Trang chủ/Loài cây/Mướp đắng
Mướp đắng — Hạt & cây non
Họ Bầu bí (Cucurbitaceae)LC · Ít quan tâm

Mướp đắng

Momordica charantia L.

Tên gọi khácKhổ quaMướp mướp

Mướp đắng (Momordica charantia) là dây leo thân thảo hàng năm có quả sần sùi vị đắng đặc trưng, chứa charantin (sterol glucoside) và các cucurbitan triterpenoid như momordicoside. Đây là rau kiêm dược liệu nổi tiếng được nghiên cứu nhiều về hỗ trợ đường huyết.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

2
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
09/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Mướp đắng là dây leo thân thảo hàng năm dài 2–5 m, thân có gờ, phân nhánh và mang tua cuốn để leo giàn. Lá mọc so le, phiến chia thùy sâu với mép khía răng. Hoa đơn tính cùng gốc, màu vàng, mọc đơn độc ở nách lá. Quả hình thoi thuôn, mặt sần mụn; khi non màu xanh lục, khi chín chuyển vàng cam rồi nứt thành ba mảnh để lộ hạt nâu bọc áo hạt đỏ mọng. Quả non được thu sau khoảng 12–20 ngày kể từ khi đậu.

Theo Kew POWO, Momordica charantia có vùng bản địa là vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới Cựu Thế giới kéo dài tới nam Thái Bình Dương; loài được cho là bắt nguồn từ châu Phi và châu Á rồi được thuần hóa ở Đông Nam Á. Ngày nay cây được trồng và tự nhiên hóa khắp vùng nhiệt đới – cận nhiệt đới châu Á, châu Phi, châu Mỹ, Caribe và châu Đại Dương, đôi khi trở thành cỏ dại xâm lấn. Các giống khác nhau rõ rệt về hình dạng và độ đắng của quả.

Mướp đắng chứa hơn 200 hợp chất; nhóm được nghiên cứu nhiều nhất là các cucurbitan triterpenoid (karaviloside XI, momordicoside S và T) và charantin — hỗn hợp hai sterol glucoside là β-sitosterol 3-O-β-D-glucoside và 5,22-stigmasterol 3-O-β-D-glucoside. Ngoài ra có polypeptide-p (peptide giống insulin), vicine, saponin, flavonoid và khoáng chất. Về cơ chế, các cucurbitan thúc đẩy chuyển vị GLUT4 ở tế bào cơ và mô mỡ qua con đường AMPK (không qua PI3K/Akt), đồng thời ức chế protein tyrosine phosphatase và giảm glucagon sau ăn; charantin và các dẫn xuất làm tăng tiết insulin và cải thiện đề kháng insulin.

Quả non là món rau phổ biến ở châu Á (xào, nấu canh, nhồi thịt, ăn sống), đồng thời là vị thuốc dân gian trị đái tháo đường ở Ấn Độ, Trung Quốc và Việt Nam. Bằng chứng lâm sàng ngày càng rõ: một phân tích tổng hợp theo GRADE công bố năm 2025 gộp 25 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy mướp đắng giảm glucose đói (SMD −0,46), HbA1c (−0,57), insulin (−0,48) và HOMA-IR (−0,52), nhưng không cải thiện chức năng tế bào beta (HOMA-β). Thử nghiệm 12 tuần ở người tiền đái tháo đường Hàn Quốc ghi nhận giảm glucose sau nghiệm pháp dung nạp và ức chế glucagon; một thử nghiệm khác cho thấy giảm glucose đói nhưng không đổi HbA1c. Vì chế phẩm chưa được chuẩn hóa hoạt chất, kết quả giữa các nghiên cứu còn khác biệt.

Quả non được dùng làm thực phẩm an toàn, nhưng nên loại bỏ hạt và áo hạt khi dùng nhiều: hạt và quả chín chứa cucurbitacin và vicine, ăn lượng lớn có thể gây nôn, tiêu chảy. Vicine/convicine có thể gây tan máu ở người thiếu enzym G6PD (favism), nên người mắc bệnh này cần tránh. Mướp đắng có thể hạ đường huyết cộng hưởng khi dùng cùng thuốc trị đái tháo đường, cần theo dõi. Loài không bị đe dọa toàn cầu (IUCN: Ít lo ngại – LC), phân bố rộng khắp nhiệt đới, được trồng rộng rãi và đôi khi tự nhiên hóa thành cỏ dại; nguồn dược liệu chủ yếu từ cây trồng.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt cứng được gieo trực tiếp; ngâm nước ấm cho nhanh nảy mầm sau 5–10 ngày.

