Bồ đề — Toàn cây
Họ Dâu tằm (Moraceae)LC · Ít quan tâm

Bồ đề

Ficus religiosa L.

Tên gọi khácBồ đề tâyCây giác ngộ

Bồ đề (Ficus religiosa L.) là cây gỗ lớn họ Dâu tằm (Moraceae) có lá hình tim với “đuôi” lá dài đặc trưng. Tương truyền Đức Phật thành đạo dưới gốc cây bồ đề ở Bodh Gaya (Ấn Độ), nên đây là loài cây linh thiêng bậc nhất châu Á, được trồng ở chùa, đền khắp Nam Á và Đông Nam Á. Bản địa tiểu lục địa Ấn Độ, cây cao 20–30 m và sống rất lâu; vỏ, lá, quả được dùng trong y học cổ truyền (Ayurveda), lá nuôi rệp cánh kiến lấy nhựa shellac. IUCN xếp loại Ít quan tâm (LC).

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
14/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Bồ đề (Ficus religiosa) là cây gỗ lớn thường xanh đến rụng lá theo mùa, cao 20–30 m, tán rộng và sống rất lâu — nhiều cây hơn 2.000 năm tuổi. Thân màu xám nhạt, đường kính có thể tới 3 m; cây non thường sống biểu sinh (bám trên cây khác hay công trình) rồi gửi rễ buông xuống. Lá mọc cách, hình tim, bóng, dài 10–17 cm, đầu lá kéo dài thành “đuôi” mảnh 2,5–4 cm giúp thoát nước mưa — nét đặc trưng dễ nhận nhất. Quả sung nhỏ màu tím đỏ, đường kính 1–1,5 cm, mọc thành cặp ở nách lá; bộ nhiễm sắc thể 2n = 26.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Bồ đề là loài cây linh thiêng bậc nhất châu Á: tương truyền Thái tử Siddhartha Gautama thành đạo dưới gốc một cây bồ đề ở Bodh Gaya (Ấn Độ), từ đó cây mang tên “cây giác ngộ” (Bodhi). Cây được tôn kính trong Phật giáo, Ấn Độ giáo và Kỳ Na giáo, nên thường được trồng ở chùa, đền, đình và khu di tích. Cây Mahabodhi ở Bodh Gaya và hậu duệ của nó — như cây Jaya Sri Maha Bodhi ở Sri Lanka (trồng năm 288 TCN) — thuộc những cây được trồng lâu đời nhất còn sống mà có niên đại xác định.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Vỏ và lá bồ đề chứa nhiều nhóm hợp chất: flavonoid, tanin, phenol, sterol và triterpen (như β-sitosterol), cùng một lượng nhỏ furanocoumarin (bergapten, psoralen) gây nhạy cảm ánh sáng. Tanin làm vỏ có vị se, được dùng thuộc da. Lá còn là giá thể cho rệp cánh kiến (Kerria lacca) tiết ra nhựa shellac — nguyên liệu vecni tự nhiên. Quả sung là điểm nút trong quan hệ cộng sinh chuyên biệt: mỗi loài Ficus có một loài ong thụ phấn riêng, thụ phấn cho nhau bên trong quả.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Bồ đề được trồng làm cây cảnh, cây bóng mát, cây thiêng ở chùa đền và ven đường khắp Nam Á, Đông Nam Á và Trung Quốc. Trong y học cổ truyền (Ayurveda, Đông y), vỏ, lá và quả được dùng chữa hen, vết thương, tiêu chảy, đái tháo đường và viêm; các nghiên cứu hiện đại ghi nhận tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn và hạ đường huyết ở cao chiết lá, vỏ. Vỏ cho tanin thuộc da và sợi làm giấy; lá dùng nuôi rệp cánh kiến lấy shellac và làm thức ăn gia súc; gỗ mềm, ít bền, dùng đóng gói nhẹ.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Ficus religiosa được IUCN xếp loại Ít quan tâm (LC) — không bị đe dọa toàn cầu. Về an toàn, các bộ phận của cây không dùng làm thực phẩm phổ thông; nhựa mủ (latex) có thể gây kích ứng da và dị ứng. Furanocoumarin trong lá gây nhạy cảm ánh sáng, nên tránh tiếp xúc lâu với da khi dùng lá tươi rồi ra nắng. Các chế phẩm y học cổ truyền từ vỏ, lá chỉ nên dùng theo hướng dẫn chuyên môn, không tự ý dùng thay thuốc điều trị.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Hạt nhỏ trong quả sung; nảy mầm trên cây khác (biểu sinh) hoặc trong đất ẩm.

