Thân rễ cam thảo
Họ Đậu (Fabaceae)NE · Chưa xếp hạng

Cam thảo

Glycyrrhiza uralensis Fisch. ex DC.

Tên gọi khácCam thảo bắcRễ ngọtCam thảo Trung Quốc

Cam thảo (Glycyrrhiza uralensis) là cây thảo lâu năm họ Đậu, rễ chứa glycyrrhizin — saponin ngọt gấp khoảng 50 lần đường sucrose. Là dược liệu 'quốc lão' của Trung y, được nghiên cứu rộng về kháng virus, chống viêm và bảo vệ gan.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

5
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
11/10/2026
Cập nhật
v1.3
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Nguồn ảnh: Stickpen (Public domain) · Tanohei at Japanese Wikipedia (CC BY 3.0) · Hanabishi (CC BY-SA 3.0)

Tổng quan

Cam thảo là cây thảo lâu năm cao 30–100 cm, rễ cái và thân rễ mập, vỏ ngoài nâu nhạt, thịt rễ vàng tươi. Lá kép lông chim lẻ với 3–7 đôi lá chét hình trứng, mép nguyên, mặt dưới có điểm tuyến dính. Hoa mọc thành chùm ở nách lá, đối xứng hai bên kiểu hoa đậu, màu tím nhạt đến tím đậm; cây ra hoa tháng 6–8 và tạo quả đậu cong chứa 2–8 hạt.

Theo Kew POWO và World Flora Online, Glycyrrhiza uralensis là loài bản địa vùng ôn đới châu Á: bắc và tây bắc Trung Quốc (Nội Mông, Tân Cương, Cam Túc, Ninh Hạ, Thanh Hải), Mông Cổ, Trung Á (Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan), nam Siberia cùng Afghanistan và Pakistan; cây được du nhập trồng ở bán đảo Triều Tiên. Chi Glycyrrhiza gồm khoảng 20 loài, trong đó 5 loài tổng hợp glycyrrhizin là G. uralensis, G. glabra, G. inflata, G. aspera và G. lepidota (Bắc Mỹ).

Rễ cam thảo chứa hơn 400 hợp chất thứ cấp, nổi bật là nhóm triterpenoid saponin với glycyrrhizin (axit glycyrrhizic) hàm lượng 2–14%, phổ biến 3–5%; khi vào đường ruột, glycyrrhizin bị thủy phân thành aglycone 18β-glycyrrhetinic acid. Nhóm flavonoid gồm liquiritin, isoliquiritigenin và licochalcone; ngoài ra còn polysaccharid, coumarin và axit phenolic. Năm 2025, bộ gen tham chiếu 415 Mbp của G. uralensis được công bố, mở đường cho chọn tạo giống và sinh tổng hợp glycyrrhizin.

Trong Trung y, cam thảo được ví là 'quốc lão' nhờ vai trò dung hòa và tăng hiệu lực các vị thuốc; ở phương Tây, rễ từ lâu được dùng làm kẹo, thuốc lá và đồ uống. Chế phẩm diammonium glycyrrhizinate được dùng điều trị viêm gan B, C mạn. Nghiên cứu hiện đại cho thấy glycyrrhizin và 18β-glycyrrhetinic acid có tác dụng kháng virus (SARS-CoV-2, HSV, HBV, HCV, cúm), chống viêm qua ức chế NF-κB và MAPK, chống oxy hóa và bảo vệ gan; các tổng quan năm 2023 tổng hợp các bằng chứng tiền lâm sàng và lâm sàng này.

Dùng cam thảo liều cao hoặc kéo dài có thể gây giả cường aldosterone: tăng huyết áp, hạ kali máu, phù và ứ nước, nên tránh ở người tăng huyết áp, bệnh thận và phụ nữ mang thai. Ủy ban Dược phẩm châu Âu (EMA) giới hạn lượng axit glycyrrhizic khoảng 100 mg/ngày. Loài chưa được IUCN đánh giá (NE), nhưng khai thác rễ hoang dã quá mức ở Trung Á và bắc Trung Quốc đã làm suy giảm quần thể; nguồn dược liệu hiện chủ yếu từ trồng trọt, và cây còn được dùng chắn cát, chống sa mạc hóa.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt cam thảo có vỏ cứng, thường cần xử lý ngâm nước ấm trước khi gieo vào đất ấm, ẩm.

