Đinh lăng
Polyscias fruticosa (L.) Harms
Đinh lăng (Polyscias fruticosa) là cây bụi lá kép xẻ như lá sâm, rễ củ thơm nhẹ được ví là “sâm của người nghèo”; rễ và lá chứa saponin triterpen khung oleanane (polysciosid A–K, PFS) nên được dùng bồi bổ, hoạt huyết, lợi sữa và nghiên cứu điều trị tiểu đường.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Đinh lăng (Polyscias fruticosa) là cây bụi hoặc tiểu mộc thường xanh, cao 1–3 m (đôi khi tới 5 m), phân cành nhiều, thân non màu xanh lục nhạt. Lá kép 2–3 lần lông chim, cuống dài, phiến xẻ thành nhiều thùy hẹp hình mũi mác mép khía răng — trông hao hao lá sâm nên mới có tên 'đinh lăng'. Hoa rất nhỏ, màu trắng lục, mọc thành tán tụ ở ngọn; quả mọng nhỏ hình cầu, khi chín màu đen, chứa 2 hạt dẹt. Rễ củ (thân rễ) phình to, vỏ nâu nhạt, ruột trắng ngà, mùi thơm dịu và vị hơi đắng — phần thường dùng làm thuốc.
Theo Cơ sở thực vật toàn cầu của Kew (POWO), đinh lăng là loài 'cổ thực vật trồng' (cultigen) có nguồn gốc Trung Malesia tới Tây Nam Thái Bình Dương — Maluku, Sulawesi, New Guinea, quần đảo Bismarck, New Caledonia, Vanuatu và Queensland (Úc); cây mọc ở vùng nhiệt đới ẩm. Từ đây loài được du nhập và trồng rộng khắp: Việt Nam, Thái Lan, Myanmar, Bangladesh, Borneo, Java, nhiều đảo Thái Bình Dương, vùng Caribe và châu Phi (Mozambique). Ở Việt Nam, đinh lăng là cây thuốc vườn nhà quen thuộc từ đồng bằng tới miền núi; nguồn dược liệu chủ yếu lấy từ cây trồng.
Rễ và lá đinh lăng giàu saponin triterpen khung oleanane, dẫn xuất từ acid oleanolic — nhóm hợp chất đặc trưng cho họ Araliaceae (nhân sâm, ngũ gia bì). Từ lá và rễ đã phân lập được các polysciosid A–K (Huan và CS, Phytochemistry, 1998; Natural Product Research, 2020) cùng nhiều saponin chung với chi Panax như chikusetsusaponin IVa, ladyginoside A và zingibroside R1. Đáng chú ý là saponin PFS (3-O-[β-D-glucopyranosyl-(1→4)-β-D-glucuronopyranosyl] acid oleanolic 28-O-β-D-glucopyranosyl ester) — hoạt chất chính của lá. Ngoài ra rễ còn có polyacetylen (falcarinol), phytosterol (stigmasterol), polyphenol, flavonoid và tinh dầu chứa sesquiterpene; một tổng quan năm 2025 (Molecules) nhận diện hơn 120 chất chuyển hóa và 19 saponin của loài.
Trong y học cổ truyền Việt Nam, rễ đinh lăng được xem là thuốc bồi bổ, tăng lực — 'sâm của người nghèo': sắc uống trị suy nhược, đau đầu, mất ngủ, hoạt huyết tăng tuần hoàn não và lợi sữa ở phụ nữ sau sinh; lá non ăn sống như rau ghém. Nghiên cứu hiện đại làm rõ cơ sở dược lý của nhóm saponin: saponin PFS ức chế mạnh α-amylase tụy heo (IC50 27,1 µg/mL) và α-glucosidase nấm men (IC50 440,5 µg/mL), làm hạ đường huyết sau ăn ở chuột (100 mg/kg giảm 16,6% ở 30 phút và 27,9% ở 60 phút) và hiệp lực với acarbose (Hanh và CS, J Chem, 2016). Các cao chiết lá còn cho thấy tác dụng hạ sốt, kháng viêm, giảm đau, kháng khuẩn (E. coli, S. aureus, C. albicans), chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh trong nhiều mô hình thực nghiệm.
Đinh lăng được dùng rộng rãi và tương đối an toàn ở liều dân gian, nhưng bằng chứng lâm sàng trên người còn ít; cần thận trọng khi dùng kéo dài hoặc phối hợp thuốc hạ đường huyết do nguy cơ tụt đường huyết, và không dùng quá liều cho phụ nữ mang thai. Loài được IUCN xếp chưa đánh giá (Not Evaluated) và không nằm trong CITES; là cây trồng phổ biến nên không bị đe dọa, song cần lưu giữ các giống đinh lăng lá to/lá nhỏ bản địa làm nguồn gen dược liệu.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHom giống
Hom thân bánh tẻ được giâm trong cát ẩm hoặc đất tơi, ra rễ sau vài tuần.
