Dưa hấu
Citrullus lanatus (Thunb.) Matsum. & Nakai
Dưa hấu (Citrullus lanatus (Thunb.) Matsum. & Nakai) là dây bò lan hằng năm họ Bầu bí, quả mọng lớn (pepo) vỏ cứng, thịt đỏ/hồng mọng nước giàu lycopen và là nguồn tự nhiên giàu L-citrulline nhất. Theo Kew POWO, loài có vùng bản địa ở Đông Sahara (Ethiopia, Libya, Sudan–Nam Sudan) và được thuần hóa ở châu Phi từ vài nghìn năm trước. Lycopen chiếm 90–95% carotenoid ruột đỏ; citrulline là tiền chất L-arginine giúp tạo nitric oxide, được nghiên cứu về lợi ích tim mạch. Quả đắng bất thường (cucurbitacin) có thể gây độc nên phải bỏ.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Dưa hấu (Citrullus lanatus) là cây thân thảo hằng năm mọc bò lan hoặc leo bằng tua cuốn, thân dài 1–3 m có lông mềm. Lá mọc so le, phiến xẻ thùy sâu (dạng lông chim) thành 3–5 thùy với mép răng cưa, dài 5–20 cm, có lông ở cả hai mặt. Hoa đơn tính, mọc đơn ở nách lá trên cùng một cây: hoa đực và hoa cái riêng, cánh hoa màu vàng nhạt đến vàng cam, có gân, hợp ở gốc; hoa cái có bầu dưới phình. Quả là quả mọng (pepo) vỏ cứng, hình cầu đến thuôn dài, vỏ xanh sọc, xanh đậm hoặc vàng, nặng từ dưới 1 kg đến hơn 30 kg; bên trong không có vách ngăn, thịt mọng nước màu trắng, vàng, cam, hồng hoặc đỏ tùy giống. Quả chứa 200–800 hạt dẹp, màu đen khi chín và trắng khi non. Về khối lượng, ruột chiếm khoảng 68%, vỏ khoảng 30% và hạt khoảng 2%. Các giống tam bội (3n) cho quả không hạt được tạo ra từ năm 1939.
Theo Kew POWO, Citrullus lanatus có vùng bản địa ở Đông Sahara, với các nước bản địa gồm Ethiopia, Libya và Sudan–Nam Sudan; loài là cây hằng năm của vùng nhiệt đới khô theo mùa. Nguồn gốc thuần hóa của dưa hấu ngọt còn tranh luận: nhiều tài liệu coi châu Phi là quê hương, và dưa Kordofan ở Sudan được xem là họ hàng gần nhất của dưa hấu trồng ngày nay. Hạt dưa hấu hoang tìm thấy ở di chỉ Uan Muhuggiag (Libya) có niên đại khoảng 3500 năm TCN; năm 2022, một nghiên cứu truy nguyên hạt dưa 6.000 năm ở sa mạc Libya về giống dưa egusi (Citrullus mucosospermus) Tây Phi. Dưa hấu được thuần hóa ở Sudan và trồng ở Ai Cập khoảng 2000 năm TCN; dưa ngọt tráng miệng lan khắp Địa Trung Hải từ thời La Mã. POWO ghi nhận loài đã được nhập nội vào Việt Nam cùng nhiều nước nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ở Việt Nam, dưa hấu gắn với ngày Tết và được trồng chủ yếu vụ đông–xuân (thu hoạch trước Tết) và vụ hè–thu.
Về hóa học, thành phần nổi bật của dưa hấu là nước (chiếm khoảng 91–92% thịt quả) và các hoạt chất sinh học. Carotenoid của ruột đỏ chủ yếu là lycopen (chiếm 90–95% tổng carotenoid, hàm lượng khoảng 4,4–8,0 mg/100 g), tạo màu đỏ và có hoạt tính chống oxy hóa; ruột vàng chứa 30–40% beta-caroten, 15–25% alpha-caroten và 10–20% lutein, ruột trắng gần như không có carotenoid. Ngoài ra có phytoene, phytofluene, zeta-caroten và beta-cryptoxanthin với hàm lượng nhỏ. Dưa hấu được ghi nhận là nguồn tự nhiên giàu L-citrulline nhất — một axit amin không tham gia protein, là tiền chất của L-arginine trong chu trình urê ở thận, từ đó sinh nitric oxide giúp giãn mạch. Thịt quả còn có đường (fructose, glucose và sucrose), chất xơ/pectin, các hợp chất phenolic, vitamin C, beta-caroten (tiền vitamin A), kali và magiê. Nhóm cucurbitacin (B, C, D, E, I) — triterpen tạo vị đắng và có thể gây độc khi hàm lượng cao — cũng như axit béo chưa no trong hạt đã được phân lập. Từng phần quả (ruột, vỏ, hạt) đều chứa hợp chất sinh học, trong đó vỏ giàu citrulline.
