Mít
Artocarpus heterophyllus Lam.
Mít (Artocarpus heterophyllus Lam.) là cây gỗ lớn thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), bản địa tây nam Ấn Độ (Tây Ghats) theo Plants of the World Online (Kew) và được trồng rộng khắp Nam Á – Đông Nam Á. Quả mọc trên thân, là quả lớn nhất trong các loài quả mọc trên cây (10–50 kg), gồm hàng trăm múi vàng thơm ngọt và hạt giàu tinh bột. Nhựa, gỗ và các flavonoid prenyl hoá như artocarpin có nhiều ứng dụng và được nghiên cứu về kháng khuẩn, kháng viêm.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Mít là cây gỗ thường xanh đến bán rụng lá, cao 10–20 m, đường kính thân 30–80 cm; mọi bộ phận đều có mủ trắng đục, dính. Lá đơn, mọc so le, dày và bóng, hình trứng đến bầu dục, dài 8–25 cm, mép nguyên, lá non đôi khi chia thùy; lá kèm sớm rụng để lại sẹo vòng quanh thân. Cây đơn tính, có cụm hoa đực và cái; cụm hoa mọc trực tiếp trên thân và cành già (hiện tượng hoa quả ở thân – cauliflory). Quả là quả tụ (syncarp) lớn nhất trong các loài quả mọc trên cây: dài 30–90 cm, nặng 10–50 kg, vỏ ngoài phủ gai nhỏ đa giác màu xanh vàng; bên trong có hàng trăm múi (bầu noãn mọng) màu vàng cam, thơm ngọt, mỗi múi bọc một hạt nâu. Cây xanh quanh năm và cho quả gần như liên tục ở vùng nhiệt đới; cây ghép cho quả sau 3–5 năm.
Theo Plants of the World Online của Kew, phạm vi bản địa của Artocarpus heterophyllus là tây nam Ấn Độ (vùng Tây Ghats, bang Kerala), trong vùng nhiệt đới ẩm. Loài được trồng và lan rộng khắp Nam Á và Đông Nam Á từ hàng nghìn năm, với trung tâm đa dạng giống ở Ấn Độ, Bangladesh, Thái Lan, Malaysia và Indonesia. Ngày nay mít cũng được trồng ở Brazil, các nước Đông Phi, vùng Caribe và các đảo Thái Bình Dương. Ở Việt Nam, mít mọc phổ biến ở đồng bằng sông Cửu Long (mít Thái, mít Nài, mít Tố Nữ), Đông Nam Bộ và vùng đồi trung du phía Bắc.
Múi mít chín giàu đường đơn (fructose, glucose) và sucrose, tạo vị ngọt đậm; bên cạnh đó là carotenoid (β-caroten – tiền vitamin A, tạo màu vàng cam), vitamin C, vitamin B6 và khoáng kali, magiê, calci. Mít non chứa nhiều tinh bột và chất xơ, được chế thành bột giàu dinh dưỡng. Nhóm hợp chất đặc trưng nhất là các flavonoid prenyl hoá trong gỗ lõi và vỏ — artocarpin, artocarpanone, norartocarpetin, morin — được nghiên cứu về kháng khuẩn, kháng viêm và ức chế sinh melanin. Hạt chứa lectin đặc thù jacalin, một protein gắn galactose dùng rộng rãi trong miễn dịch học, cùng tinh bột và lignan. Tổng quan của Baliga và cộng sự (Food Research International, 2011) và của Jagtap & Bapat (Journal of Ethnopharmacology, 2010) đã hệ thống hóa các nhóm hoạt chất này.
Mít chín ăn tươi, sấy khô, làm kem, sinh tố và mứt; mít non nấu canh, trộn gỏi, kho chay và chế bột; hạt luộc hoặc nướng ăn bùi, giàu tinh bột. Gỗ mít vàng óng, bền, ít mối, dùng đóng đồ nội thất, tạc tượng và làm nhạc cụ; lá dùng làm thức ăn gia súc. Về dược lý, Fang và cộng sự (Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2008) phân lập các hợp chất phenolic từ quả mít và chứng minh tác dụng kháng viêm; Septama & Panichayupakaranant (Pharmaceutical Biology, 2015) chứng minh artocarpanone cùng các flavonoid từ gỗ lõi mít có tác dụng kháng khuẩn đường ruột; lectin jacalin được Kabir (Journal of Immunological Methods, 1998) mô tả với nhiều ứng dụng trong nghiên cứu miễn dịch.
Về an toàn, thịt mít chín là thực phẩm an toàn và giàu dinh dưỡng; tuy nhiên mủ mít (latex) có thể gây dính, kích ứng da và dị ứng ở người mẫn cảm với latex, nên đeo găng khi tách múi. Hạt chỉ ăn khi đã luộc hoặc nướng chín. Mít chứa đường tự nhiên cao nên người đái tháo đường cần dùng điều độ. Về bảo tồn, IUCN chưa đánh giá loài (Not Evaluated) và loài không thuộc CITES; dù được trồng rộng khắp, quần thể hoang dã ở Tây Ghats Ấn Độ bị thu hẹp bởi mất rừng và xói mòn gen do tuyển chọn giống. Bảo tồn tập trung vào lưu giữ đa dạng giống và nguồn gen hoang dã tại các vườn tập hợp gen.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Hạt lớn nâu, gieo tươi nảy mầm sau 3–6 tuần; mất sức nảy mầm nhanh nếu để khô.
