Húng chanh — Cây
Họ Hoa môi (Lamiaceae)NE · Chưa xếp hạng

Húng chanh

Plectranthus amboinicus (Lour.) Spreng.

Tên gọi khácTần dày láRau thơm lùn

Húng chanh (Plectranthus amboinicus (Lour.) Spreng., nhiều tài liệu nay gọi Coleus amboinicus) là cây thân thảo họ Hoa môi (Lamiaceae) có lá dày mọng nước, thơm như chanh và oregano, ăn sống làm rau thơm và nấu thành bài thuốc dân gian trị ho, viêm họng, cảm cúm. Theo Kew POWO, loài bản địa từ Kenya đến Nam Phi, bán đảo Ả Rập và Ấn Độ, nay trồng phổ biến khắp vùng nhiệt đới. Tinh dầu giàu carvacrol và thymol có tính kháng khuẩn.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

1
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Húng chanh là cây thân thảo sống lâu năm, cao thường 20–50 cm (đôi khi tới ~1 m), mọc thành bụi; phần gốc thân hóa gỗ, thân non mập mọng nước, có 4 cạnh và phủ lông mịn. Lá mọc đối, phiến dày, cứng, giòn và mọng nước, hình trứng gần tròn đến trứng, dài 3–7 cm, mép khía răng tròn, hai mặt xanh lục nhạt có lông mịn; khi vò ra tỏa mùi thơm đặc trưng như chanh pha oregano, vị cay the ấm. Cụm hoa là bông (chùm xim) ở đầu cành, gồm nhiều hoa nhỏ màu tím nhạt đến tím đỏ, tràng hai môi, 4 nhị thò ra; cây ít khi kết hạt hữu thụ và được nhân giống chủ yếu bằng giâm cành. Quả là các hạch nhỏ hình trứng, màu nâu khi chín.

Theo Plants of the World Online của Kew, vùng bản địa hiện được công nhận của loài trải từ Kenya đến Nam Phi, bán đảo Ả Rập và Ấn Độ; đây là cây thân thảo (không phải geophyte) được trồng và tự nhiên hoá rộng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Tên loài amboinicus bắt nguồn từ đảo Ambon (Indonesia), nơi nhà tự nhiên học Georg Eberhard Rumphius ghi chép cây này vào thế kỷ 17. Về phân loại, loài có lịch sử tên gọi phức tạp: nhiều nhà thực vật hiện xếp nó vào chi Coleus với tên Coleus amboinicus Lour. (tên được Kew POWO chấp nhận), còn Plectranthus amboinicus (Lour.) Spreng. là tên đồng nghĩa được dùng rộng rãi — mục từ này giữ tên khoa học hiện có của website. Nhờ trồng trọt, cây có mặt ở Đông Nam Á, Nam Á, Đông Á, Caribe, châu Mỹ Latin và cả trong nhà ở xứ ôn đới, với vô số tên địa phương như Cuban oregano, Mexican mint, broad-leaf thyme, karpooravalli. Ở Việt Nam, húng chanh (tần dày lá, rau thơm lùn) được trồng phổ biến quanh vườn, ban công và là rau thơm quen thuộc.

Thành phần hóa học đặc trưng nhất của húng chanh là tinh dầu giàu các monoterpene phenol: carvacrol và thymol, cùng γ-terpinene, p-cymene và α-terpinene (tiền chất sinh carvacrol/thymol). Hàm lượng carvacrol thay đổi lớn theo chemotype và vùng trồng, có mẫu đạt tới khoảng 70% tinh dầu, tạo mùi cay nồng kiểu oregano–thyme và là cơ sở cho tính kháng khuẩn mạnh. Ngoài ra, lá còn chứa flavonoid (như quercetin, apigenin và các dẫn xuất), diterpenoid khung abietane (các coleon), acid hữu cơ, chất nhầy, cùng khoáng (sắt, kẽm, calci) và vitamin A, C — nhờ đó cây vừa là rau gia vị vừa là dược liệu. Chất màu đỏ colein đôi khi được nhắc trong y văn cũ.

