Phi lao
Casuarina equisetifolia L.
Phi lao (Casuarina equisetifolia L.), còn gọi dương liễu hay phi lao đuôi ngựa, là cây gỗ ven biển họ Phi lao (Casuarinaceae). Cành non xanh mọc đốt và mọc vòng như đuôi ngựa đảm nhiệm quang hợp (lá thật tiêu giảm thành vảy), nên cây chịu gió mặn, cát nóng và đất nghèo nhờ cộng sinh cố định đạm với xạ khuẩn Frankia. Gỗ rất cứng nặng chịu mối, dùng làm cột, củi, than; vỏ giàu tanin. Phi lao được trồng thành đai chắn gió, chắn cát dọc bờ biển Việt Nam. IUCN xếp loại Ít quan tâm (LC).
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Phi lao (Casuarina equisetifolia) là cây gỗ thường xanh, cao 6–35 m (thường 10–20 m), thân thẳng, vỏ xám nâu nứt dọc. Lá thật tiêu giảm thành những vảy nhỏ mọc vòng 6–8 chiếc ở các đốt của cành non màu xanh; chính cành non xanh, có đốt và mọc vòng như đuôi ngựa này đảm nhiệm quang hợp. Cây đơn tính cùng gốc hoặc khác gốc: hoa đực nhỏ thành bông ở ngọn cành, hoa cái thành cụm ở nách. Quả là cụm nang hóa gỗ hình nón nhỏ, chứa các hạt có cánh; cây sinh trưởng nhanh.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Phi lao bản địa vùng ven biển miền bắc và đông Úc, Đông Nam Á và các đảo Thái Bình Dương; ngày nay được trồng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây chịu được gió mặn, cát nóng, khô hạn và đất nghèo dinh dưỡng nhờ bộ rễ cộng sinh với xạ khuẩn Frankia tạo nốt sần cố định đạm khí trời. Nhờ vậy phi lao trở thành loài chủ lực trồng thành đai rừng chắn gió, chắn cát dọc bờ biển Việt Nam từ Bắc vào Nam; tuy nhiên khả năng cố định đạm cũng khiến nó có thể biến đổi đất và trở thành loài xâm lấn ở một số nơi ngoài vùng bản địa.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Gỗ phi lao rất cứng và nặng (khối lượng riêng cao), màu đỏ nâu, chịu mối mọt và mục, được xem là một loại “gỗ sắt”; thành phần chính là cellulose cùng lignin cao (giải thích độ cứng và độ bền), hemicellulose và các chất chiết. Vỏ giàu tanin nên có vị se, được dùng thuộc da và nhuộm; các bộ phận khác chứa flavonoid và polyphenol. Do gỗ nặng và tỏa nhiệt cao, phi lao là nguồn củi và than tốt.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Phi lao được trồng rộng rãi thành đai chắn gió, chắn cát và chống xói lở ven biển — vai trò quan trọng ở nhiều tỉnh ven biển Việt Nam. Gỗ dùng làm cột, trụ, nông cụ, đồ dùng chịu lực và cọc; gỗ và cành nhỏ làm củi, than chất lượng cao. Vỏ lấy tanin để thuộc da và nhuộm; cây còn làm bóng mát, cây cảnh và hàng rào. Trong y học dân gian, vỏ (vị se) được dùng trị tiêu chảy, và cây được dùng để phủ xanh đất cát, cải tạo đất.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Casuarina equisetifolia được IUCN xếp loại Ít quan tâm (LC) và được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới ven biển; ở một số nơi ngoài vùng bản địa (như Florida, một số nước châu Phi) nó trở thành loài xâm lấn cần quản lý vì cố định đạm làm thay đổi đất. Về an toàn, các bộ phận không dùng làm thực phẩm phổ thông; gỗ và bụi có thể gây kích ứng hô hấp khi gia công; phấn hoa có thể gây dị ứng. Dùng vỏ làm thuốc chỉ nên theo kinh nghiệm có kiểm chứng và hướng dẫn chuyên môn.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Hạt nhỏ có cánh phát tán nhờ gió và nước; gieo trong cát ẩm, nảy mầm nhanh sau mưa.
Cây non
Cây non bén rễ sâu, chịu được cát nóng và gió mặn, lớn nhanh để tạo vành đai xanh.
Cây trưởng thành
Cây 6–35 m với tán cành mảnh, xanh quanh năm, cho bóng mát và chắn gió hiệu quả.
Ra quả
Cụm nang hóa gỗ hình nón nhỏ chín, mở vanh giải phóng hạt có cánh.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Úc (bản địa)22%
- Việt Nam (ven biển)24%
- Đông Nam Á (Indonesia, Philippines, Thái Lan…)18%
- Thái Bình Dương (Melanesia, Polynesia)10%
- Nam Á (Ấn Độ, Bangladesh)8%
- Châu Phi và Trung Đông (trồng)8%
- Châu Mỹ và nơi khác (trồng)10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Cellulose (gỗ)Thành phần chính của gỗ40%
- LigninHóa gỗ; tạo độ cứng, nặng24%
- HemicellulosePolysaccharide gỗ14%
- Tanin (vỏ)Vị se, thuộc da, nhuộm10%
- Flavonoid và polyphenolChống oxy hóa6%
- Khác (chất chiết, khoáng, dầu)Thành phần phụ6%
Công dụng
- Đai chắn gió, chắn cát, chống xói lở ven biển
- Lấy gỗ làm cột, trụ, nông cụ, chống mối
- Củi, than gỗ chất lượng cao
- Vỏ lấy tanin thuộc da và nhuộm
- Cây bóng mát, cây cảnh, hàng rào ven biển
- Dược liệu dân gian (vỏ se) và phủ xanh đất cát
Đặc tính
- Cành
- Xanh, có đốt, thay lá
- Gỗ
- Đỏ nâu, rất cứng, nặng
- Chịu mặn
- Cao, hợp đất cát ven biển
Sinh cảnh & bảo tồn
Bãi cát ven biển, cồn cát và đất pha cát thoát nước tốt; chịu gió mặn, khô hạn và đất nghèo đạm nhờ cộng sinh cố định đạm với xạ khuẩn Frankia. Thường mọc thành rừng ven biển và cửa sông ở vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới.
Bảo tồn
Không bị đe dọa toàn cầu (IUCN: LC); được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới ven biển. Ở một số nơi ngoài vùng bản địa (như Florida, một số nước châu Phi) nó trở thành loài xâm lấn cần quản lý vì cố định đạm làm thay đổi đất.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Casuarina equisetifolia L. — Kew Science, 2024
- 2IUCN Red List — Casuarina equisetifolia — IUCN, 2019
- 3CABI Invasive Species Compendium — Casuarina equisetifolia — CABI, 2022
- 4Casuarina equisetifolia — coastal she-oak, description and uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 5Phi lao — đặc điểm, vai trò chắn gió, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 6Nguồn ảnh: Sam Fraser-Smith (CC BY 2.0) — Wikimedia Commons,
- 7Nguồn ảnh: lienyuan lee (CC BY 3.0) — Wikimedia Commons,
- 8Nguồn ảnh: Eric Guinther (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
- 9Nguồn ảnh: Bruce Bailey (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,
- 10Nguồn ảnh: Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 us) — Wikimedia Commons,
