Bằng lăng
Lagerstroemia speciosa (L.) Pers.
Bằng lăng (Lagerstroemia speciosa (L.) Pers.), còn gọi bằng lăng nước hay tử vi, là cây gỗ cảnh quan họ Bằng lăng (Lythraceae) nổi bật với chùm hoa tím hồng cánh nhăn nở ở ngọn và vỏ thân trơn, bong mảng lốm đốm. Loài bản địa Nam Á, Đông Nam Á và Malesia, được trồng rộng khắp nhiệt đới làm cây bóng mát. Lá chứa acid corosolic và các ellagitannin (lagerstroemin, valoneic acid dilactone) — nhóm hoạt chất được nghiên cứu về tác dụng hỗ trợ đường huyết; ở Philippines lá phơi khô được nấu thành trà “banaba”.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Bằng lăng (Lagerstroemia speciosa) là cây gỗ rụng lá một phần, cao 10–20 m, đôi khi tới 25 m, thân thường phân cành thấp với tán tròn rộng; vỏ màu nâu xám, nhẵn và bong thành mảng lớn để lộ lớp vỏ non sáng màu lốm đốm. Lá mọc đối, hình bầu dục đến thuôn, dài 8–25 cm, rộng 3–10 cm, mép nguyên, dai và hơi bóng, lá non thường ánh đỏ. Hoa lớn, đường kính 5–7 cm, mọc thành chùm ở ngọn dài 20–40 cm, cánh hoa màu hồng đến tím với mép nhăn như giấy; đài hoa có các đường gân dọc. Quả là nang gỗ hình cầu đến hình trứng, dài 2–3,5 cm, khi chín nứt thành nhiều mảnh và giải phóng nhiều hạt nhỏ có cánh. Ở Việt Nam cây nở rộ vào cuối xuân – hè; bộ nhiễm sắc thể 2n = 48.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Theo Kew POWO, Lagerstroemia speciosa có nguồn gốc bản địa từ Nam Á (Ấn Độ, Sri Lanka, Bangladesh) qua Đông Nam Á lục địa (Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam), nam Trung Quốc, Đài Loan và vùng Malesia (Malaysia, Indonesia, Philippines), tới miền bắc Australia. Loài mọc trong rừng thưa, ven sông suối và trên đất ẩm đến khô theo mùa ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Nhờ hoa đẹp và tán mát, cây đã được trồng rộng khắp các nước nhiệt đới làm cây cảnh đường phố và công viên. Ở Việt Nam, bằng lăng được trồng phổ biến ở nhiều tỉnh thành, đặc biệt ở các đô thị phía Nam.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Lá bằng lăng là bộ phận được nghiên cứu nhiều nhất; chúng chứa acid corosolic (2α-hydroxyursolic acid), một triterpenoid được xem là hoạt chất chính trong việc hỗ trợ đường huyết. Ngoài ra lá còn có các ellagitannin như lagerstroemin và valoneic acid dilactone, được chứng minh có khả năng ức chế vận chuyển glucose và ức chế enzyme α-amylase. Các flavonoid (quercetin, kaempferol), acid phenolic (acid gallic, acid ellagic), tanin và gallotannin góp phần vào hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn. Vỏ và hạt cũng chứa tanin cùng các triterpen khác. Thành phần và hàm lượng thay đổi theo bộ phận, mùa thu hái và điều kiện sinh trưởng.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Bằng lăng chủ yếu là cây cảnh và cây bóng mát nhờ hoa tím hồng rực và tán rộng; gỗ cứng, chắc được dùng đóng đồ đạc và đóng thuyền, còn vỏ và lá được dùng trong y học cổ truyền. Nổi tiếng nhất là trà banaba ở Philippines, nấu từ lá phơi khô để hỗ trợ đường huyết. Một nghiên cứu lâm sàng có đối chứng với cao chuẩn hóa Glucosol giàu acid corosolic cho thấy mức giảm đường huyết sau bữa ăn ở người tình nguyện; các tổng quan dược học ghi nhận tác dụng chống đái tháo đường và chống béo phì của chiết xuất lá, cùng các hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn. Trong dân gian, lá và vỏ còn được dùng lợi tiểu và trị các bệnh về thận, đường tiết niệu.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Theo đánh giá hiện hành, bằng lăng được xếp mức Ít quan tâm (LC) và không bị đe dọa trên toàn cầu; loài còn nhiều quần thể tự nhiên và được trồng phổ biến nên ít chịu áp lực. Về an toàn, các chế phẩm từ lá (trà banaba, cao chuẩn hóa) có thể làm hạ đường huyết, nên người đang dùng thuốc trị đái tháo đường cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh hạ đường huyết quá mức; dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế. Chiết xuất nên dùng đúng liều khuyến cáo, không tự ý dùng thay thế thuốc điều trị. Khi trồng trong đô thị cần lưu ý bộ rễ và tán lớn có thể ảnh hưởng hạ tầng.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt
Hạt có cánh phát tán nhờ gió; gieo trong bầu ẩm, nảy mầm sau 2–4 tuần.