Húng chanh được dùng rộng rãi trong ẩm thực và y học cổ truyền. Ở Việt Nam, lá tươi hấp với đường phèn hoặc chưng mật ong là bài thuốc dân gian quen thuộc trị ho, viêm họng, cảm cúm, đặc biệt cho trẻ em; lá cũng ăn sống kèm bún, phở, gỏi, thịt gà luộc, và dùng khi kho cá để thơm. Tại Ấn Độ (karpooravalli), Cuba và Mexico, lá được dùng như một loại rau thơm kiểu oregano (Cuban oregano, Mexican mint) và trong y học dân gian để trị ho, hen, cảm, rối loạn tiêu hoá và như thuốc lợi tiểu. Nghiên cứu hiện đại: tổng quan trên Molecules (2016) hệ thống hoá đặc điểm thực vật, hóa thực vật, dược lý và giá trị dinh dưỡng của loài; tổng quan hệ thống và các nghiên cứu công bố năm 2025 tiếp tục ghi nhận tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm, kháng oxy hoá, kháng viêm, chống ung thư, lành thương, chống co giật và bảo vệ gan của dịch chiết và tinh dầu; tinh dầu chemotype carvacrol được xem là đối tượng tiềm năng cho kháng khuẩn và chống ung thư.

Ở lượng dùng làm rau thơm và bài thuốc dân gian thông thường, húng chanh được coi là an toàn và là thực phẩm quen thuộc. Tuy nhiên cần lưu ý: tinh dầu nguyên chất và liều thuốc cao đậm đặc có thể gây kích ứng da, niêm mạc và đường tiêu hoá (do carvacrol/thymol nồng độ cao), nên phải pha loãng và không dùng cho trẻ nhỏ. Do được ghi nhận trong y học cổ truyền với tác dụng kích thích tử cung, phụ nữ mang thai và đang cho con bú nên tránh dùng liều thuốc cao khi chưa hỏi ý kiến thầy thuốc; người đang dùng thuốc hoặc có bệnh mạn tính cũng nên thận trọng vì có thể tương tác. Về bảo tồn, húng chanh được trồng khắp vùng nhiệt đới và không bị coi là bị đe dọa; IUCN chưa đánh giá loài (NE – Not Evaluated) và loài không thuộc các phụ lục CITES. Nguồn sử dụng hoàn toàn từ cây trồng, nên bảo tồn chủ yếu là duy trì nguồn giống địa phương.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây trưởng thành

Cây thảo sống lâu năm 20–50 cm, gốc hóa gỗ; trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới.

Lá dày mọng nước

Lá đối, dày cứng giòn, mọng nước, mép khía răng tròn; vò ra có mùi thơm như chanh, vị cay the (carvacrol).

Cụm hoa tím

Hoa nhỏ màu tím đỏ, 4 nhị, họp thành bông ở đầu cành; cây cũng ra quả nhỏ tròn màu nâu.

Lá thu hái dùng tươi

Lá thu hái quanh năm dùng tươi: hấp đường phèn trị ho, ăn sống làm rau thơm.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Ấn Độ (nguồn gốc)22%
  • Đông & Nam Phi (nguồn gốc)20%
  • Bán đảo Ả Rập (nguồn gốc)12%
  • Đông Nam Á (Việt Nam, Indonesia…)20%
  • Caribe & Mỹ Latin (Cuban oregano)14%
  • Nơi khác (châu Đại Dương, Trung Đông…)12%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Carvacrol (monoterpene phenol)Thành phần chính tinh dầu (chemotype có thể tới ~70%); kháng khuẩn mạnh28%
  • Thymol & monoterpene phenol khácKháng khuẩn, kháng oxy hoá18%
  • Monoterpene hydrocarbon (γ-terpinene, p-cymene, α-terpinene…)Tiền chất sinh carvacrol/thymol16%
  • Flavonoid (quercetin, apigenin…)Kháng oxy hoá, kháng viêm14%
  • Diterpenoid abietane (coleon)Hoạt tính sinh học, vị đắng12%
  • Vitamin & khoáng (sắt, kẽm, calci; vitamin A, C)Lá giàu khoáng và vitamin12%

