mọc so le, phiến hình trứng đến thuôn, dài 2–6 cm, rộng 1–3 cm, mặt trên xanh đậm bóng, mặt dưới xanh nhạt, mép nguyên; hiếm khi rụng nên cây nhìn xanh quanh năm. Hoa rất nhỏ, mọc xếp dọc theo cuống ngắn ở nách lá, màu lục nhạt (dạng hoa đỏ sẫm cũng được ghi nhận); quả là quả mọng nhỏ hình cầu dẹt, đường kính 5–7 mm, màu trắng nhạt rồi tím đen khi chín, chứa vài hạt.

Theo Plants of the World Online (Kew, 2025), vùng bản địa của loài là châu Á nhiệt đới và cận nhiệt đới: từ Ấn Độ, Bangladesh, Assam, Đông Himalaya, Sri Lanka qua Đông Dương (Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam) tới Mã Lai, Indonesia (Java, Sumatra, Sulawesi, Maluku, Sunda Nhỏ), Borneo, Philippines và New Guinea; cũng bản địa ở Nam Trung Quốc và Hải Nam. PROSEA lưu ý nguồn gốc chính xác chưa rõ và ghi nhận loài không có ở New Guinea. Ngày nay cây được trồng phổ biến khắp Đông Nam Á và các vùng nhiệt đới khác (rau ngót, katuk, cekur manis, sayur manis…), thường trong vườn nhà và trồng thương mại quy mô nhỏ.

Lá rau ngót chứa alkaloid isoquinoline papaverine — thành phần đặc trưng nhất, hàm lượng trong lá tươi được tổng quan Journal of Ethnic Foods (2022) ghi nhận khoảng 580 mg/100 g, đồng thời là hoạt chất giãn cơ trơn gắn với cảnh báo an toàn khi lạm dụng ép sống. Flavonoid rất phong phú: so sánh 11 loại rau Indonesia, rau ngót có hàm lượng flavonoid cao nhất (Andarwulan và cộng sự, Food Chemistry, 2010), gồm kaempferol (kể cả glycoside 3-O-β-D-glucosyl-(1→6)-β-D-glucosyl-kaempferol — GGK), quercetin, myricetin, luteolin và apigenin, cùng các acid phenolic chlorogenic, caffeic và ferulic. Ngoài ra lá giàu β-caroten (provitamin A), vitamin C (khoảng 239 mg/100 g), đạm khoảng 4,8 g/100 g, cùng sterol, triterpenoid, lignan glycoside, squalene và phytol (Zhang và cộng sự, Journal of Ethnopharmacology, 2020).

Trong ẩm thực Việt Nam, lá và đọt non nấu canh với thịt bằm, cua hoặc tôm khô, xào trứng; ở Malaysia lá được ăn như rau 'đa vitamin' (salad, cà ri, xào), ở Indonesia dùng làm món katuk và trà thảo mộc jamu lợi sữa. Về nghiên cứu, dịch chiết lá có hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, kháng loét dạ dày, làm trắng da, hạ đường huyết (ức chế α-glucosidase được ghi nhận cả ở rau Việt — Mai và cộng sự, J. Nutr. Sci. Vitaminol., 2007) và điều hòa miễn dịch (Zhang và cộng sự, 2020). Flavonoid GGK phân lập từ lá giảm 15% lượng thức ăn ở chuột cho ăn chế độ giàu béo (liều 60 mg/kg) mà không thay đổi tổ chức học, định hướng nghiên cứu chống béo phì. Về lợi sữa, papaverine làm tăng oxytocin và prolactin trong thí nghiệm trên chuột (Soka và cộng sự, 2010) và các nghiên cứu trên người ghi nhận nước ép lá giúp tăng tiết sữa ở bà mẹ sau sinh.

Cảnh báo an toàn quan trọng: tại Đài Loan năm 1996, hàng trăm phụ nữ uống nước ép/nước sắc lá sống để giảm cân mắc viêm tiểu phế quản tắc nghẽn (bronchiolitis obliterans), được công bố trên The Lancet (Lai và cộng sự, 1996); Nhật Bản cũng ghi nhận ca bệnh tương tự năm 2005. Cơ chế vẫn chưa rõ: thí nghiệm cho chuột cống uống lá và papaverine không tái lập tổn thương phổi (Lai, Wang & Lee, Chinese Medical Journal, 2000), nên có thể còn các hợp chất hoặc yếu tố khác tham gia. Vì vậy nên ăn rau ngót đã nấu chín, tránh ép uống sống với mục đích giảm cân, dùng điều độ (tổng quan 2022 cảnh báo triệu chứng khi tiêu thụ trên 131 g/ngày kéo dài) và thận trọng với phụ nữ mang thai. Về bảo tồn, IUCN xếp loài mức Ít quan tâm (LC, đánh giá 2021) và loài không thuộc CITES; cây được trồng rộng khắp nhiệt đới nên quần thể ổn định, dù ở Singapore loài được ghi nhận mức Nhạy cảm (Vulnerable) tại địa phương.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Chồi non (rau ăn)

Ngọn và lá non hái quanh năm; chồi non mềm là phần được nấu canh, xào.

Ra hoa

Hoa rất nhỏ, mọc ở nách lá, dễ lẫn với màu lá; cũng được ghi nhận dạng hoa đỏ sẫm.

