Cau — Toàn cây
Họ Cau (Arecaceae)LC · Ít quan tâm

Cau

Areca catechu L.

Tên gọi khácCau ănCau ta

Cau (Areca catechu L.) là cây cọ thân đơn cao tới khoảng 20 m, bản địa Philippines, được đưa trồng rộng khắp Nam Á, Đông Nam Á, Nam Trung Quốc và một phần Thái Bình Dương từ thời di dân Nam Đảo. Hạt cau — hạt của quả mọng có vỏ xơ chiếm 50–75% khối lượng — được nhai cùng lá trầu không và vôi trong tục ăn trầu hơn 4.000 năm, nay còn khoảng 600 triệu người sử dụng. Trầu cau có/không kèm thuốc lá được IARC xếp vào nhóm gây ung thư cho người (Nhóm 1); thân cau làm cột, kèo, xơ vỏ dùng cho vật liệu xây dựng.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Cau là cây cọ cỡ trung bình, thân đơn mọc thẳng cao tới khoảng 20 m, đường kính thân 10–20 cm, gốc hơi phình; thân già màu nâu xám, gần ngọn xanh hơn, mang các vòng sẹo lá cách đều. Lá kép lông chim dài tới 2 m với cuống ngắn; mỗi tán gồm 8–10 lá, trục mang 20–30 lá chét sẫm ở mỗi bên — lá chét giữa dài nhất tới 70 cm, lá chét gốc 40–50 cm, lá chét ngọn 15–25 cm. Cụm hoa gồm nhiều nhánh dài tới 25 cm và rộng tới 60 cm; hoa trắng nhỏ mọc trên các trục con màu vàng nhạt, hoa cái có cánh dài 1,4 cm trong khi cánh hoa đực chỉ 0,5 cm. Quả là loại quả mọng một hạt dài tới 8 cm, rộng 6 cm, xanh khi non chuyển vàng rồi đỏ khi chín; hạt (hạt cau) nâu đỏ, cứng, đường kính tới 2 cm, tròn và thon dần về một đầu.

Theo POWO (Kew), cau bản địa Philippines và được đưa trồng khắp vùng nhiệt đới: Nam Á, Đông Nam Á, Nam và Trung Nam Trung Quốc, Đài Loan, Tây Phi, Madagascar, nhiều đảo Thái Bình Dương và Tây Ấn. Tục nhai trầu – cau hình thành ở vùng biển Đông Nam Á, gắn với sự lan tỏa của người Nam Đảo: tới Micronesia khoảng 3.500–3.000 năm trước, Nam Ấn Độ và Sri Lanka khoảng 3.500 năm, Đông Nam Á lục địa khoảng 3.000–2.500 năm, Bắc Ấn Độ khoảng 1.500 năm và Madagascar khoảng 600 năm trước. Bằng chứng lâu đời nhất là hài cốt trong hang Duyong (Palawan, Philippines) niên đại khoảng 4.630±250 năm trước hiện tại, có răng nhuộm đỏ đặc trưng của người nhai trầu. Ngày nay Ấn Độ sản xuất 60% sản lượng thế giới (2023); ba nước Ấn Độ, Bangladesh và Myanmar chiếm khoảng 87%.

Quả cau chứa phenol — gồm acid phenolic và flavonoid (isorhamnetin, chrysoeriol, luteolin, quercetin, liquiritigenin) — khoảng 31% khối lượng, polysaccharide 18,7%, chất béo 14%, xơ 10,8% và ancaloid khoảng 0,5%. Ancaloid gồm arecolin (chủ yếu), arecaidin, guvacin và guvacolin; năm 2019 Cao và cộng sự phân lập thêm hai ancaloid mới acatechu A và B. Tanin trong hạt là proanthocyanidin (arecatannin); ngoài ra còn acid béo (lauric, myristic, palmitic, stearic, oleic, linoleic…), acid amin (phenylalanin, arginin) cùng triterpen và steroid (acid ursolic, sitosterol, isoarborinol, ergosterol…). Arecolin là chất chủ vận từng phần không chọn lọc trên thụ thể muscarinic và nicotinic, kích thích tiết nước bọt, giãn mạch và co cơ trơn đường tiêu hóa.

