Tràm
Melaleuca cajuputi Powell
Tràm (Melaleuca cajuputi Powell) là cây gỗ họ Sim (Myrtaceae) của vùng đất ngập và đất phèn, nổi tiếng nhờ lá chưng cất cho dầu tràm giàu 1,8-cineole, dùng xoa bóp, trị cảm và kháng khuẩn. Bản địa miền bắc Úc, New Guinea và Indonesia, tràm được trồng rộng khắp Đông Nam Á để cải tạo đất phèn, giữ nước — đặc biệt rừng tràm U Minh và Đồng Tháp Mười ở đồng bằng sông Cửu Long. Vỏ trắng xám bong thành lớp như giấy; rừng tràm còn cho mật ong, gỗ cột và củi. IUCN xếp loại Ít quan tâm (LC).
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Tràm (Melaleuca cajuputi) là cây gỗ nhỏ đến trung bình, cao 10–25 m (đôi khi tới 35 m), thân thẳng, tán thưa. Vỏ màu trắng xám, mỏng, bong thành nhiều lớp như giấy — đặc trưng của chi Melaleuca. Lá mọc so le, hình mác hẹp, cứng, dài 5–12 cm, có nhiều tuyến dầu nhỏ li ti; khi vò có mùi thơm nồng dễ chịu. Hoa nhỏ màu trắng kem với rất nhiều nhị, mọc thành bông dày hình chùy ở ngọn cành. Quả là nang gỗ nhỏ, xếp thành chuỗi dọc theo cành và tồn tại lâu.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Melaleuca cajuputi có nguồn gốc từ miền bắc Úc, New Guinea và Indonesia, rồi lan rộng khắp Đông Nam Á. Loài đặc biệt chịu được đất ngập nước theo mùa, đất phèn (alum) và cả lửa rừng, nhờ đó trở thành cây chủ lực để phủ xanh và cải tạo đất phèn ở đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt rừng tràm U Minh và vùng Đồng Tháp Mười. Rừng tràm cũng tạo môi trường cho nhiều loài thủy sinh và là vùng đệm nước quan trọng.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Lá tràm cho tinh dầu bằng cách chưng cất hơi nước; dầu tràm (cajuput oil) giàu 1,8-cineole (eucalyptol), thường trên 50% cùng terpinen-4-ol, α-terpineol, limonene và các sesquiterpene (aromadendrene, viridiflorol). Chính 1,8-cineole mang lại cảm giác mát, tác dụng long đàm và kháng khuẩn nhẹ. Trong lá còn có flavonoid, tanin và terpenoid; vỏ chứa tanin. Thành phần dầu thay đổi theo mùa, độ tuổi lá và vùng trồng.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Dầu tràm được dùng rộng rãi để xoa bóp khi cảm, đau đầu, nghẹt mũi, đau cơ và trong một số chế phẩm kháng khuẩn, chống muỗi; hơi tràm cũng được dùng để xông giải cảm. Tràm được trồng thành rừng để cải tạo đất phèn và giữ nước ở U Minh, Đồng Tháp Mười; rừng tràm cho mật ong tràm nổi tiếng, gỗ cột, củi và vật liệu đóng gói. Ngoài ra tràm còn làm cây chắn gió, vành đai phòng cháy và cây cảnh; trong y học dân gian nhiều nước, lá và tinh dầu còn được dùng chữa đau bụng, tiêu chảy.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Melaleuca cajuputi được IUCN xếp loại Ít quan tâm (LC) và được trồng rộng để phủ xanh đất phèn; tuy nhiên rừng tràm tự nhiên bị thu hẹp do chuyển đổi đất nông nghiệp, khai thác và cháy rừng nên các vùng rừng ngập nước quan trọng cần được bảo vệ. Về an toàn, dầu tràm đậm đặc không dùng uống, không bôi lên vùng da rộng ở trẻ nhỏ, tránh xa mắt và niêm mạc; người dị ứng tinh dầu và phụ nữ mang thai nên thận trọng. Cần pha loãng dầu để xoa bóp và bảo quản nơi khô mát.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Hạt rất nhỏ nằm trong nang gỗ; nang mở sau khi chín, hạt phát tán nhờ gió và nước rồi nảy mầm trên bùn ẩm.
Cây non
Cây non ưa sáng, chịu ngập theo mùa; mọc dày tạo rừng tràm non trên đất phèn.
Cây trưởng thành
Cây 10–25 m, vỏ bong lớp, tán lá hẹp tỏa mùi dầu tràm đặc trưng.
Chưng cất dầu
Lá tươi được hái và chưng cất hơi nước để thu dầu tràm giàu 1,8-cineole.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Úc (bản địa, miền bắc)28%
- Việt Nam (ĐBSCL, U Minh)24%
- Indonesia và Papua New Guinea20%
- Thái Lan và Malaysia12%
- Philippines6%
- Myanmar và Nam Á4%
- Trồng ở nơi khác6%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- 1,8-Cineole (eucalyptol)Thành phần chính, cảm giác mát, long đàm50%
- Terpinen-4-olKháng khuẩn10%
- α-TerpineolHương hoa dịu9%
- AromadendreneSesquiterpene kháng khuẩn8%
- LimoneneHương cam chanh nhẹ6%
- Khác (viridiflorol, hydrocarbon)Sesquiterpene và thành phần phụ17%
Công dụng
- Chưng cất dầu tràm để xoa bóp, trị cảm, kháng khuẩn, chống muỗi
- Trồng cải tạo đất phèn và giữ nước (U Minh, Đồng Tháp Mười)
- Lấy mật ong tràm
- Gỗ cột, củi, đóng đồ và vật liệu đóng gói
- Cây chắn gió, vành đai phòng cháy, chắn biển
- Cây cảnh, hàng rào; dược liệu dân gian (đau bụng, tiêu chảy)
Đặc tính
- Mùi hương
- The mát, long não, hơi ngọt
- Vỏ
- Trắng xám, bong lớp như giấy
- Chịu đựng
- Đất phèn, ngập, lửa
Sinh cảnh & bảo tồn
Đầm lầy, đất ngập nước theo mùa và đất phèn chua ở vùng nhiệt đới; chịu được ngập, chua và lửa rừng. Mọc thành rừng tràm đặc trưng ở U Minh và đồng bằng sông Cửu Long (Việt Nam), ven biển và đầm lầy ở Úc, New Guinea, Indonesia và Đông Nam Á.
Bảo tồn
Được IUCN xếp loại Ít quan tâm (LC) và được trồng rộng để phủ xanh đất phèn. Tuy nhiên rừng tràm tự nhiên bị thu hẹp do chuyển đổi đất, khai thác và cháy; cần bảo vệ các vùng rừng ngập nước quan trọng như U Minh.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Melaleuca cajuputi Powell — Kew Science, 2024
- 2IUCN Red List — Melaleuca cajuputi — IUCN, 2019
- 3Cajuput oil composition and uses — Journal of Essential Oil Research, 2016
- 4Melaleuca cajuputi — cajuput, description and uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 5Tràm — đặc điểm, dầu tràm, rừng tràm U Minh — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 6Nguồn ảnh: R. Purdie (CC BY 3.0) — Wikimedia Commons,
- 7Nguồn ảnh: Murray Fagg (CC BY 3.0) — Wikimedia Commons,
- 8Nguồn ảnh: Hayati Mayang Arum (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
