Sung — Cây
Họ Dâu tằm (Moraceae)NE · Chưa xếp hạng

Sung

Ficus racemosa L.

Tên gọi khácSung ẤnGoolar

Sung (Ficus racemosa) là cây gỗ 10–20 m, quả tụ mọc thành chùm trên thân, chín đỏ ăn được; quả non muối chua, lá non nấu canh; giàu chất xơ; trồng làm cảnh, bonsai.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Sung (Ficus racemosa), còn gọi sung Ấn hay goolar, là cây gỗ thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), cao 10–20 m, thân xám, toàn cây có nhựa mủ trắng. Lá mọc so le, hình trứng hoặc bầu dục, mép nguyên, gân nổi rõ, mặt dưới hơi có lông. Điểm đặc biệt là các cụm quả (thực chất là quả giả hay syconium – hoa mọc bên trong) mọc thành chùm ngay trên thân và cành già, hình cầu, đường kính 2–3 cm, khi chín chuyển màu đỏ; mỗi cụm quả được thụ phấn nhờ một loài ong sung chuyên biệt. Loài phân bố rộng từ Nam Á, Đông Nam Á tới Nam Trung Quốc và Bắc Úc, ưa nơi ẩm ven sông suối, đất phù sa.

Quả sung có mặt trong bữa ăn Việt Nam: quả non ăn sống, làm nộm, muối chua (sung muối), quả chín ăn tươi; lá non và quả non nấu canh với thịt hoặc cá. Trong y học dân gian, quả sung chín được dùng nhuận tràng, quả non và lá dùng cầm tiêu chảy, kiết lỵ; vỏ cây cầm máu và hỗ trợ trị đái tháo đường; nhựa mủ dùng làm bẫy dính chim theo cách cổ truyền. Cây ưa sáng, mọc ven làng, bờ ao khắp Việt Nam và cũng được trồng làm cây cảnh, bonsai phổ biến (sung bonsai). Quả chín là thức ăn của nhiều loài chim và thú, góp phần đa dạng sinh thái.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây sung gỗ, tán rộng, nhựa mủ trắng.

Lá

Lá sung mọc so le, mép nguyên, gân rõ.

Quả

Chùm quả sung mọc trên thân và cành già.

Quả chín

Quả sung chín đỏ, mọng.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Ấn Độ & Nam Á30%
  • Đông Nam Á25%
  • Vùng khác20%
  • Nam Trung Quốc15%
  • Bắc Úc10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Nước78%
  • Glucid17%
  • Chất xơHỗ trợ tiêu hoá3%
  • Protein1%
  • Vitamin & khoángCanxi, vitamin0.7%
  • Chất béo0.3%

Công dụng

  • Ẩm thực: quả non ăn sống/nộm/muối chua, quả chín ăn tươi, lá non nấu canh
  • Sức khoẻ: quả chín nhuận tràng; quả non, lá cầm tiêu chảy, kiết lỵ; vỏ cây cầm máu
  • Sinh thái: cây bản địa, quả nuôi chim thú, trồng bóng mát, phủ xanh
  • Cảnh quan & khác: bonsai/cây cảnh; gỗ mềm; nhựa mủ làm bẫy dính

Đặc tính

Dạng
Cây gỗ, nhựa mủ trắng
Quả
Chín đỏ, ăn được; quả non chát
Tính
Bình, hơi chát
Tác dụng
Nhuận tràng, cầm tiêu chảy (quả non), lợi tiểu

Sinh cảnh & bảo tồn

Sung ưa khí hậu nhiệt đới ẩm, mọc ven sông suối, bờ ao, đất phù sa màu mỡ và ưa sáng. Cây có nhựa mủ trắng; ra quả gần như quanh năm, rộ nhất vào mùa mưa. Nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành (bonsai thường giâm, uốn). Ở Việt Nam mọc khắp ven làng, bờ ao, được trồng lấy quả, làm cảnh và làm cây bonsai phổ biến.

Bảo tồn

Loài bản địa phân bố rộng, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Họ Dâu tằm (Moraceae), chi Ficus.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Ficus racemosa L. — Kew Science, 2026
  2. 2Cluster fig — mô tả, phân bố, sinh thái, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Sung — đặc điểm, công dụng, sung muối — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Ficus racemosa — thành phần, tác dụng dược lý — Nghiên cứu dược liệu, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: Renjusplace (CC BY-SA 3.0) / Billjones94 (CC BY-SA 4.0) / Northern Vietnam (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Flora Nusantara (CC BY 4.0) / Jamescornwell (CC BY-SA 3.0) / Viethavvh (CC BY 3.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.