Hạt cau nhai cùng lá trầu không và vôi (calcium hydroxide), có thể thêm đinh hương, bạch đậu khấu hoặc nhựa catechu (kattha); đây là chất kích thích thông dụng thứ tư thế giới sau caffeine, nicotine và cồn. Ở Nam Á hạt cau còn được chế thành pan masala, supari và gutka (kèm thuốc lá). Y học cổ truyền Ấn Độ, Sri Lanka, Trung Quốc và Đông Nam Á dùng hạt cau tẩy giun sán (đặc biệt sán dây), trị tiêu chảy và làm thành phần kem đánh răng (Peng và cộng sự, 2015; Sun và cộng sự, 2024). Xơ vỏ quả dùng làm đệm, đồ thủ công và được nghiên cứu để gia cường vật liệu xây dựng; lá khô ép thành bát đĩa dùng một lần; thân cau làm cột, kèo ở Việt Nam. Về phân loại và sức khỏe, IARC (2004) xếp trầu cau có/không kèm thuốc lá vào Nhóm 1 — chắc chắn gây ung thư cho người — riêng arecolin xếp Nhóm 2B; Taylor và cộng sự (1992) ghi nhận nhai cau gây co thắt phế quản ở người bệnh hen.

Nhai trầu cau thường xuyên gây nghiện do arecolin, làm tăng nguy cơ xơ hóa dưới niêm mạc miệng, ung thư khoang miệng và thực quản, bệnh tim mạch, rối loạn trao đổi chất, xơ gan và ung thư gan; dùng khi mang thai liên quan sinh non và nhẹ cân. Khoảng 600 triệu người sử dụng khiến tình trạng này được giới y tế gọi là tình trạng khẩn cấp y tế công cộng bị bỏ quên — cần hạn chế, nhất là khi kèm thuốc lá. Về bảo tồn, cau được trồng rộng khắp nhiệt đới châu Á – Thái Bình Dương, nguồn cung chủ yếu từ cây trồng nên không bị đe dọa tuyệt chủng; theo cập nhật của Kew/POWO, IUCN xếp loài ở mức Thiếu dữ liệu (DD), còn trang này giữ nguyên mức Ít quan tâm (LC) theo dữ liệu gốc.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt cau già (quả chín) gieo trong bầu ẩm, nảy mầm sau 4–8 tuần.

Cây non

Cây non ưa bóng râm nhẹ khi còn nhỏ, lớn chậm thành thân đơn.

Ra hoa

Bông hoa trắng ngà xuất hiện dưới tán; cây ra hoa sau 4–6 năm.

Kết quả

Quả thành chùm, chín vàng cam; thu hoạch quanh năm, cây cho quả nhiều năm.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Philippines (bản địa)18%
  • Ấn Độ (60% sản lượng thế giới)22%
  • Bangladesh & Myanmar14%
  • Việt Nam & Đông Nam Á lục địa (Thái Lan, Lào, Campuchia)14%
  • Indonesia & Malaysia10%
  • Nam Trung Quốc, Hải Nam & Đài Loan10%
  • Thái Bình Dương (Melanesia, Micronesia; đã tự nhiên hóa)7%
  • Tây Phi & Madagascar (đã nhập trồng)5%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Phenol & flavonoid~31% khối lượng quả: acid phenolic, isorhamnetin, quercetin, luteolin31%
  • Polysaccharide18,7% — đường và chất nhầy19%
  • Chất béo & acid béo14% — lauric, myristic, palmitic, oleic, linoleic…14%
  • Tanin proanthocyanidin (arecatannin)Vị chát, tạo màu đỏ khi nhai12%
  • Xơ (cellulose, hemicellulose)10,8% — chủ yếu ở vỏ xơ quả11%
  • Ancaloid (arecolin + arecaidin, guvacin…)~0,5% — hoạt chất chính đồng thời gây độc5%
  • Nước & chất khác (protein, triterpen, steroid, khoáng)Phần còn lại của quả tươi8%

