Nhãn — Toàn cây
Họ Bồ hòn (Sapindaceae)DD · Thiếu dữ liệu

Nhãn

Dimocarpus longan Lour.

Tên gọi khácLong nhãnNhãn lồng

Nhãn (Dimocarpus longan Lour.) là cây ăn quả thường xanh thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae), bản địa tiểu lục địa Ấn Độ tới nam Trung Quốc và tây bắc bán đảo Mã Lai theo Plants of the World Online (Kew). Quả tròn ~2–3 cm, vỏ nâu sần, cùi trắng trong quanh hạt đen bóng ('mắt rồng'); giàu đường, vitamin C (~84 mg/100 g) và polyphenol như corilagin, acid ellagic, acid gallic. Quả khô 'long nhãn' là vị thuốc an thần, bổ huyết trong Đông y. IUCN (2022) xếp loài ở mức Thiếu dữ liệu (Data Deficient).

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Nhãn là cây gỗ thường xanh cao 9–12 m (có thể tới 30 m), tán tròn rậm, vỏ xám nâu sần, dày và có nút; cành dài, nặng, thường rủ xuống. Lá kép lông chim một lần, mọc so le, gồm 6–9 cặp lá chét hình bầu dục đến trái xoan, dài 10–20 cm, đầu tù, mặt trên sẫm bóng, gân giữa nổi rõ. Cụm hoa là chùm phân nhánh (panicle) vàng nhạt dài 10–46 cm mọc ở ngọn cành; hoa nhỏ có 5–6 lá đài, cánh hoa vàng nâu, 8 nhị và bầu hai thuỳ, gồm ba dạng (đực, cái chức năng và lưỡng tính) nở thành chuỗi lệch nhau. Quả là quả hạch hình cầu rộng ~2,5 cm, mọc thành chùm rủ; vỏ mỏng, dai, màu nâu vàng có lông tơ nhỏ, có thể bóp vỡ như hạt dưa. Cùi (aril) trắng trong, mọng, thơm ngọt dịu; hạt đen bóng, cứng như sơn, có đốm trắng ở gốc — trông như con mắt nên có tên 'mắt rồng'. Quả chín cuối hè – đầu thu (tháng 7–9 ở Việt Nam), muộn hơn vải; cây ghép cho quả sau 3–5 năm.

Theo Plants of the World Online của Kew, phạm vi bản địa của Dimocarpus longan là tiểu lục địa Ấn Độ tới nam Trung Quốc và tây bắc bán đảo Mã Lai, trong vùng nhiệt đới khô theo mùa. Nhãn được trồng ở Trung Quốc từ thời Hán (206 TCN – 220 SCN), rồi lan sang Thái Lan, Việt Nam, Đài Loan, Indonesia, và từ thế kỷ 18–19 tới Queensland (Úc), Hawaii, Florida. Ngày nay Trung Quốc chiếm khoảng 70% sản lượng thế giới; cùng Thái Lan và Việt Nam hợp lại tới ~95%. Ở Việt Nam, nhãn lồng Hưng Yên nổi tiếng từ lâu, cùng các vùng Hải Dương, Bắc Giang, Sơn La và đồng bằng sông Cửu Long.

Cùi nhãn giàu đường tan (sucrose, glucose, fructose) tạo vị ngọt thanh và hương đặc trưng; 100 g quả tươi cung cấp khoảng 60 kcal, nước 83%, vitamin C rất cao (~84 mg, gần 93% nhu cầu ngày), riboflavin và các khoáng kali (~266 mg), magiê, phospho. Nhóm hoạt chất được nghiên cứu nhiều nhất là polyphenol và flavonoid — acid gallic, acid ellagic, corilagin và (−)-epicatechin (Li và cộng sự, 2015) — tập trung ở hạt và vỏ quả. Hạt nhãn còn giàu polysaccharide và tanin, còn polysaccharide tan trong cùi được chứng minh có tác dụng chống oxy hoá, điều hoà miễn dịch và chống glycation trong các tổng quan giai đoạn 2020–2021. Lượng đạm và béo rất thấp.

Quả nhãn ăn tươi, sấy khô thành 'long nhãn' (quế viên) dùng nấu chè, canh ngọt, cháo, ngâm rượu và làm mứt; nhãn còn lên men thành rượu nhãn. Trong Đông y, cùi nhãn (long nhãn nhục) được dùng để bổ tâm tỳ, an thần, chữa mất ngủ, hồi hộp và suy nhược; hạt (long nhãn hạch) dùng trong các bài thuốc khác. Về nghiên cứu, tổng quan của Li và cộng sự (2015) và của tạp chí Food Science and Human Wellness (2020) hệ thống hoá hoạt tính chống oxy hoá, kháng khuẩn, điều hoà miễn dịch, chống ung thư và chống glycation của polyphenol và polysaccharide; công trình 'An Exhaustive Plant Profile of Dimocarpus longan' (Processes, 2021) tổng hợp toàn diện dược tính. Pham & Herrero (Annals of Applied Biology, 2016) mô tả quá trình thụ phấn và phát triển cùi — cơ sở cho kỹ thuật canh tác.

