Kinh giới
Elsholtzia ciliata (Thunb.) Hyl.
Kinh giới (Elsholtzia ciliata (Thunb.) Hyl.) là cây thảo một năm họ Hoa môi (Lamiaceae), cao 30–80 cm, lá hình trứng mép khía răng và bông hoa tím nhạt ở ngọn. Theo Plants of the World Online (Kew), loài bản địa châu Á ôn đới tới bán đảo Mã Lai — gồm Việt Nam, Trung Quốc, Himalaya, Nhật Bản, Triều Tiên, Mông Cổ, Siberi — và đã du thực sang châu Âu, Bắc Mỹ. Toàn cây thơm mùi chanh bạc hà nhờ tinh dầu giàu geranial và neral (citral); ngoài dùng làm rau ăn sống với bún bò, cháo, người ta còn sắc uống giải cảm.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Kinh giới là cây thảo một năm cao 30–80 cm, thân vuông, mảnh, lông ngắn và phân cành nhiều. Lá mọc đối, phiến hình trứng tới hình trứng nhọn, mép khía răng cưa đều, mặt trên xanh sẫm, mặt dưới nhạt hơn; cả hai mặt đều phủ tuyến lông chứa tinh dầu nên chỉ cần vò nhẹ là bốc mùi chanh mạnh. Hoa nhỏ, màu tím nhạt đến trắng hồng, tụ thành bông dày đặc ở ngọn và ở nách các lá trên, bông thường lệch về một phía; tràng hoa hợp thành ống và chia môi trên – môi dưới như mọi loài hoa môi. Cây ra hoa rải rác từ tháng 7 đến tháng 9, sau đó kết thành 4 tiểu hạch nhỏ. Cây mọc thẳng, hương chanh bạc hà bốc lên rõ rệt ngay khi chạm vào lá.
Theo Plants of the World Online (Kew), vùng bản địa của Elsholtzia ciliata là châu Á ôn đới tới bán đảo Mã Lai, bao gồm Afghanistan, Mông Cổ, Siberi và Viễn Đông Nga (Altay, Amur, Buryatia, Chita, Irkutsk, Priamurye, Khabarovsk, Sakhalin, Kuril, Kamchatka), Trung Quốc (bắc trung, nam trung, đông nam, Nội Mông, Tạng), Himalaya đông và tây, Nepal, Nhật Bản, Triều Tiên, Đài Loan, cùng Đông Nam Á lục địa (Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar, Malaya). Theo Flora of China, loài mọc ở cao độ 0–3400 m trên đồi, vùng đất trống, sân thượng nắng, bờ sông và rừng thưa, có mặt ở mọi tỉnh của Trung Quốc trừ Thanh Hải và Tân Cương. Loài đã du thực sang châu Âu (Đức, Ba Lan, Thụy Điển, Đan Mạch, Ukraine, Romania, Thổ Nhĩ Kỳ phần châu Âu) và Bắc Mỹ (nhiều bang phía đông bắc Hoa Kỳ cùng Ontario, Québec, Canada), nơi Cơ quan Bảo vệ thực vật châu Âu EPPO ghi nhận nó là loài ngoại lai, có tiềm năng cỏ dại. Ở Việt Nam cây vừa mọc hoang ở đất ẩm, ven ruộng, vừa được gieo trồng quanh nhà làm rau thơm.
Tinh dầu chưng cất hơi nước từ toàn cây cho khoảng 0,82% trọng lượng khô (Vietnam Journal of Science and Technology, 2023). Thành phần phụ thuộc rất mạnh vào nguồn gốc địa lý: với cây trồng ở Việt Nam, dầu chủ yếu là bộ đôi citral — geranial 19,5–26,5% và neral 15,2–20,5% — kèm limonene 10,9–14,2% và (Z)-β-farnesene 10,8–11,7%, cùng linalool, nerol, geraniol và các este formiat, acetat của nerol và geraniol (Dũng, Lê Văn Hác, Lê Huy Hải và Leclercq, Journal of Essential Oil Research, 1996). Mẫu Việt Nam năm 2023 ghi nhận (Z)-β-farnesene 22,72%, neral 15,66%, geranial 15,62% và β-ocimene 13,30%. Ngược lại, dầu từ vùng ôn đới lại bị chi phối bởi hai xeton có vòng furan đặc trưng của chi Elsholtzia: dehydroelsholtzia ketone chiếm 66,1–72,4% ở mẫu Novosibirsk (Nga, 2002), còn mẫu thu tại Vilnius (Lithuania, 2022) có 86,23% dehydroelsholtzia ketone và 10,64% elsholtzia ketone (elsholtzione). Như vậy, mùi chanh đặc trưng của kinh giới Việt Nam đến từ citral, còn dấu ấn hoá học chung của chi là cặp xeton furan nêu trên.