Cây non
Cây non ưa sáng, lớn vừa; vỏ non trơn, bắt đầu bong mảng.
Ra hoa
Chùm hoa tím hồng rực nở vào mùa mưa, thu hút ong bướm.
Kết quả
Quả nang tròn chuyển nâu, nứt cho hạt có cánh; lá có thể thu làm trà.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Nam Á (Ấn Độ, Sri Lanka, Bangladesh)25%
- Đông Nam Á lục địa (Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia)20%
- Việt Nam15%
- Philippines và Malesia (Indonesia, Malaysia)15%
- Nam Trung Quốc và Đài Loan12%
- Bắc Australia5%
- Trồng ở vùng nhiệt đới khác8%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Acid corosolic (triterpenoid)Hỗ trợ chuyển hóa glucose30%
- Ellagitannin (lagerstroemin, valoneic acid dilactone)Ức chế hấp thu glucose, chống oxy hóa25%
- Flavonoid (quercetin, kaempferol)Chống oxy hóa, kháng viêm18%
- Acid phenolic (gallic, ellagic)Chống oxy hóa, kháng khuẩn15%
- Tanin và gallotanninSăn se, kháng khuẩn7%
- Khác (khoáng, đường, sáp)Dinh dưỡng vi lượng5%
Công dụng
- Cây cảnh, bóng mát đường phố, công viên
- Lá phơi khô nấu trà banaba hỗ trợ đường huyết
- Gỗ cứng đóng đồ đạc và đóng thuyền
- Vỏ, lá làm thuốc lợi tiểu trong y học dân gian
- Cây công trình, ven đường đô thị
- Cao chiết xuất (acid corosolic) trong thực phẩm bổ sung
Đặc tính
- Vỏ
- Trơn, bong mảng lốm đốm
- Hoa
- Tím hồng, cánh nhăn
- Quả
- Nang tròn, hạt có cánh
Sinh cảnh & bảo tồn
Rừng thưa, ven sông suối và đất ẩm đến khô theo mùa ở Nam Á, Đông Nam Á và Malesia; cây trồng ưa nắng, đất thoát nước tốt, khí hậu nhiệt đới ấm.
Bảo tồn
Được xếp mức Ít quan tâm (LC); loài không bị đe dọa toàn cầu, còn nhiều quần thể tự nhiên và được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Lagerstroemia speciosa (L.) Pers. — Kew Science, 2024
- 2Antidiabetes and anti-obesity activity of Lagerstroemia speciosa (banaba) — Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2007
- 3Antidiabetic activity of a standardized extract (Glucosol) from Lagerstroemia speciosa leaves — Journal of Ethnopharmacology, 2003
- 4Lagerstroemia speciosa (queen’s crape-myrtle) — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 5Bằng lăng — đặc điểm và công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 6IUCN Red List — Lagerstroemia speciosa — IUCN, 2019
- 7Nguồn ảnh: Prenn (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
- 8Nguồn ảnh: David J. Stang (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 9Nguồn ảnh: Vengolis (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 10Nguồn ảnh: Ping an Chang (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