Dưa hấu là loại quả giải khát quan trọng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới: ăn tươi, ép nước, làm sinh tố và kem; vỏ non có thể dầm chua, muối hoặc nấu; hạt rang ăn và ép dầu; ở vùng khô hạn châu Phi quả còn là nguồn nước cho người và động vật. Về nghiên cứu, một tổng quan trên Trends in Food Science & Technology (Montesano và cộng sự, 2021) xác định lycopen và citrulline là hai hợp chất sinh học chính của dưa hấu. Phân tích tổng hợp trên British Journal of Nutrition (2021) từ 17 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung L-citrulline dài hạn cải thiện giãn mạch qua trung gian dòng chảy (FMD tăng 0,9 điểm %), còn tiêu thụ dưa hấu dài hạn giảm vận tốc sóng mạch (PWV giảm 0,9 m/s) — dấu hiệu giảm độ cứng động mạch. Trên chuột ăn chế độ sinh xơ vữa, bột dưa hấu và L-arginine cải thiện lipid máu, giảm viêm và stress oxy hóa qua tăng biểu hiện eNOS (Nutrition Research, Hong và cộng sự, 2018). Cucurbitacin E phân lập từ dưa hấu có tác dụng kháng viêm ức chế cyclooxygenase, và cucurbitacin B, C, D, E, I ức chế nhiều dòng tế bào ung thư. Một phân tích tổng hợp năm 2025 (Frontiers in Nutrition) tiếp tục củng cố lợi ích của L-citrulline đối với chức năng nội mạc.
Về an toàn, thịt dưa hấu chín là thực phẩm lành và giúp bù nước; nhờ chứa lycopen và citrulline nên không có độc tính đáng kể ở lượng ăn thông thường. Tuy nhiên cần lưu ý nhóm cucurbitacin gây đắng: khi dưa hấu bị lai với giống hoang hoặc gặp điều kiện bất lợi, quả có thể trở nên đắng bất thường với hàm lượng cucurbitacin cao, gây 'ngộ độc cucurbitacin' (nôn, tiêu chảy, đau bụng) — nên tuyệt đối không ăn quả có vị đắng gắt. Dưa hấu giàu đường nên người đái tháo đường cần chú ý khẩu phần; người suy thận cần lưu ý hàm lượng kali. Về bảo tồn, theo Kew POWO, loài được xem là Ít lo ngại (Least Concern) tại Nam Phi theo tiêu chí Sách Đỏ IUCN và đang được trồng rộng khắp thế giới nên không bị đe dọa; loài không thuộc các phụ lục CITES. Rủi ro chính là xói mòn nguồn gen hoang dã và giống địa phương ở Nam Phi (dạng tsamma, citron) — những quần thể này là nguồn gen quý nhưng ngày càng bị thu hẹp, nên Trung tâm Tài nguyên Di truyền Thực vật SADC (SPGRC) và các ngân hàng gen quốc gia đã ưu tiên bảo tồn chúng.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây & lá
Dây leo bò lan, lá xẻ thùy sâu, hoa vàng đơn tính.
Ra hoa
Hoa vàng đực và cái riêng; hoa cái mang bầu noãn phát triển thành quả.
Quả trên cây
Quả to (pepo) vỏ cứng, không có vách ngăn bên trong.