Mầm

Hạt đã xử lý nảy mầm trong 1–2 tuần ở đất ấm, ẩm.

Cây non

Cây non mọc thẳng, ra lá kép và bắt đầu cố định đạm nhờ vi khuẩn nốt rễ — đặc trưng của họ Đậu.

Cây trưởng thành

Sau 1–2 năm, cây cao 30–100 cm, hoa tím thành chùm đứng; rễ chính phát triển sâu và tích lũy glycyrrhizin.

Thu hoạch

Sau 3–4 năm, rễ được đào vào mùa thu, cắt khúc, phơi hoặc sấy khô rồi bảo quản làm dược liệu.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Trung Quốc (Tân Cương · Nội Mông · Cam Túc)45%
  • Mông Cổ20%
  • Trung Á (Kazakhstan · Kyrgyzstan · Tajikistan)15%
  • Nga (Siberia · miền nam châu Âu)12%
  • Afghanistan · Pakistan5%
  • Khu vực khác (du nhập Triều Tiên)3%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Glycyrrhizin (axit glycyrrhizic)Saponin ngọt, hợp chất đánh dấu30%
  • Flavonoid (liquiritin, isoliquiritigenin)Polyphenol chống viêm, chống oxy hóa25%
  • Saponin triterpenoid khácLicorice-saponin, uralsaponin15%
  • PolysaccharidĐiều hòa miễn dịch15%
  • Axit phenolicChống oxy hóa8%
  • Khác (coumarin, sterol)Hợp chất vi lượng7%

Công dụng

  • Dược liệu cổ truyền Trung y — điều hòa và tăng hiệu lực bài thuốc
  • Tạo ngọt cho bánh kẹo, đồ uống và thuốc lá
  • Chiết xuất glycyrrhizin làm chất tạo ngọt tự nhiên và tá dược
  • Chế phẩm glycyrrhizinate điều trị viêm gan mạn
  • Nghiên cứu kháng virus, chống viêm, bảo vệ gan
  • Cây chắn cát, chống sa mạc hóa vùng khô hạn

Đặc tính

Vị
Ngọt đậm, kéo dài
Màu
Vàng nhạt đến nâu nhạt (rễ sấy)
Bộ phận dùng
Rễ và thân rễ

Sinh cảnh & bảo tồn

Đồng cỏ, ven đường, bờ sông và sườn đất mặn (solonetz) trên đất cát pha giàu canxi, vùng ôn đới bán khô hạn; ưa sáng, chịu hạn và chịu rét tốt.

Bảo tồn

Glycyrrhiza uralensis chưa được Sách Đỏ IUCN đánh giá (NE). Loài bị khai thác rễ hoang dã quá mức ở Trung Á và bắc Trung Quốc, từng được Trung Quốc xếp vào nhóm thực vật hoang dã trọng điểm cần bảo vệ; nguồn dược liệu hiện chủ yếu từ trồng trọt, kèm vai trò sinh thái chắn cát chống sa mạc hóa.

Tài liệu tham khảo

  1. 1WHO Monographs on Selected Medicinal Plants, Vol. 1 — Radix Glycyrrhizae — Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), 1999
  2. 2Community herbal monograph on Glycyrrhiza glabra L. and/or G. inflata Bat. and/or G. uralensis Fisch., radix — EMA (HMPC), 2012
  3. 3Pharmacopoeia of the People's Republic of China — Glycyrrhizae Radix — Dược điển Trung Quốc, 2020
  4. 4Plants of the World Online — Glycyrrhiza uralensis Fisch. ex DC. — Kew Science, 2024
  5. 5Zuo J. et al. A Review of the Antiviral Activities of Glycyrrhizic Acid, Glycyrrhetinic Acid and GAMG. Pharmaceuticals 16(5):641 — Pharmaceuticals (MDPI), 2023
  6. 6Mittal A. et al. Recent Advances in the Pharmacological Activities of Glycyrrhizin, Glycyrrhetinic Acid and Their Analogs. Rev. Bras. Farmacogn. 33:1154–1169 — Revista Brasileira de Farmacognosia, 2023
  7. 7Contributions of interspecific hybrids to genetic variability in Glycyrrhiza uralensis and G. glabra. Scientific Reports 15:92115-4 — Scientific Reports (Nature), 2025
  8. 8World Flora Online — Glycyrrhiza uralensis — World Flora Online, 2024
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.