Trong ẩm thực, kinh giới là rau thơm ăn sống quen thuộc của bún bò Huế, cháo, gỏi và trứng vịt lộn; y học dân gian Việt Nam dùng sắc toàn cây giải cảm, chữa nhức đầu và cảm sốt không ra mồ hôi. Nghiên cứu cho thấy tinh dầu ức chế cả vi khuẩn gram âm lẫn gram dương (Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis), có hoạt tính chống oxy hoá bằng thử DPPH (IC50 26,55 g/L) và gây độc trên tế bào gan HepG2 trong ống nghiệm (IC50 0,00204%) — công bố của Vietnam Journal of Science and Technology năm 2023; Ma và cộng sự (Journal of Essential Oil Bearing Plants, 2018) cũng báo cáo dầu chiết bằng siêu tới hạn có hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hoá. Đáng chú ý nhất là nghiên cứu dược lý học đăng trên Pharmaceuticals năm 2023: tinh dầu làm giảm theo nồng độ cơn co cơ trơn tiền liệt tuyến và động mạch chủ do phenylephrine gây ra (IC50 lần lượt 0,24 và 0,72 µL/mL), với cơ chế đối kháng thụ thể α1-adrenergic — cơ sở tiềm năng cho tác dụng giãn cơ trơn và hạ huyết áp, nhất quán với báo cáo trước đó về tác dụng hạ huyết áp ở lợn.
Về an toàn, kinh giới nói chung an toàn ở liều lượng ẩm thực thông thường; nhưng tinh dầu cô đặc không nên uống hay bôi đậm chưa pha loãng vì dễ kích ứng niêm mạc và da. Người mang thai, người đang dùng thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc rối loạn cương nên tham vấn thầy thuốc trước khi dùng liều cao, kéo dài, do tinh dầu có cơ chế đối kháng α1 và khả năng hạ huyết áp; cũng chưa có nghiên cứu an toàn cho trẻ sơ sinh nên không bôi tinh dầu lên da trẻ. Về bảo tồn, dữ liệu trong hệ thống xếp loài ở mức ít quan tâm (LC) và loài không thuộc CITES; phân bố rất rộng, sinh sản bằng hạt dồi dào và dễ thích nghi nên không bị đe dọa. Tại vùng du thực ở châu Âu và Bắc Mỹ cây có thể thành cỏ dại cạnh tranh cây bản địa. Ưu tiên bảo tồn là giữ gìn quần thể hoang dại bản địa ở Việt Nam và bảo toàn đa dạng hoá học giữa các hoá sinh kiểu — kiểu citral ở nhiệt đới và kiểu xeton furan ở ôn đới — bằng cách gieo trồng từ hạt giống thu tại chỗ, tránh lai tạp với các loài Elsholtzia khác và không thu hái quá mức ở nơi quần thể mỏng.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Hạt nhỏ được gieo hằng năm; nảy mầm nhanh trên đất ẩm, nhiều nắng.
Cây non
Cây non mọc nhanh thành bụi lá xanh, sẵn sàng tỉa ăn.
Ra hoa
Bông hoa tím nhạt mọc dày ở ngọn vào cuối vụ; thu hạt sau khi chín.