Công dụng

  • Nhai trầu: hạt cau + lá trầu không + vôi (calcium hydroxide), thêm đinh hương, bạch đậu khấu hoặc nhựa catechu
  • Sản phẩm nhai chế biến ở Nam Á: supari, pan masala, gutka (kèm thuốc lá)
  • Y học cổ truyền: tẩy giun sán (sán dây), trị tiêu chảy, thành phần kem đánh răng (Ayurveda, Đông y)
  • Xơ vỏ quả làm đệm, đồ thủ công, gia cường vật liệu xây dựng; lá khô ép làm bát đĩa dùng một lần
  • Thân cau làm cột, kèo, vật dụng gia đình (Việt Nam); cây cảnh nội thất và cây lễ nghi
  • Văn hóa – lễ nghi: “chuyện trầu cau” tượng trưng hôn nhân ở Việt Nam; cúng tế và tiếp khách ở Nam Á

Đặc tính

Thân
Đơn, có đốt vòng
Lá
Kép lông chim rất dài
Quả
Hình trứng, hạt nâu đỏ

Sinh cảnh & bảo tồn

Bản địa Philippines; trồng rộng khắp vùng đất thấp nhiệt đới Nam Á, Đông Nam Á, Nam Trung Quốc – Hải Nam, Thái Bình Dương, Tây Phi và Tây Ấn. Cây ưa khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, đất sâu, giàu mùn, thoát nước tốt; chịu được nhiều loại đất nhưng không chịu úng. Cây con ưa bóng râm nên thường được trồng xen dưới tán cây khác hoặc với cây họ đậu, cây gia vị; trồng dưới khoảng 1.000 m ở đồng bằng và chân đồi ẩm.

Bảo tồn

Cau được trồng rộng khắp nhiệt đới châu Á – Thái Bình Dương và cả Tây Phi, nguồn cung chủ yếu từ cây trồng (Ấn Độ chiếm 60% sản lượng thế giới), nên loài không bị đe dọa do khai thác. Theo cập nhật của Kew/POWO, IUCN xếp Areca catechu ở mức Thiếu dữ liệu (DD); trang này giữ nguyên mức Ít quan tâm (LC) theo dữ liệu gốc. Vấn đề đáng lưu ý hơn là sức khỏe cộng đồng: khuyến cáo hạn chế nhai trầu cau do nguy cơ ung thư khoang miệng, đặc biệt khi kèm thuốc lá.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Areca catechu L. (Sp. Pl. 1189, 1753; LSID names:664107-1) — Kew Science, 2026
  2. 2IUCN Red List — Areca catechu (Data Deficient, IUCN 3.1) — Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), 2026
  3. 3Areca catechu L. (Arecaceae): a review of its traditional uses, botany, phytochemistry, pharmacology and toxicology — Peng và cộng sự, Journal of Ethnopharmacology 164:340–356, 2015
  4. 4Comprehensive insights into areca nut: active components and omics technologies for bioactivity evaluation and quality control — Sun và cộng sự, Frontiers in Pharmacology 15:1407212, 2024
  5. 5Two new alkaloids isolated from traditional Chinese medicine Binglang, the fruit of Areca catechu — Cao và cộng sự, Fitoterapia 138:104276, 2019
  6. 6IARC Monographs vol. 85 — Betel-quid and areca-nut chewing and some areca-nut-derived nitrosamines — WHO/IARC, 2004
  7. 7Betel-nut chewing and asthma (airway effects in asthmatic patients) — Taylor và cộng sự, The Lancet 339(8802):1134–1136, 1992
  8. 8The origin and diffusion of betel chewing: a synthesis of evidence from South Asia, Southeast Asia and beyond — Zumbroich, eJournal of Indian Medicine 1:87–140, 2008
  9. 9A review of the systemic adverse effects of areca nut or betel nut — Garg và cộng sự, Indian Journal of Medical and Paediatric Oncology 35(1):3–9, 2014
  10. 10FAOSTAT — world areca nut production (2.3 million tonnes in 2023; India 60%; India, Bangladesh & Myanmar ~87%) — Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), 2026
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.