Khế
Averrhoa carambola L.
Khế (Averrhoa carambola L.) là cây gỗ nhỏ nhiệt đới thuộc họ Chua me đất (Oxalidaceae), quả có 5 cạnh dọc nên mặt cắt hình ngôi sao. Theo Kew POWO, loài bản địa Trung và Đông Java đến Maluku (Indonesia); quả ăn tươi, ép nước và nấu canh chua. Quan trọng: quả chứa acid oxalic (tới ~7 mg/g ở giống chua) và neurotoxin caramboxin — người suy thận hoặc chạy thận nhân tạo tuyệt đối không ăn vì có thể gây nấc kéo dài, co giật, hôn mê.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Khế là cây gỗ nhỏ hoặc bụi, thường cao 3–12 m, mọc chậm, thân ngắn, phân nhiều cành cong rủ tạo tán tròn rộng; gỗ màu trắng về sau ngả đỏ. Lá kép lông chim lẻ, mọc cách theo đường xoắn, dài 15–20 cm, gồm 5–11 lá chét gần đối, hình trứng đến trứng–thuôn, dài 3,8–9 cm, mặt trên nhẵn, mặt dưới hơi có lông và nhạt màu. Lá có tính ứng động rõ: cụp xuống khi trời tối, khi bị lắc hoặc khi va chạm (do dòng ion kali–clorua và nước ở thể gối), mất khoảng 20 giây để khép. Hoa nhỏ, đường kính ~6 mm, màu hồng tím nhạt, 5 cánh, mọc thành chùm ngắn ở nách lá. Quả mọng dài 6,3–15 cm, rộng tới 9 cm, vỏ mỏng màu vàng–cam bóng sáp, có 5 cạnh dọc (đôi khi 4–7), thịt vàng giòn mọng nước, vị chua đến hơi ngọt tuỳ giống; mỗi quả có thể chứa tới 12 hạt dẹt màu nâu, một số giống không hạt. Cây cho quả sau khoảng một năm và ở vùng nhiệt đới có thể ra hoa đậu quả gần như quanh năm.
Theo Plants of the World Online của Kew, vùng bản địa hiện được công nhận của Averrhoa carambola là từ Trung và Đông Java tới Maluku (Indonesia), thuộc vùng nhiệt đới ẩm. Loài đã được người Austronesia cổ đưa tới Nam Á và Sri Lanka, được trồng lâu đời khắp Đông Nam Á — nơi được coi là trung tâm đa dạng — rồi lan sang Nam Trung Quốc, Đài Loan, Thái Lan, Philippines và Ấn Độ. Từ thế kỷ 20, khế trở thành cây ăn quả thương mại ở Israel, Hoa Kỳ (Florida, Hawaii), Brazil và nhiều nước Mỹ Latinh cùng vùng nhiệt đới khác. Một điều đặc biệt: khế gần như không còn tồn tại dạng hoang dã rõ ràng, nên rất khó xác định chính xác nơi khởi nguyên; ở Việt Nam, khế được trồng phổ biến ở đồng bằng và ven sông khắp cả nước.
Thành phần hoá học đáng chú ý nhất của khế là acid oxalic — giống chua có thể tới khoảng 7 mg/g, còn giống ngọt chỉ 0,4–0,8 mg/g — cùng acid malic và citric tạo vị chua. Năm 2013, Garcia-Cairasco và cộng sự phân lập và mô tả caramboxin, một neurotoxin cấu trúc giống phenylalanin, đây là nguyên nhân chính gây độc thần kinh; caramboxin thoát qua thận và vượt được hàng rào máu–não nên tích tụ nguy hiểm khi suy thận. Quả cũng giàu vitamin C (khoảng 34 mg/100 g), chất xơ hoà tan, polyphenol (acid gallic, catechin, quercetin) và carotenoid, cùng đường khử fructose–glucose và khoáng kali, magie. Ở liều thực phẩm bình thường, các polyphenol và vitamin C cho tác dụng kháng oxy hoá; nhưng nước ép cô đặc hoặc ăn nhiều khi đói có thể gây tổn thương ống thận do lắng đọng oxalat calci.
Khế được ăn tươi khi chín, ép nước, làm sinh tố, dầm muối ớt, ngâm đường và mứt; quả xanh chua dùng nấu canh chua cá, kho mặn, làm nộm. Nước khế còn được dùng tẩy vết bẩn trên vải lanh; gỗ nhẹ dùng đóng đồ nhỏ; cây làm cảnh sân vườn. Trong y học cổ truyền Á Đông, quả và lá được dùng chữa ho, sốt, viêm họng, lợi tiểu và kích thích tiêu hoá; các nghiên cứu in vitro và trên động vật ghi nhận tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm và kháng oxy hoá của dịch chiết. Song song, y văn từ năm 2000 (Chang và cộng sự, Am J Kidney Dis) và các ca bệnh sau đó đã mô tả những trường hợp ngộ độc nặng ở bệnh nhân urê huyết; tổng quan của Toxicon (2020) hệ thống hoá cơ chế: oxalat gây độc thận, còn caramboxin gây độc thần kinh qua kích thích thần kinh trung ương và ức chế thụ thể GABA.