Thu hoạch & lấy hạt
Cắt cả cây khi hoa vừa nở để phơi làm thuốc; để lại vài bông chín thu hạt cho vụ sau.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Việt Nam26%
- Trung Quốc26%
- Ấn Độ · Himalaya18%
- Nhật Bản · Hàn Quốc15%
- Đông Nam Á khác15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Geranial (citral A)19,5–26,5% trong dầu kinh giới trồng ở Việt Nam (Dũng và cộng sự, 1996)23%
- Neral (citral B)15,2–20,5% (1996); 15,66% trong mẫu Việt Nam 202318%
- LimoneneHương cam chanh; 10,9–14,2% (Dũng và cộng sự, 1996)13%
- (Z)-β-Farnesene10,8–11,7% (1996); lên tới 22,72% trong mẫu VJST 202311%
- β-Ocimene13,30% trong mẫu Việt Nam năm 2023 (VJST)10%
- Elsholtzia ketone + dehydroelsholtzia ketoneXeton vòng furan đặc trưng của chi; tới 72,4% (Nga 2002) và 86,23% (Lithuania 2022), nhưng chỉ là nhóm nhỏ trong dầu Việt Nam5%
- KhácLinalool, geraniol, nerol, este formiat/acetat, 1,8-cineole, eugenol, β-caryophyllene, spathulenol và khoảng 30 chất khác20%
Công dụng
- Rau thơm ăn sống kèm bún bò, cháo, gỏi và trứng vịt lộn
- Y học dân gian: sắc toàn cây uống giải cảm, hạ sốt, trị nhức đầu và cảm không ra mồ hôi
- Tinh dầu kháng khuẩn (E. coli, S. aureus, B. subtilis, K. pneumoniae) — Dũng 1996; Ma 2018; VJST 2023
- Tinh dầu chống oxy hoá (DPPH IC50 26,55 g/L) và có hoạt tính trên tế bào HepG2 trong ống nghiệm (VJST 2023)
- Nghiên cứu tiền lâm sàng: tinh dầu đối kháng thụ thể α1, giãn cơ trơn và có tiềm năng hạ huyết áp (Pharmaceuticals 2023)
- Cây thơm cảnh quan: trồng vườn, ven đường, thu hút ong bướm và dễ gieo trồng hằng năm
Đặc tính
- Lá
- Hình trứng, khía răng đều
- Mùi
- Chanh bạc hà dịu
- Vị
- Cay the, hơi ấm
Sinh cảnh & bảo tồn
Mọc hoang và được trồng ở đất ẩm ven làng, bờ ruộng, bờ sông, đường mòn, đất trống và vùng đất bị quấy nhiễu, từ đồng bằng lên tới cao độ 3400 m; ưa nắng đến bán râm, ưa đất thịt thoát nước nhưng giữ đủ ẩm, sinh sản mạnh bằng hạt nên dễ bám những vùng đất mới. Theo POWO loài thuộc vùng sinh thái ôn đới nhưng mở rộng hẳn tới vùng nhiệt đới ẩm; ở Việt Nam cây thường gieo trồng quanh nhà và cũng mọc dại ở đất ẩm ven ruộng.
Bảo tồn
Dữ liệu trong hệ thống xếp loài ở mức ít quan tâm (IUCN: LC) và loài không thuộc CITES. Elsholtzia ciliata phân bố rất rộng từ châu Á ôn đới tới bán đảo Mã Lai, sinh sản bằng hạt dồi dào, mọc cả vùng hoang dã và đất canh tác nên không bị đe dọa toàn cầu; tại vùng du thực ở châu Âu và Bắc Mỹ nó lại có nguy cơ trở thành loài ngoại lai cạnh tranh cây bản địa (EPPO ghi nhận tiềm năng cỏ dại). Ưu tiên bảo tồn là bảo toàn các quần thể hoang dại bản địa ở Việt Nam, giữ đa dạng giữa hai hoá sinh kiểu (kiểu citral ở nhiệt đới, kiểu dehydroelsholtzia/elsholtzia ketone ở ôn đới), gieo trồng bằng hạt thu tại chỗ để tránh pha loãng kiểu gen, và tránh thu hái quá mức ở những nơi quần thể mỏng.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Elsholtzia ciliata (Thunb.) Hyl. — Kew Science (Cơ sở dữ liệu thực vật Kew), 2024
- 2Flora of China — Elsholtzia ciliata (Thunb.) Hylander, vol. 17 (Lamiaceae) — eFloras (Missouri Botanical Garden & Viện Khoa học Trung Quốc), 2013
- 3Composition of the Essential Oils from the Aerial Parts of Elsholtzia ciliata (Thunb.) Hyland. from Vietnam — Journal of Essential Oil Research 8(1) (Dũng, Lê Văn Hác, Lê Huy Hải, Leclercq), doi:10.1080/10412905.1996.9700569, 1996
- 4Chemical composition of Elsholtzia ciliata (Thunb.) Hyland essential oil in Vietnam with multiple biological utilities: a survey on antioxidant, antimicrobial, anticancer activities — Vietnam Journal of Science and Technology (VJST), 2023
- 5Elsholtzia ciliata Essential Oil Exhibits a Smooth Muscle Relaxant Effect — Pharmaceuticals (MDPI) 16(10):1464, 2023
- 6Composition, Antimicrobial and Antioxidant Activity of Supercritical Fluid Extract of Elsholtzia ciliata — Journal of Essential Oil Bearing Plants (Ma và cộng sự), doi:10.1080/0972060X.2017.1409657, 2018
- 7Elsholtzia ciliata (ELHCI) — CSDL Côn trùng và Bệnh thực vật châu Âu — EPPO Global Database, 2024
- 8Nguồn hình ảnh minh hoạ: Prenn (CC BY-SA 3.0), Fagus (Public domain), Pseudoanas (Public domain), Leslie J. Mehrhoff / Bugwood.org (CC BY 3.0 US) — Wikimedia Commons — Wikimedia Commons,
