Trang chủ/Loài cây/Phượng vĩ
Phượng vĩ — Cây trổ hoa
Họ Đậu (Fabaceae)NE · Chưa xếp hạng

Phượng vĩ

Delonix regia (Bojer ex Hook.) Raf.

Phượng vĩ (Delonix regia (Bojer ex Hook.) Raf.), còn gọi phượng, điệp, hoàng hậu hay “hoa học trò”, là cây gỗ thuộc họ Đậu (Fabaceae), cho tán rộng và chùm hoa đỏ cam rực nở vào mùa hè nên là cây bóng mát – cây cảnh quen thuộc ở sân trường, công viên và đường phố. Theo Kew POWO, loài có nguồn gốc bản địa Madagascar và đã được trồng rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Lá kép lông chim hai lần; hoa 5 cánh với cánh cờ lớn có vệt trắng–vàng; các bộ phận chứa flavonoid (quercetin, kaempferol, rhamnetin, isorhamnetin), anthocyanin, tannin, sterol và chất nhầy galactomannan ở hạt.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

4
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
26/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Phượng vĩ (Delonix regia) là cây gỗ bán rụng lá, cao 9–15 m (đôi khi tới 18 m), tán rộng hình ô hay hình dù với các cành mọc ngang đặc trưng. Lá kép lông chim hai lần dài 30–50 cm, gồm 11–18 đôi cuống cấp hai, mỗi cuống mang 20–40 đôi lá chét nhỏ hình thuôn, khiến toàn tán mềm, mượt như lông chim. Hoa lưỡng tính mọc thành chùm ở ngọn, đường kính 8–10 cm, gồm 5 cánh màu đỏ cam rực, cánh trên (cánh cờ) lớn hơn và có vệt trắng–vàng, cùng 10 nhị rời. Quả là đậu dẹt, dài 30–60 cm, khi chín hóa gỗ nâu đen, chứa nhiều hạt cứng hình bầu dục; cây ra hoa vào mùa hè và rụng lá vào mùa khô. Bộ nhiễm sắc thể 2n = 28.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Theo Kew POWO, Delonix regia có nguồn gốc bản địa Madagascar, nơi loài mọc trong rừng khô rụng lá phía tây và tây nam đảo. Vì vẻ đẹp và khả năng chịu hạn, cây đã được du nhập và trồng rộng khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới: Ấn Độ và Nam Á, Đông Nam Á (trong đó có Việt Nam, nơi phượng vĩ gắn với sân trường và mùa thi), châu Phi lục địa, vùng Caribe và Trung Mỹ, miền bắc Australia cùng nhiều đảo Thái Bình Dương. Ở những nơi này cây hầu như chỉ được trồng làm cảnh, ít khi tự tái sinh thành quần thể hoang dã lớn; tại Việt Nam phượng vĩ được trồng phổ biến ở hầu khắp các tỉnh thành.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Nghiên cứu thực vật hóa học cho thấy phượng vĩ chứa nhiều nhóm hợp chất. Lá, hoa và vỏ giàu flavonoid, tiêu biểu là quercetin, kaempferol, rhamnetin và isorhamnetin cùng các dẫn xuất glycoside của chúng; hoa chứa anthocyanin (dẫn xuất cyanidin) tạo màu đỏ cam. Vỏ và gỗ chứa tannin, acid gallic và các phenolic khác, trong khi lá có sterol và triterpen như β-sitosterol, lupeol. Hạt chứa chất nhầy galactomannan (polysaccharide) có khả năng tạo gel và keo tụ. Ngoài ra còn ghi nhận saponin, alkaloid và glycoside tim ở một số bộ phận. Thành phần và hàm lượng thay đổi theo bộ phận, mùa vụ và điều kiện sinh thái.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Phượng vĩ chủ yếu được trồng làm cây bóng mát và cây cảnh nhờ tán rộng, hoa đẹp; gỗ mềm nhẹ dùng đóng đồ đạc rẻ tiền và làm củi; hạt cứng được xâu làm vòng và đồ trang sức. Trong y học dân gian nhiều nơi, các bộ phận của cây được dùng chữa viêm, thấp khớp, viêm phế quản, đái tháo đường, sốt và rối loạn tiêu hóa. Tổng quan dược học ghi nhận các hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm, giảm đau, bảo vệ gan, hạ đường huyết và diệt ấu trùng từ các cao chiết khác nhau. Chất nhầy galactomannan từ hạt đã được nghiên cứu làm tác nhân keo tụ tự nhiên trong xử lý nước đục, còn anthocyanin từ hoa được khai thác làm chất nhuộm và chống oxy hóa.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Hiện chưa có đánh giá toàn cầu chính thức cho Delonix regia trên Sách Đỏ IUCN (Not Evaluated), và loài cũng chưa được ghi trong các phụ lục CITES; nhờ được trồng rộng khắp nên loài không bị đe dọa ở cấp toàn cầu, dù quần thể hoang dã tại Madagascar đang thu hẹp do mất sinh cảnh. Về an toàn, nhiều bộ phận (đặc biệt hạt và vỏ) có thể chứa saponin, alkaloid và các hợp chất gây độc nhẹ, không nên ăn tùy tiện; các cao chiết dược liệu cần dùng đúng liều và có kiểm chứng vì dữ liệu lâm sàng trên người còn hạn chế. Phấn hoa và hạt có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm. Khi trồng cần lưu ý bộ rễ khỏe và tán lớn có thể ảnh hưởng công trình, còn mùa rụng lá tạo nhiều lá khô.

Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Hạt & nảy mầm

Cây nhân giống chủ yếu bằng **hạt**: gieo hạt tươi hoặc hạt đã xử lý vào đất tơi ẩm, giữ ẩm đều; hạt nảy mầm sau vài tuần.

Cây con & sinh trưởng

Cây con mọc thành khóm, phát triển thân lá và bộ rễ; tốc độ tùy ánh sáng và độ ẩm.

Ra hoa

Cây trổ **hoa đỏ cam rực, tháng 5–7**; hoa thụ phấn nhờ côn trùng và gió.

Kết quả & thu hoạch

Cây trưởng thành, hoa nở rộ đúng mùa; **hoa nở rộ đầu mưa; quả chín thu hạt tháng 9–11**.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Madagascar (bản địa)30%
  • Ấn Độ và Nam Á15%
  • Đông Nam Á (gồm Việt Nam)15%
  • Châu Phi lục địa12%
  • Caribe và Trung Mỹ12%
  • Bắc Australia và Thái Bình Dương8%
  • Các vùng nhiệt đới khác8%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Flavonoid (quercetin, kaempferol, rhamnetin, isorhamnetin)Lá, hoa, vỏ; chống oxy hóa28%
  • Tannin và acid phenolic (acid gallic)Vỏ, gỗ; săn se, kháng khuẩn20%
  • Anthocyanin (dẫn xuất cyanidin)Hoa; sắc tố đỏ cam, chất nhuộm15%
  • Sterol và triterpen (β-sitosterol, lupeol)Lá; kháng viêm17%
  • Chất nhầy galactomannanHạt; tạo gel, keo tụ lọc nước12%
  • Saponin và alkaloidMột số bộ phận; hoạt tính sinh học, lưu ý độc nhẹ8%

Công dụng

  • Cây bóng mát đường phố, công viên, sân trường
  • Cây cảnh hoa đẹp, đặc trưng mùa hè
  • Gỗ nhẹ đóng đồ rẻ tiền và làm củi
  • Hạt làm đồ trang sức, vòng
  • Hoa làm chất nhuộm tự nhiên và chống oxy hóa (nghiên cứu)
  • Chất nhầy hạt làm keo tụ xử lý nước (nghiên cứu)

Đặc tính

Bộ phận dùng
Thân/bóng mát
Chiều cao
10 – 15 m

Sinh cảnh & bảo tồn

Rừng khô rụng lá nhiệt đới ở Madagascar; nơi trồng thường gặp ở ven đường, công viên, sân trường, đất thoát nước tốt, nơi có mùa khô rõ và đủ nắng.

Bảo tồn

Chưa được đánh giá toàn cầu trên Sách Đỏ IUCN (NE); quần thể hoang dã ở Madagascar bị thu hẹp do chặt phá và mất sinh cảnh, nhưng loài được trồng phổ biến khắp nhiệt đới nên không bị đe dọa ở quy mô toàn cầu.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Delonix regia (Bojer ex Hook.) Raf. — Kew Science, 2026
  2. 2Delonix regia — royal poinciana / flamboyant — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Phượng vĩ — đặc điểm và công dụng — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Delonix regia: historic perspectives and modern phytochemical and pharmacological researches — Tạp chí Fitoterapia (Elsevier), 2016
  5. 5Delonix regia — datasheet — CABI Invasive Species Compendium, 2022
  6. 6Delonix regia — Useful Tropical Plants — Useful Tropical Plants (tropical.theferns.info), 2024
  7. 7Delonix regia — Agroforestry Database — World Agroforestry (ICRAF), 2020
  8. 8Nguồn ảnh: Averette (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  9. 9Nguồn ảnh: Anna Anichkova (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
  10. 10Nguồn ảnh: Vengolis (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  11. 11Nguồn ảnh: Salil Kumar Mukherjee (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  12. 12Nguồn ảnh: Robin Taylor (CC BY 2.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.