Bàng — Quả & hạt
Họ Bàng (Combretaceae)LC · Ít quan tâm

Bàng

Terminalia catappa L.

Tên gọi khácBàng taBàng biển

Bàng (Terminalia catappa L.), còn gọi bàng ta hay bàng biển, là cây gỗ lớn họ Bàng (Combretaceae) đặc trưng bởi tán xếp tầng như ngôi chùa và lá lớn chuyển đỏ trước khi rụng. Loài bản địa vùng Ấn Độ Dương – Tây Thái Bình Dương, được trồng rộng khắp vành đai nhiệt đới làm cây bóng mát ven biển và đường phố. Nhân hạt (được gọi là “hạnh nhân nhiệt đới”) ăn được và ép dầu; lá, vỏ giàu tanin thủy phân (punicalagin, corilagin), acid ellagic và flavonoid nên được dùng làm thuốc làm se trong y học cổ truyền và làm lá điều hòa nước cho cá cảnh.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
14/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Bàng (Terminalia catappa) là cây gỗ lớn, thường rụng lá theo mùa, cao 15–25 m (đôi khi tới 35 m), tán đối xứng với các cành mọc ngang xếp thành tầng như ngôi chùa; gốc thân có bạnh. Lá tập trung ở đầu cành, hình trứng ngược đến thuôn, dài 15–25 cm, rộng 10–14 cm, gốc hẹp men theo cuống, dai và bóng; trước khi rụng lá chuyển vàng rồi đỏ nâu, tạo cảnh sắc đặc trưng và cây rụng lá khoảng hai lần mỗi năm. Cây phân tính hoặc có cả hoa đực và hoa lưỡng tính; hoa nhỏ màu trắng-lục mọc thành bông ở nách lá dài 8–15 cm. Quả là hạch dẹt hình trứng, dài 5–7 cm, hai bên có cánh mỏng, khi chín chuyển vàng rồi nâu đen, chứa một hạt lớn ăn được. Bộ nhiễm sắc thể 2n = 24.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Theo các tài liệu thực vật, Terminalia catappa có nguồn gốc vùng Ấn Độ Dương – Tây Thái Bình Dương, từ Nam Á và Đông Nam Á qua Malesia, New Guinea, bắc Australia đến nhiều đảo Thái Bình Dương; hiện nay loài đã được trồng và nhập nội khắp vành đai nhiệt đới. Cây mọc tự nhiên trên bãi cát ven biển, cửa sông và đất thoát nước, chịu được gió mặn, hạn và đất nghèo dinh dưỡng. Nhờ tán rộng và sức chịu đựng tốt, bàng được trồng phổ biến làm cây bóng mát ở công viên, đường phố và khu ven biển khắp Việt Nam.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Lá và vỏ bàng rất giàu tanin thủy phân, tiêu biểu là punicalagin và corilagin, cùng acid ellagic và acid gallic — nhóm polyphenol tạo vị chát và cho hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Ngoài ra có các flavonoid như quercetin và kaempferol, saponin, terpenoid và phytosterol. Nhân hạt chứa dầu béo giàu acid oleic và acid linoleic. Hàm lượng và thành phần thay đổi theo bộ phận và mùa; lá non và lá chuyển đỏ trước khi rụng thường có hàm lượng polyphenol cao.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Bàng là cây đa dụng: tán rộng cho bóng mát ven biển và đường phố; nhân hạt (được gọi là hạnh nhân nhiệt đới) ăn được và ép dầu; gỗ nâu đỏ, thớ đẹp dùng đóng đồ và thuyền nhỏ. Trong y học cổ truyền Ấn Độ và Đông Nam Á, lá và vỏ giàu tanin được dùng làm thuốc làm se, trị tiêu chảy và các bệnh ngoài da. Các nghiên cứu ghi nhận chiết xuất lá có hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và bảo vệ gan. Lá bàng còn được dùng phổ biến trong nuôi cá cảnh: thả lá khô vào bể giúp hạ pH nhẹ, giải phóng tanin kháng khuẩn và tạo màu “nước trà” cho cá betta.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Được xếp mức Ít quan tâm (LC) và không bị đe dọa trên toàn cầu; loài phân bố rộng và được trồng phổ biến nên ít chịu áp lực. Về an toàn, hàm lượng tanin cao có thể gây kích ứng dạ dày nếu dùng đậm đặc và kéo dài, đồng thời làm giảm hấp thu sắt; không nên tự ý dùng lá, vỏ như thuốc điều trị thay cho chỉ định của bác sĩ. Nhân hạt ăn được nhưng cần bảo quản khô ráo tránh mốc (nguy cơ aflatoxin) như mọi loại hạt dầu. Khi trồng cần lưu ý quả và lá rụng nhiều cùng bộ rễ lớn; ở ven biển cây giúp chắn gió và ổn định đất.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt

Quả có cánh phát tán nhờ nước và gió; tách lấy nhân, gieo trên cát ẩm nảy mầm nhanh.

Cây non

Cây non ưa sáng, lớn nhanh trên cát ven biển; lá lớn dần.

Cây trưởng thành

Cây 15–25 m với tán xếp tầng đặc trưng, cho bóng mát lớn.

Lá đỏ · kết quả

Mùa khô lá chuyển đỏ rồi rụng; quả có cánh chín và phát tán.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Nam Á (Ấn Độ, Sri Lanka, Bangladesh)25%
  • Đông Nam Á (gồm Việt Nam ven biển)22%
  • Malesia (Indonesia, Malaysia, Philippines)18%
  • Các đảo Thái Bình Dương12%
  • Bắc Australia và New Guinea10%
  • Trồng/nhập nội ở vùng nhiệt đới khác8%
  • Đông Phi và đảo Ấn Độ Dương5%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Tanin thủy phân (punicalagin, corilagin)Lá, vỏ; làm se, kháng khuẩn30%
  • Acid ellagic và dẫn xuấtChống oxy hóa mạnh25%
  • Flavonoid (quercetin, kaempferol)Chống oxy hóa, kháng viêm18%
  • Dầu hạt (oleic, linoleic)Nhân hạt; dinh dưỡng15%
  • Saponin và terpenoidHoạt tính sinh học7%
  • Khác (phytosterol, khoáng)Vi lượng5%

Công dụng

  • Cây bóng mát ven biển, công viên, đường phố
  • Nhân hạt ăn được, ép dầu
  • Gỗ đóng đồ và thuyền nhỏ
  • Vỏ, lá làm thuốc làm se, trị tiêu chảy (y học cổ truyền)
  • Lá khô điều hòa nước cho cá cảnh (betta)
  • Chất nhuộm và thuộc da nhờ tanin

Đặc tính

Tán
Xếp tầng như chùa
Lá
Lớn, chuyển đỏ khi rụng
Hạt
Nhân ăn được

Sinh cảnh & bảo tồn

Bãi cát ven biển, cửa sông và đất thoát nước vùng nhiệt đới; chịu gió mặn, hạn và đất nghèo dinh dưỡng; được trồng rộng làm cây bóng mát đường phố.

Bảo tồn

Được xếp mức Ít quan tâm (LC); phân bố rộng và được trồng khắp vùng nhiệt đới ven biển nên không có mối lo đáng kể.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Terminalia catappa L. — Kew Science, 2024
  2. 2IUCN Red List — Terminalia catappa — IUCN, 2019
  3. 3PROSEA — Timber trees: Terminalia — PROSEA, 1994
  4. 4Terminalia catappa — datasheet — CABI Invasive Species Compendium, 2022
  5. 5Terminalia catappa — Indian almond — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  6. 6Bàng — đặc điểm và công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  7. 7Terminalia catappa — Useful Tropical Plants — Useful Tropical Plants (tropical.theferns.info), 2024
  8. 8Nguồn ảnh: Hans Hillewaert (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  9. 9Nguồn ảnh: Dinesh Valke (CC BY-SA 2.0) — Wikimedia Commons,
  10. 10Nguồn ảnh: Azogbonon (CC0) — Wikimedia Commons,
  11. 11Nguồn ảnh: H. Zell (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  12. 12Nguồn ảnh: David J. Stang (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.