Cây non
Cây non lớn nhanh trong bóng nhẹ; lá xẻ nhiều tầng, có thể tỉa ăn sống.
Ra hoa
Cây trưởng thành thỉnh thoảng ra chùm hoa nhỏ màu lục nhạt ở ngọn; hiếm gặp ở cây trồng.
Thu hoạch rễ
Sau 2–3 năm, rễ củ được đào, rửa sạch, phơi hoặc sấy khô làm dược liệu.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Việt Nam (trồng, nguồn dược liệu chính)30%
- Indonesia — Maluku · Sulawesi (nguyên sản)20%
- New Guinea & quần đảo Bismarck (nguyên sản)18%
- New Caledonia · Vanuatu (nguyên sản)10%
- Queensland, Úc (nguyên sản)6%
- Châu Á – Thái Bình Dương khác (trồng)10%
- Caribe & châu Phi (du nhập)6%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Saponin oleanolic (polysciosid A–K)Nhóm hoạt chất chính, đặc trưng họ Nhân sâm38%
- PFS (oleanolic acid bisdesmosid)Ức chế α-amylase/α-glucosidase, hạ đường huyết18%
- Chikusetsusaponin IVaKháng viêm, kích hoạt AMPK, chống oxy hóa10%
- Polyacetylen (falcarinol)Hoạt tính sinh học, kháng viêm10%
- Phytosterol (stigmasterol) & polyphenolChống oxy hóa, kháng viêm14%
- Tinh dầu & sesquiterpeneTạo hương thơm cho rễ10%
Công dụng
- Rễ làm thuốc bồi bổ, tăng lực ('sâm của người nghèo')
- Lợi sữa cho phụ nữ sau sinh (dân gian)
- Hoạt huyết, tăng tuần hoàn não, trị đau đầu, mất ngủ
- Lá non ăn sống như rau ghém/gỏi cá
- Nghiên cứu điều trị tiểu đường (saponin PFS ức chế α-amylase)
- Cây cảnh và cây thuốc quanh nhà
Đặc tính
- Rễ
- Củ to, thơm, hơi đắng
- Lá
- Kép xẻ nhiều tầng, xanh quanh năm
- Dễ trồng
- Bằng hom, ưa bóng nhẹ
Sinh cảnh & bảo tồn
Bản địa vùng nhiệt đới ẩm Trung Malesia – Tây Nam Thái Bình Dương; cây ưa đất tơi xốp, giàu mùn, ẩm và thoát nước, chịu bóng râm một phần. Tại Việt Nam thường được trồng trong vườn nhà, ven vườn thuốc và làm cây cảnh.
Bảo tồn
IUCN xếp đinh lăng ở mức chưa đánh giá (Not Evaluated) và loài không nằm trong phụ lục CITES. Đây là cây trồng phổ biến khắp nhiệt đới và nguồn dược liệu chủ yếu từ cây trồng nên không bị đe dọa; cần bảo tồn các giống đinh lăng lá to/lá nhỏ bản địa làm nguồn gen.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Polyscias fruticosa (L.) Harms — Kew Science, 2024
- 2Oleanane saponins from Polyscias fruticosa — Phytochemistry 47(3):451–457 (Huan et al.), 1998
- 3α-Amylase and α-glucosidase inhibitory saponins from Polyscias fruticosa leaves — Journal of Chemistry 2016:2082946 (Hanh et al.), 2016
- 4Hypoglycemic property of triterpenoid saponin PFS isolated from Polyscias fruticosa leaves — Anais da Academia Brasileira de Ciências 91(4), 2019
- 5Advancing the potential of Polyscias fruticosa as a source of bioactive compounds: biotechnological and pharmacological perspectives — Molecules 30(17):3460, 2025
- 6Antioxidant and anti-inflammatory mechanisms of lipophilic fractions from Polyscias fruticosa leaves — Antioxidants (PMC10573055), 2023
- 7On the antipyretic, anti-inflammatory, analgesic and molluscicidal properties of Polyscias fruticosa — Ancient Science of Life 17(4) (Bernard et al.), 1998
- 8Polysciosides J and K, two new oleanane-type triterpenoid saponins from the leaves of Polyscias fruticosa — Natural Product Research 34(9), 2020
- 9Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam — NXB Khoa học và Kỹ thuật, 2004