Cây non

Cây non có thể sống biểu sinh rồi thả rễ xuống đất, rễ buông thành thân phụ.

Ra hoa

Hoa dấu kín trong quả sung, thụ phấn nhờ ong sung chuyên biệt.

Kết quả

Sung chín tím đỏ, là thức ăn cho chim và dơi; cây sống hàng trăm năm.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Ấn Độ30%
  • Nepal và Nam Á14%
  • Đông Nam Á16%
  • Việt Nam10%
  • Trung Quốc (Vân Nam)8%
  • Sri Lanka8%
  • Trồng ở nơi khác14%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Flavonoid (lá, vỏ)Chống oxy hóa26%
  • Tanin (vỏ, lá)Vị se, làm săn, thuộc da22%
  • Phenol và acid phenolicChống oxy hóa16%
  • Sterol và triterpen (β-sitosterol)Thành phần lá12%
  • Furanocoumarin (bergapten, psoralen)Gây nhạy cảm ánh sáng6%
  • Khác (nhựa, khoáng, sáp)Gồm nhựa shellac từ rệp cánh kiến18%

Công dụng

  • Cây thiêng trồng ở chùa, đền, đình; cây bóng mát, cây cảnh
  • Trồng ven đường, công viên, khu di tích
  • Vỏ, lá, quả dùng trong y học cổ truyền (Ayurveda, Đông y)
  • Lá nuôi rệp cánh kiến lấy nhựa shellac
  • Vỏ cho tanin (thuộc da) và sợi/giấy
  • Lá làm thức ăn gia súc; gỗ mềm dùng đóng gói nhẹ

Đặc tính

Lá
Hình tim, đuôi dài, bóng
Quả
Sung nhỏ tím đỏ
Dáng
Tán rộng, rễ buông

Sinh cảnh & bảo tồn

Bản địa tiểu lục địa Ấn Độ và Nam Á (Ấn Độ, Nepal, Bangladesh, Sri Lanka, Pakistan) và vùng lân cận; mọc ven sông, nơi đất sâu, thoát nước, khí hậu nhiệt đới – cận nhiệt đới ấm. Cây non thường bắt đầu là thực vật biểu sinh trên cây khác hay công trình rồi gửi rễ buông xuống. Được trồng rộng khắp châu Á, đặc biệt quanh chùa, đền và nơi thờ tự.

Bảo tồn

Được IUCN xếp loại Ít quan tâm (LC) — không bị đe dọa toàn cầu. Được trồng và tôn kính rộng khắp; quần thể hoang dã còn ở Nam Á nhưng bị thu hẹp do mất rừng. Không có mối lo lớn ở cấp loài.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Ficus religiosa L. — Kew Science, 2024
  2. 2IUCN Red List — Ficus religiosa — IUCN, 2019
  3. 3Ficus religiosa — ethnobotany and pharmacology review — Journal of Ethnopharmacology, 2011
  4. 4Ficus religiosa — sacred fig, description and uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  5. 5Bồ đề — đặc điểm, ý nghĩa tôn giáo, công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  6. 6Peepal / sacred fig — Encyclopaedia Britannica, 2024
  7. 7Nguồn ảnh: Anish nellickal (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  8. 8Nguồn ảnh: Amada44 (CC BY 3.0) — Wikimedia Commons,
  9. 9Nguồn ảnh: Sudan Shrestha (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  10. 10Nguồn ảnh: Earth100 (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  11. 11Nguồn ảnh: RTG (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  12. 12Nguồn ảnh: Avi1111 dr. avishai teicher (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.