Công dụng

  • Lá hấp đường phèn/chưng mật ong trị ho, viêm họng, cảm cúm — bài thuốc dân gian Việt Nam (nhất là cho trẻ)
  • Ăn sống làm rau thơm: bún, phở, gỏi, thịt gà luộc; thay oregano trong món Âu (Cuban oregano)
  • Tinh dầu carvacrol/thymol kháng khuẩn; đắp ngoài trị côn trùng đốt, mẩn ngứa (dân gian)
  • Y học cổ truyền Ấn Độ/Ayurveda: ho, hen, cảm, tiêu hoá, lợi tiểu
  • Trồng quanh vườn/ban công làm cảnh và gia vị; dễ nhân giống bằng giâm cành
  • Nghiên cứu: kháng khuẩn, kháng nấm, kháng oxy hoá, kháng viêm, chống ung thư, lành thương, bảo vệ gan

Đặc tính

Thân
4 cạnh, mọng nước, lông mịn
Lá
Dày giòn mọng nước, khía răng tròn
Hoa
Tím đỏ, bông đầu cành, 4 nhị
Quả
Nhỏ tròn nâu

Sinh cảnh & bảo tồn

Loài bản địa vùng nhiệt đới–cận nhiệt đới theo POWO từ Kenya đến Nam Phi, bán đảo Ả Rập và Ấn Độ, nay trồng và tự nhiên hoá khắp vùng nhiệt đới. Húng chanh ưa khí hậu ấm đến nóng ẩm (khoảng 20–30°C), nhiều nắng đến bán râm, đất tơi xốp, thoát nước tốt; nhờ lá mọng nước nên khá chịu hạn và chịu được đất nghèo. Cây rất nhạy cảm với sương giá và ngập úng. Ở Việt Nam trồng được quanh năm quanh vườn, ban công, sân thượng; nhân giống chủ yếu bằng giâm cành.

Bảo tồn

Húng chanh (Coleus/Plectranthus amboinicus) được trồng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, không bị coi là bị đe dọa; IUCN chưa đánh giá loài (NE – Not Evaluated) và loài không thuộc các phụ lục CITES. Nguồn sử dụng hoàn toàn từ cây trồng và cây dễ nhân giống bằng giâm cành, nên ưu tiên bảo tồn chủ yếu là duy trì nguồn giống địa phương và tính đa dạng chemotype (hàm lượng carvacrol/thymol) giữa các vùng trồng.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Coleus amboinicus Lour. (Plectranthus amboinicus (Lour.) Spreng.) — Kew Science, 2026
  2. 2Plectranthus amboinicus (Lour.) Spreng: Botanical, Phytochemical, Pharmacological and Nutritional Significance — Molecules (MDPI) 21(4):369, 2016
  3. 3Plectranthus amboinicus: A Systematic Review of Traditional Uses and Pharmacological Activities — PubMed Central (PMC), 2025
  4. 4Unlocking the phytochemical and pharmacological potential of Plectranthus amboinicus — ScienceDirect (Elsevier), 2025
  5. 5Pharmacological Assessment of the Carvacrol Chemotype Essential Oil of Plectranthus amboinicus — Tạp chí dược học (nghiên cứu chemotype carvacrol), 2017
  6. 6The PLANTS Database — Plectranthus amboinicus — USDA NRCS, 2026
  7. 7Plectranthus amboinicus (Indian borage) — datasheet — CABI Digital Library, 2022
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.