Cây non
Cây non ưa sáng, lớn vừa; thường ghép để giữ giống mít ngon.
Ra hoa
Cụm hoa nhỏ mọc trên thân và cành già; thụ phấn nhờ gió và côn trùng.
Kết quả
Quả lớn dần 3–6 tháng, chín tỏa mùi thơm mạnh; cây ghép cho quả sau 3–5 năm.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Ấn Độ (bản địa)28%
- Đông Nam Á26%
- Việt Nam16%
- Bangladesh · Sri Lanka14%
- Brazil · Đông Phi16%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Đường (fructose, sucrose, glucose)Múi chín ngọt đậm30%
- Tinh bột & chất xơNhiều trong mít non và bột mít14%
- Carotenoid (β-caroten)Tiền vitamin A, sắc tố vàng cam12%
- Vitamin C & B6Chống oxy hóa và chuyển hóa12%
- Kali, magiê, calciKhoáng chính của múi10%
- Flavonoid prenyl hoá (artocarpin...)Trong gỗ lõi, vỏ; kháng khuẩn, kháng viêm10%
- Lignan & lectin hạt (jacalin)Trong hạt; jacalin dùng trong miễn dịch học12%
Công dụng
- Múi chín ăn tươi, sấy, kem, sinh tố, mứt
- Mít non nấu canh, gỏi, kho chay và chế bột
- Hạt luộc/nướng ăn bùi, giàu tinh bột
- Gỗ đóng đồ nội thất, tạc tượng, làm nhạc cụ
- Lá làm thức ăn gia súc; nhựa dùng dân gian
- Nghiên cứu dược: flavonoid prenyl hoá kháng khuẩn/kháng viêm; lectin jacalin trong miễn dịch (Fang et al. 2008; Septama 2015)
Đặc tính
- Vị trí quả
- Trên thân và cành già
- Nhựa
- Trắng, dính
- Quả
- Rất lớn, vỏ gai nhỏ, nhiều múi
Sinh cảnh & bảo tồn
Bản địa rừng nhiệt đới ẩm tây nam Ấn Độ (Tây Ghats) theo POWO. Mít ưa khí hậu nóng ẩm, nhiệt độ tối ưu 22–35°C, lượng mưa 1.000–2.500 mm/năm; rất mẫn cảm với sương giá và không chịu hạn kéo dài khi còn non. Cây thích đất sâu, tơi xốp, thoát nước tốt, giàu mùn, pH 5,5–7,0; trồng ở vùng đất thấp nhiệt đới, vườn nhà, đồn điền và ven làng.
Bảo tồn
IUCN chưa đánh giá loài (Not Evaluated) và mít không nằm trong Phụ lục CITES. Loài được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới nên nguồn gen chủ yếu được duy trì qua cây trồng; tuy vậy quần thể hoang dã ở Tây Ghats Ấn Độ bị thu hẹp bởi mất rừng, và việc tuyển chọn giống có thể gây xói mòn đa dạng di truyền. Bảo tồn tập trung vào lưu giữ đa dạng giống địa phương (mít Thái, Nài, Tố Nữ…) và nguồn gen hoang dã tại các vườn tập hợp gen.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Artocarpus heterophyllus Lam. — Kew Science, 2024
- 2Phytochemistry, nutritional and pharmacological properties of Artocarpus heterophyllus Lam (jackfruit): A review — Food Research International 44:1800 (Baliga et al.), 2011
- 3Artocarpus: a review of its traditional uses, phytochemistry and pharmacology — Journal of Ethnopharmacology 129:142 (Jagtap & Bapat), 2010
- 4Anti-inflammatory effects of phenolic compounds isolated from the fruits of Artocarpus heterophyllus — Journal of Agricultural and Food Chemistry 56:4463 (Fang, Hsu & Yen), 2008
- 5Antibacterial assay-guided isolation of active compounds from Artocarpus heterophyllus heartwoods — Pharmaceutical Biology 53:1608 (Septama & Panichayupakaranant), 2015
- 6Jacalin: a jackfruit (Artocarpus heterophyllus) seed-derived lectin of versatile applications in immunobiological research — Journal of Immunological Methods 212:193 (Kabir), 1998
- 7IUCN Red List of Threatened Species — Artocarpus heterophyllus (Not Evaluated) — Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), 2024
- 8Hình ảnh minh hoạ lấy từ Wikimedia Commons, tôn trọng giấy phép ghi kèm (CC BY / CC BY-SA) — Wikimedia Commons,