Quả chín
Thịt đỏ/hồng mọng nước, ngọt, nhiều hạt đen khi chín.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Đông Sahara · Sudan · Ai Cập · Libya · Ethiopia (nguồn gốc POWO)24%
- Nam Phi · Kalahari · Botswana · Namibia (đa dạng hoang dã)16%
- Trung Quốc · Ấn Độ · châu Á22%
- Việt Nam · Đông Nam Á16%
- Địa Trung Hải · Trung Đông · châu Âu12%
- Châu Mỹ · nơi khác10%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- NướcChiếm ~91–92% thịt quả, giúp bù nước82%
- Lycopen90–95% carotenoid ruột đỏ; chống oxy hóa6%
- Đường (fructose, glucose, sucrose)Tạo vị ngọt; dưa chín giàu fructose5%
- Citrulline & L-arginineTiền chất nitric oxide; vỏ giàu citrulline3%
- Carotenoid khác (beta-caroten, lutein, phytoene)Nhiều hơn ở ruột vàng; beta-caroten là tiền vitamin A1%
- Vitamin & khoáng (C, A, B6, K, kali, magiê)Vitamin C và kali đáng chú ý1%
- Chất xơ & pectinChủ yếu ở phần vỏ/ruột trắng1%
- Cucurbitacin (B, C, D, E) & phenolicCucurbitacin gây đắng/độc; phenolic chống oxy hóa1%
Công dụng
- Ăn tươi, ép nước, sinh tố, kem; giải khát mùa hè (thịt quả ~92% nước)
- Việt Nam: dưa hấu ngày Tết (quả đỏ tròn tượng trưng may mắn), chưng bày và ăn; gọt tỉa nghệ thuật
- Vỏ non dầm chua/muối hoặc nấu; hạt rang ăn và ép dầu
- Nguồn L-citrulline/lycopen: nguyên liệu thực phẩm chức năng cho tim mạch và thể thao
- Nước ép và bột dưa hấu cô đặc dùng trong nghiên cứu lâm sàng (citrulline + arginine) và chế biến
- Ở vùng khô hạn châu Phi: quả là nguồn nước cho người và gia súc (tsamma, Kalahari)
Đặc tính
- Thân
- Dây leo bò lan, phủ lông mềm
- Lá
- Xẻ thùy sâu
- Hoa
- Vàng, đơn tính
- Quả
- Pepo lớn, vỏ cứng, ruột đỏ/hồng
Sinh cảnh & bảo tồn
Dưa hấu ưa khí hậu nóng, nhiều nắng và khô ráo, là cây của vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới; cây cần đất cát pha nhẹ, thoát nước tốt, giàu hữu cơ, pH khoảng 6,0–7,0, và cần nước đều trong giai đoạn ra hoa–kết quả nhưng rất nhạy với úng. Nhiệt độ thích hợp 22–30 °C; sương giá làm cây chết, còn độ ẩm cao dễ gây bệnh nấm. Loài hoang dã mọc ở đồng cỏ và cây bụi, chủ yếu trên đất cát, thường ven dòng nước, tới độ cao khoảng 1.785 m; ở vùng Kalahari khô hạn, quả hoang là nguồn nước quan trọng. Cây trồng từ hạt, cho quả sau khoảng 80–110 ngày. Ở Việt Nam, dưa hấu được trồng phổ biến vụ đông–xuân (thu hoạch trước Tết) và vụ hè–thu, thường trên đất cát ven biển và đất phù sa thoát nước.
Bảo tồn
Theo Kew POWO, Citrullus lanatus được xem là Ít lo ngại (Least Concern) tại Nam Phi theo tiêu chí Sách Đỏ IUCN, và loài đang được trồng rộng khắp thế giới nên không bị đe dọa; loài không thuộc các phụ lục CITES. Vùng bản địa của loài ở Đông Sahara (Ethiopia, Libya, Sudan–Nam Sudan) và các quần thể hoang dã/địa phương giàu đa dạng ở Nam Phi (Kalahari) là kho gen quan trọng cho cải tạo dưa hấu trồng, vốn có nền tảng di truyền rất hẹp. Rủi ro chính là xói mòn các quần thể hoang dã và giống địa phương (tsamma, citron, bitterboela) do mất môi trường sống, chăn thả và thay đổi canh tác. Ưu tiên bảo tồn: lưu giữ giống địa phương và quần thể hoang dã ở Nam Phi trong các ngân hàng gen — Trung tâm Tài nguyên Di truyền Thực vật SADC (SPGRC) nắm giữ hàng trăm mẫu — cùng các bộ sưu tập quốc gia, vì chúng mang gen quý cho kháng bệnh, chịu hạn và hàm lượng citrulline/lycopen.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Citrullus lanatus (Thunb.) Matsum. & Nakai — Kew Science, 2026
- 2Watermelon (Citrullus lanatus) — plant profile and native distribution — Kew Science, 2026
- 3Citrullus lanatus (watermelon) — description, origin and cultivation — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4Citrullus lanatus — fruit morphology, citrulline and arginine levels in germplasm collections — Plants 9(9):1054 (Assefa et al.), 2020
- 5Citrullus lanatus as source of bioactive components: an up-to-date review — Trends in Food Science & Technology (Montesano et al.), 2021
- 6Effects of L-citrulline supplementation and watermelon consumption on longer-term and postprandial vascular function and cardiometabolic risk markers: a meta-analysis of randomised controlled trials — British Journal of Nutrition 128(10):1–13, 2021
- 7Watermelon and L-arginine consumption improve serum lipid profile and reduce inflammation and oxidative stress by altering gene expression in rats fed an atherogenic diet — Nutrition Research 58:46–54 (Hong et al.), 2018
- 8Watermelon nutritional composition with a focus on L-citrulline and its cardioprotective health effects — a narrative review — Nutrients 17(20):3221 (MDPI), 2025
- 9Effects of L-citrulline supplementation and watermelon intake on arterial stiffness and endothelial function: a systematic review and meta-analysis — Frontiers in Nutrition, 2025
- 10FAOSTAT — Crops and livestock products (watermelons) — Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), 2024