Về an toàn, cùi nhãn chín là thực phẩm an toàn và bổ dưỡng; vỏ và hạt không ăn. Nhãn chứa nhiều đường nên người đái tháo đường và trẻ nhỏ cần dùng điều độ, và nhãn khô càng tập trung đường. Khác với vải, nhãn không gắn với các vụ bệnh não hạ đường huyết trong y văn. Về bảo tồn, IUCN (Barstow, 2022) xếp Dimocarpus longan ở mức Thiếu dữ liệu (Data Deficient): loài từng bị liệt vào Vulnerable rồi Near Threatened (1998) do khai thác gỗ làm suy giảm quần thể hoang dã, nhưng dữ liệu thực địa gần đây chưa đủ cho đánh giá mới; nhãn không thuộc CITES. Cây được trồng rộng nên nguồn gen chủ yếu qua cây trồng; cần lưu giữ các giống bản địa (nhãn lồng Hưng Yên…) và các taxon dưới loài (var. echinatus, subsp. malesianus, var. obtusus) tại vườn tập hợp gen.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt đen bóng phải gieo ngay sau khi lấy, nảy mầm sau 1–2 tuần; cây gieo lâu cho quả.

Cây non

Cây non ưa sáng, chậm hơn so với xoài; thường ghép để sớm cho quả.

Ra hoa

Chùm hoa vàng lục nở mùa xuân, nhiều mật, thu hút ong.

Kết quả

Quả chín vào cuối hè – đầu thu; ghép cho quả sau 3–4 năm.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Nam Trung Quốc34%
  • Đông Nam Á26%
  • Việt Nam18%
  • Đài Loan · Thái Lan12%
  • Trồng ở nơi khác10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Đường (sucrose, glucose, fructose)Vị ngọt thanh và hương đặc trưng32%
  • Vitamin CRất cao trong nhãn tươi (~84 mg/100 g)16%
  • Polyphenol & flavonoidCorilagin, acid ellagic, acid gallic, (−)-epicatechin; tập trung ở hạt và vỏ20%
  • PolysaccharideTrong cùi và hạt; chống oxy hoá, điều hoà miễn dịch14%
  • Khoáng (K, Mg, P) & chất xơKali ~266 mg/100 g; hỗ trợ tiêu hoá và điện giải10%
  • Acid hữu cơ & carotenoidVị chua nhẹ và sắc tố8%

Công dụng

  • Quả tươi; long nhãn (quế viên) sấy khô nấu chè, cháo, ngâm rượu, làm mứt
  • Rượu nhãn lên men
  • Đông y: cùi bổ tâm tỳ, an thần; hạt dùng trong bài thuốc
  • Cây mật ong (hoa nhiều mật) và cây bóng mát
  • Nghiên cứu dược: polysaccharide/polyphenol — chống oxy hoá, điều hoà miễn dịch, chống glycation (FSHW 2020; Processes 2021)
  • Gỗ dùng đóng đồ mộc nhỏ và làm củi

Đặc tính

Lá
Kép lông chim, bóng
Quả
Vỏ nâu sần, cùi trắng trong
Hạt
Đen bóng, một hạt

Sinh cảnh & bảo tồn

Bản địa vùng nhiệt đới khô theo mùa từ tiểu lục địa Ấn Độ tới nam Trung Quốc và tây bắc bán đảo Mã Lai theo POWO. Nhãn ưa khí hậu nhiệt đới – cận nhiệt đới ấm và ẩm, nhiệt độ tối ưu khoảng 20–30°C; chịu được lạnh ngắn tới khoảng −2°C nhưng cây non rất mẫn cảm với sương giá. Cây cần mùa khô nhẹ để phân hoá mầm hoa và mùa mưa để nuôi quả; thích đất sâu, tơi xốp, thoát nước tốt, giàu hữu cơ, hơi chua (pH 5,5–6,5), thường trồng ở đồng bằng, sườn đồi thấp và vùng đất phù sa.

Bảo tồn

IUCN (Barstow, 2022) xếp Dimocarpus longan ở mức Thiếu dữ liệu (Data Deficient, mã e.T32399A67808402); trước đây loài từng bị xếp Vulnerable rồi Near Threatened (1998) vì khai thác gỗ làm suy giảm quần thể hoang dã, nhưng dữ liệu thực địa gần đây chưa đủ cho một đánh giá mới. Nhãn không thuộc Phụ lục CITES. Cây được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới nên nguồn gen chủ yếu được duy trì qua cây trồng; bảo tồn tập trung vào lưu giữ các giống bản địa (nhãn lồng Hưng Yên…) và các taxon dưới loài (var. echinatus, subsp. malesianus, var. obtusus) tại các vườn tập hợp gen.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Dimocarpus longan Lour. — Kew Science, 2024
  2. 2IUCN Red List of Threatened Species — Dimocarpus longan (Data Deficient), e.T32399A67808402 — Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), 2022
  3. 3Phytochemical constituents and biological activities of longan (Dimocarpus longan Lour.) fruit: a review — Food Science and Human Wellness 9(3):193, 2020
  4. 4An Exhaustive Plant Profile of Dimocarpus longan Lour. with Phytochemicals, Biological Activities, and Health Benefits — Processes (MDPI) 9(10):1803, 2021
  5. 5Longan; In: Fruits of Warm Climates — Morton, J.F.; NewCrop, Đại học Purdue, 1987
  6. 6Litchi and Longan: Botany, Production and Uses — CAB International (Menzel, Waite & Mitra), 2005
  7. 7Fruiting pattern in longan, Dimocarpus longan: from pollination to aril development — Annals of Applied Biology 169(3):357 (Pham & Herrero), 2016
  8. 8FoodData Central — Longans, raw — Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), 2019
  9. 9Hình ảnh minh hoạ lấy từ Wikimedia Commons, tôn trọng giấy phép ghi kèm (CC BY / CC BY-SA) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.