Dây leo

Dây mọc nhanh, leo giàn bằng tua cuốn, ra nhiều lá và hoa vàng.

Ra hoa – đậu quả

Hoa vàng đơn tính; quả non xanh sần lớn nhanh, thu sau 12–20 ngày.

Quả chín

Quả chuyển vàng cam, nứt ba mảnh, hạt đỏ; để giống hoặc lấy hạt.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Nam Á (Ấn Độ · Bangladesh · Pakistan · Sri Lanka)25%
  • Đông Nam Á (VN · Thái Lan · Indonesia · Philippines…)25%
  • Đông Á (Trung Quốc · Hàn Quốc · Nhật Bản)15%
  • Châu Phi (nhiệt đới)20%
  • Châu Mỹ & Caribe (du nhập)8%
  • Thái Bình Dương & Australia7%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Charantin (β-sitosterol & stigmasterol glucoside)Sterol glucoside, nghiên cứu đường huyết28%
  • Momordicoside S/T · karaviloside XI (cucurbitan)Tăng GLUT4 qua AMPK22%
  • Polypeptide-pPeptide giống insulin (p-insulin)12%
  • Vicine & nucleosideTrong hạt; thận trọng thiếu G6PD10%
  • Flavonoid & phenolicQuercetin, catechin — chống oxy hóa15%
  • Khác (vitamin, khoáng, cucurbitacin)Vi chất nền và hợp chất đắng13%

Công dụng

  • Rau ăn: xào, nấu canh, nhồi thịt, ăn sống
  • Vị thuốc cổ truyền hỗ trợ đường huyết (Ấn Độ · Trung Quốc · Việt Nam)
  • Chiết xuất/viên nang chuẩn hóa như thực phẩm bổ sung cho tiền đái tháo đường và ĐTĐ type 2
  • Nước sắc dây lá tắm, giải nhiệt, làm mát
  • Nghiên cứu hoạt chất: charantin, momordicoside, peptide mcIRBP-19
  • Trồng làm giàn cảnh, che bóng mát

Đặc tính

Quả
Dài, sần mụn; chín vàng cam, nứt
Lá
Chia thùy sâu, mép khía
Hạt
Cứng, bao áo hạt đỏ khi chín

Sinh cảnh & bảo tồn

Vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ẩm, từ gần mực nước biển tới khoảng 1.000 m; dây leo ưa nóng, nhiều nắng và đất thoát nước, mọc trên giàn, hàng rào, vườn nhà, đất bỏ hoang; mùa mưa sinh trưởng mạnh.

Bảo tồn

Momordica charantia không bị đe dọa toàn cầu (IUCN: Ít lo ngại – LC). Loài phân bố rộng khắp vùng nhiệt đới – cận nhiệt đới, được trồng phổ biến và thường tự nhiên hóa, đôi khi trở thành cỏ dại xâm lấn; nguồn dược liệu chủ yếu từ cây trồng nên không gây áp lực lên quần thể hoang dã.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Momordica charantia L. — Royal Botanic Gardens, Kew, 2024
  2. 2Efficacy of Momordica charantia in glycaemic control and insulin resistance among patients with prediabetes and type 2 diabetes: a GRADE-adherent meta-analysis of randomised controlled trials — PubMed / Systematic Review, 2025
  3. 3Kim B.K. et al. Momordica charantia efficacy and safety on glucose metabolism in Korean prediabetes participants: a 12-week randomised clinical study. Food Sci Biotechnol 32(5):697–704 — Food Science and Biotechnology, 2022
  4. 4Kim S.K. et al. Hypoglycemic efficacy and safety of Momordica charantia in patients with type 2 diabetes mellitus. Complement Ther Med 52:102524 — Complementary Therapies in Medicine, 2020
  5. 5Zänker et al. Momordica charantia L. — Diabetes-Related Bioactivities, Quality Control and Safety Considerations — PMC / Phytochemistry Reviews, 2022
  6. 6Basch E. et al. Bitter melon (Momordica charantia): a review of efficacy and safety. Am J Health Syst Pharm 60(4):356–359 — American Journal of Health-System Pharmacy, 2003
  7. 7Yang Y.S. et al. A randomised, double-blind, placebo-controlled trial of mcIRBP-19-containing Momordica charantia fruit extract in type 2 diabetic subjects. Food Nutr Res 66 — Food & Nutrition Research, 2022
  8. 8Tan M.J. et al. Cucurbitane triterpenoids from Momordica charantia and GLUT4 translocation via AMPK (cited in Phytochem Rev review) — Phytochemistry Reviews, 2008
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.