Ra quả

Quả mọng nhỏ tròn, màu tím khi chín, chứa hạt; trồng chủ yếu để hái rau nên ít để quả.

Thu hoạch

Bẻ ngọn lặp lại nhiều lần trong năm; năng suất cao, dễ tái tạo từ chồi non.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Ấn Độ · Bangladesh · Sri Lanka (bản địa)30%
  • Đông Nam Á, gồm Việt Nam (bản địa)35%
  • Nam Trung Quốc · Hải Nam (bản địa)15%
  • Trồng ở các vùng nhiệt đới khác20%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Papaverine (alkaloid isoquinoline)≈580 mg/100 g lá tươi; giãn cơ trơn, liên quan cảnh báo ép sống (JEF 2022)25%
  • Flavonoid (kaempferol, GGK, quercetin…)Cao nhất trong 11 loại rau Indonesia (Andarwulan 2010); GGK giảm ăn 15% ở chuột25%
  • β-Caroten (provitamin A)Lá non hàm lượng cao, tốt cho thị giác và miễn dịch15%
  • Vitamin C≈239 mg/100 g lá tươi; góp phần chống oxy hóa15%
  • Polyphenol & acid phenolicAcid chlorogenic, caffeic, ferulic; ức chế α-glucosidase (Mai 2007)10%
  • Sterol & triterpenoid (β-sitosterol, squalene)Cùng lignan glycoside, phytol — kháng viêm, kháng khuẩn (Zhang 2020)10%

Công dụng

  • Nấu canh với thịt bằm, cua hoặc tôm khô — món canh quen thuộc của bếp Việt
  • Xào với trứng, cá khô hoặc salad, cà ri (Malaysia, Indonesia)
  • Dùng lợi sữa cho mẹ sau sinh theo truyền thống (jamu ở Indonesia; nghiên cứu người ghi nhận tăng tiết sữa)
  • Dân gian dùng cho bệnh mắt, tiêu hóa, tiểu đường và hỗ trợ giảm cân (thận trọng: không ép sống)
  • Rau 'đa vitamin' và nguồn đạm rẻ tiền trong bữa ăn Đông Nam Á (PROSEA)

Đặc tính

Thân
Cây bụi nhiều chồi đứng, cành non xanh nhẵn
Lá
Bầu dục bóng, 5–6 cm, mọc so le
Hoa
Nhỏ ở nách lá, màu lục nhạt đến đỏ sẫm
Vị
Ngọt mát, mềm, dễ ăn

Sinh cảnh & bảo tồn

Rừng ẩm thấp nhiệt đới và cận nhiệt đới, mọc ở sườn bụi rậm, rìa rừng thoáng nắng và ven sông, độ cao 100–400 m; ưa đất thoát nước, giàu hữu cơ, ẩm đều, chịu được nắng gắt tới bán râm. Hiện mọc hoang và được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới làm rau, dễ nhân giống bằng hom.

Bảo tồn

IUCN xếp hạng Ít quan tâm (Least Concern, đánh giá 2021 — Barstow) và loài không thuộc CITES. Nhờ được trồng phổ biến trong vườn nhà và sản xuất thương mại quy mô nhỏ khắp Đông Nam Á, quần thể ổn định; riêng tại Singapore loài được ghi nhận mức Nhạy cảm (Vulnerable) địa phương — khuyến nghị ưu tiên giữ các giống trồng địa phương và quản lý cảnh báo an toàn (tránh ép sống giảm cân) đi kèm phổ biến trồng trọt.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Phyllanthus androgynus (L.) Chakrab. & N.P.Balakr. (= Sauropus androgynus) — Kew Science (Vườn thực vật Hoàng gia Kew), 2025
  2. 2IUCN Red List — Breynia androgyna (Least Concern, 2021) — IUCN Red List (Barstow, M.), 2021
  3. 3Sauropus androgynus (L.) Merr. — A phytochemical, pharmacological and toxicological review — Journal of Ethnopharmacology 257:112778 (Zhang et al.), 2020
  4. 4Sauropus androgynus (L.) Merr.: a multipurpose plant with multiple uses in traditional ethnic culinary and ethnomedicinal preparations — Journal of Ethnic Foods 9(1):6 (Springer), 2022
  5. 5Outbreak of bronchiolitis obliterans associated with consumption of Sauropus androgynus in Taiwan — The Lancet (Lai et al.), 1996
  6. 6Sauropus androgynus and papaverine do not induce bronchiolitis obliterans in Sprague-Dawley rats — Chinese Medical Journal (Taipei) 63(7):536 (Lai, Wang & Lee), 2000
  7. 7Flavonoid content and antioxidant activity of vegetables from Indonesia — Food Chemistry 121(4):1231 (Andarwulan et al.), 2010
  8. 8Alpha-glucosidase inhibitory and antioxidant activities of Vietnamese edible plants and their relationships with polyphenol contents — Journal of Nutritional Science and Vitaminology 53(3):267 (Mai et al.), 2007
  9. 9Nguồn ảnh: Lê Huỳnh Bộ (CC BY-SA 4.0) · Bùi Thụy Đào Nguyên (CC BY-SA 3.0) · Vinayaraj (CC BY-SA 4.0) · Mokkie (CC BY-SA 3.0) · Jeevan Jose (CC BY-SA 4.0) · Vibitha vijay (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.