Cảnh báo an toàn là điều quan trọng nhất ở khế: người mắc bệnh thận mạn, người đang chạy thận nhân tạo hoặc suy thận tuyệt đối không ăn quả, uống nước ép hay dùng chế phẩm từ khế, vì caramboxin không được thải trừ sẽ gây nấc kéo dài, tê bì, lú lẫn, co giật, hôn mê và có thể tử vong — y văn ghi nhận tỷ lệ tử vong cao (tới 61% ở bệnh nhân suy thận có co giật). Người có tiền sử sỏi thận, và cả người khoẻ mạnh, cũng không nên ăn khế lúc đói hay uống nhiều nước ép cô đặc; trẻ nhỏ và người đang dùng thuốc cần thận trọng. Về bảo tồn, IUCN (đánh giá 2024 của Barstow) xếp Averrhoa carambola ở mức Thiếu dữ liệu (Data Deficient, DD) và loài không thuộc CITES; tuy được trồng khắp vùng nhiệt đới, loài hầu như không còn dạng hoang dã rõ ràng nên việc bảo tồn chủ yếu dựa vào duy trì đa dạng giống cây trồng và ngân hàng gen.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Hạt dẹt trong quả chín, gieo nảy mầm sau 2–4 tuần.
Cây non
Cây non mọc nhanh nếu đủ nắng; bắt đầu cho quả sau 3–5 năm.
Ra hoa
Hoa hồng tím nở thành chùm ở nách lá, ra hoa nhiều đợt trong năm.
Kết quả
Quả vàng, 5 cạnh, chín sau 2–3 tháng; cây cho quả quanh năm ở nhiệt đới.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Đông Nam Á (trung tâm đa dạng)30%
- Nam Á · Ấn Độ · Sri Lanka18%
- Trung Quốc · Đài Loan16%
- Việt Nam12%
- Brazil · Mỹ Latinh14%
- Châu Đại Dương & khu vực khác10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Acid oxalic0,4–7 mg/g tùy giống; gây lắng đọng oxalat calci ở thận22%
- CaramboxinĐộc thần kinh, thải qua thận; nguy hiểm khi suy thận10%
- Vitamin C & carotenoidKháng oxy hoá; ~34 mg vitamin C/100 g18%
- Polyphenol (acid gallic, catechin, quercetin)Kháng oxy hoá, kháng viêm16%
- Đường khử & acid hữu cơ khác (fructose, glucose, malic, citric)Vị ngọt–chua cân bằng22%
- Chất xơ, pectin & khoáng (kali, magie)Xơ hoà tan và khoáng12%
Công dụng
- Ăn tươi khi chín, nước ép, sinh tố, trang trí món ăn
- Nấu canh chua cá, kho, nộm; mứt, ngâm đường, dầm muối ớt
- Cây cảnh sân vườn; gỗ nhẹ đóng đồ nhỏ; nước ép tẩy vết bẩn vải lanh
- Y học truyền thống: ho, sốt, viêm họng, lợi tiểu, kích thích tiêu hoá
- Nghiên cứu: kháng khuẩn, kháng viêm, kháng oxy hoá của dịch chiết
- CẢNH BÁO: người suy thận/chạy thận tuyệt đối tránh (caramboxin, acid oxalic)
Đặc tính
- Lá
- Kép lông chim, cụp khi chạm
- Quả
- 5 cạnh, vàng, giòn mọng
- Hoa
- Hồng tím, thành chùm
Sinh cảnh & bảo tồn
Loài thuộc vùng nhiệt đới ẩm, bản địa theo POWO là Trung và Đông Java tới Maluku; được trồng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Khế ưa khí hậu nóng ẩm, nhiều nắng, lượng mưa đều, đất sâu, giàu mùn và thoát nước tốt (pH hơi chua đến trung tính); cây rất mẫn cảm với sương giá và không chịu được ngập úng kéo dài. Cây mọc và cho quả tốt ở đồng bằng, ven sông, sân vườn và vùng đất thấp; ở Việt Nam phổ biến khắp các tỉnh từ Bắc vào Nam.
Bảo tồn
IUCN (đánh giá 2024 của Barstow) xếp Averrhoa carambola ở mức Thiếu dữ liệu (Data Deficient, DD) và loài không thuộc phụ lục CITES. Loài được trồng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới nhưng hầu như không còn tồn tại dạng hoang dã rõ ràng, khiến việc xác định nơi khởi nguyên cũng như đánh giá quần thể tự nhiên gặp khó khăn; trung tâm đa dạng được cho là Đông Nam Á. Ưu tiên bảo tồn là thu thập và lưu giữ đa dạng giống (khế chua, khế ngọt) trong ngân hàng gen, bảo tồn các giống địa phương và theo dõi vùng trồng truyền thống.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Averrhoa carambola L. — Kew Science, 2024
- 2IUCN Red List of Threatened Species — Averrhoa carambola (Barstow, M.) — Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), 2024
- 3Elucidating the Neurotoxicity of the Star Fruit — Angewandte Chemie International Edition 52(49):13067 (Garcia-Cairasco et al.), 2013
- 4Fatal outcome after ingestion of star fruit (Averrhoa carambola) in uremic patients — American Journal of Kidney Diseases 35(2):189 (Chang et al.), 2000
- 5Mechanisms of star fruit (Averrhoa carambola) toxicity: a mini-review — Toxicon (Elsevier), 2020
- 6Carambola — Fruits of Warm Climates — Morton, J. (Purdue University), 1987
- 7FoodData Central — Carambola, (starfruit), raw — Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), 2019
