Thảo quả
Lanxangia tsao-ko (Crevost & Lemarié) Škorničk. & A.D.Poulsen
Thảo quả (Lanxangia tsao-ko) là cây họ Gừng mọc rừng núi, quả khô thơm nướng dùng nấu phở, lẩu; vị cay ấm, tiêu thực; có ở Tây Nam Trung Quốc và bắc Việt Nam; sắp bị đe dọa.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Thảo quả (Lanxangia tsao-ko, trước đây Amomum tsao-ko) là cây thân thảo lớn thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), cao 2–3 m, mọc thành bụi từ thân rễ trong rừng ẩm vùng núi. Lá to hình mác đến mũi mác, cuống dài, gân rõ. Cụm hoa là bông ngắn mọc ở gốc thân, hoa nhỏ màu vàng nhạt. Quả nang dài hình trứng hoặc gần tròn, khi tươi màu đỏ nâu, khô chuyển nâu xám, có đường gờ dọc; vỏ dày, bên trong chứa nhiều hạt màu đen nâu, dầu bóng, thơm cay nồng đặc trưng. Quả khô là gia vị quan trọng của ẩm thực Tây Nam Trung Quốc và vùng biên giới Việt – Trung.
Thảo quả phân bố ở Tây Nam Trung Quốc (Vân Nam, Quý Châu, Quảng Tây) và vùng núi phía Bắc Việt Nam (Lào Cai, Lai Châu, Sơn La, Hà Giang), mọc tự nhiên dưới tán rừng ẩm. Quả thu hoạch tháng 8–12, phơi hoặc sấy khô; trước khi dùng thường nướng sơ cho dậy hương. Trong ẩm thực, thảo quả nướng đập dập là bí quyết của nồi phở bò (Bắc Việt Nam và một số hàng phở), dùng trong lẩu, kho, nấu thịt và các món Tây Bắc; được ví như "hương phở" đặc trưng. Trong Đông y, thảo quả vị cay, tính ấm, vào kinh tỳ, vị; có tác dụng ôn trung tán hàn, tiêu thực chỉ ẩu thổ, dùng chữa đầy bụng, lạnh bụng, nôn mửa, tiêu chảy do hàn thấp. Do khai thác mạnh, loài được xếp loại Sắp bị đe dọa (NT) trong sách đỏ IUCN; đang được nhân giống trồng dưới tán rừng.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây thân thảo lớn mọc bụi trong rừng núi.
Cây góc khác
Khóm thảo quả với lá to, cuống dài.
Quả khô
Quả khô nâu xám, gia vị nấu phở, lẩu.
Quả và hạt
Quả và hạt đen thơm sau khi bóc vỏ.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Tây Nam Trung Quốc (Vân Nam, Quý Châu, Quảng Tây)35%
- Việt Nam (Lào Cai, Lai Châu, Sơn La, Hà Giang)25%
- Đông Nam Á khác15%
- Trồng nhập (Ấn Độ)10%
- Vùng khác15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Tinh dầu (1,8-cineole, eudesmol)Thơm cay đặc trưng35%
- Terpenoid20%
- Flavonoid10%
- Chất béo & hạt dầu25%
- Khác10%
Công dụng
- Gia vị: quả nướng đập dập nấu phở bò, lẩu; dùng kho, nấu thịt
- Đông y: ôn trung tán hàn, tiêu thực, chỉ ẩu thổ; chữa đầy bụng, lạnh bụng
- Dược tính: tinh dầu 1,8-cineole kháng khuẩn, thơm; hương liệu thực phẩm
- Bảo tồn & trồng: loài NT, trồng nhân giống dưới tán rừng để giảm khai thác tự nhiên
Đặc tính
- Dạng cây
- Bụi thân thảo cao trong rừng ẩm mát
- Lá
- To, mềm, gân nổi rõ
- Quả
- Khô nâu xám, thơm cay nồng
- Vị/tính
- Cay, ấm; vào kinh tỳ, vị
Sinh cảnh & bảo tồn
Thảo quả mọc tự nhiên dưới tán rừng ẩm vùng núi cao 1.000–2.000 m, ưa bóng râm, đất sâu giàu mùn, thoát nước tốt; ở Việt Nam gặp nhiều ở Tây Bắc (Lào Cai, Lai Châu). Cây ra quả sau 3–5 năm; thu hái quả chín vào cuối năm, phơi sấy khô, bảo quản kín. Do giá trị kinh tế cao, đang được trồng dưới tán rừng và trong vườn hộ gia đình.
Bảo tồn
Loài được IUCN xếp loại Sắp bị đe dọa (NT) do khai thác quá mức và mất sinh cảnh rừng; chưa nằm trong CITES. Nhiều vườn thảo quả trồng dưới tán rừng giúp giảm áp lực lên quần thể tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Lanxangia tsao-ko (Crevost & Lemarié) Škorničk. & A.D.Poulsen — Kew Science, 2026
- 2Thảo quả — mô tả, phân bố, ẩm thực (phở) — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 3Tsaoko (Lanxangia tsao-ko) — đặc điểm, bảo tồn — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 4IUCN Red List — Lanxangia tsao-ko (NT) — IUCN, 2026
- 5Nguồn ảnh: Jan Vršovský (CC BY-SA 4.0) / Eugene Popov (CC BY 4.0) — iNaturalist — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Fumikas Sagisavas (CC0) / Eddyback (CC0) — Wikimedia Commons,

