Phù dung
Hibiscus mutabilis L.
Phù dung (Hibiscus mutabilis), còn gọi mộc phù dung, là cây bụi họ Cẩm quỳ gốc Nam Trung Quốc; hoa to đổi màu trắng–hồng–đỏ thẫm trong ngày, trồng làm cảnh và làm thuốc.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Phù dung (Hibiscus mutabilis L.), còn gọi là phù dung thân mộc, mộc phù dung, địa phù dung, phù dung núi, hoa phù dung hay mộc liên, là cây bụi đến cây nhỡ thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), cao 2–5 m, thân mảnh, phân cành nhiều và phủ lông hình sao. Lá đơn mọc so le, phiến hình tim đến chân vịt với 3–7 thùy nông, mép có răng, dài 10–20 cm, mặt dưới có lông mềm. Hoa lớn, đường kính 8–12 cm, mọc đơn độc hoặc 1–2 ở nách lá; cánh hoa mềm như giấy, thường 5 cánh (giống trồng có hoa kép), có đặc điểm ‘đổi màu’: buổi sáng mới nở màu trắng, đến trưa chuyển hồng và chiều tối đỏ thẫm, nên cùng một cây có thể mang hoa nhiều màu.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 10/10/2026
Nhị nhiều, hợp thành cột nhị dài đặc trưng họ Cẩm quỳ. Quả là quả nang hình cầu dẹt, phủ lông, chín khô nứt thành 5 mảnh để phát tán hạt; hạt có lông. Loài có nguồn gốc Nam Trung Quốc, nay được trồng rộng khắp Đông Á, Đông Nam Á (gồm Việt Nam), Nam Á và nhiều vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới như một cây cảnh phổ biến. Ngoài giá trị làm cảnh, lá và hoa phù dung chứa nhiều chất nhầy (mucilage) nên được dùng trong y học cổ truyền để đắp tiêu sưng, trị mụn nhọt, viêm da và bỏng nhẹ; vỏ cho sợi. Cây ưa sáng, dễ trồng bằng cành giâm và ra hoa vào cuối hè – thu.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 10/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây bụi/nhỡ cao 2–5 m, phân cành nhiều, phủ lông hình sao.
Lá
Lá hình tim–chân vịt 3–7 thùy, mép có răng.
Hoa
Hoa to đổi màu: sáng trắng, trưa hồng, chiều đỏ thẫm.
Quả
Quả nang dẹt phủ lông, chín nứt thành 5 mảnh.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Nam Trung Quốc (bản địa)25%
- Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan)20%
- Đông Nam Á (gồm Việt Nam)20%
- Nam Á (Ấn Độ, Nepal…)15%
- Các vùng nhiệt đới & cận nhiệt đới khác (du nhập)20%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Nước78%
- Chất nhầy (mucilage)8%
- Đường5%
- Protein3%
- Vitamin C & khoáng3%
- Flavonoid & polyphenol3%
Công dụng
- Cảnh quan: trồng làm cảnh trong vườn, công viên nhờ hoa to và đổi màu ấn tượng từ trắng sang hồng rồi đỏ thẫm trong ngày
- Y học dân gian: lá và hoa chứa nhiều chất nhầy, được dùng đắp tiêu sưng, trị mụn nhọt, viêm da, bỏng nhẹ; ở Trung Quốc gọi là ‘mộc phù dung’ dùng trong đông y
- Sợi & vật liệu: vỏ cây cho sợi thô dùng làm dây, giấy dân gian
- Văn hóa: ở Trung Quốc, Nhật Bản phù dung là hoa thu được yêu thích (còn gọi ‘hoa chống sương’ – 拒霜花) do nở muộn đến mùa sương giá
Đặc tính
- Dạng
- Cây bụi/nhỡ, hoa đổi màu
- Sản phẩm
- Cây cảnh; dược liệu (lá, hoa); sợi
- Đặc trưng
- Hoa trắng–hồng–đỏ đổi màu trong ngày; lá chân vịt; họ Cẩm quỳ
- Công dụng
- Cây cảnh, thuốc dân gian, sợi
Sinh cảnh & bảo tồn
Phù dung ưa sáng và khí hậu ấm, ẩm, chịu được nóng và hơi mặn nhẹ; mọc tốt trên đất giàu mùn, thoát nước, ven suối, bờ ao và đất vườn. Bản địa Nam Trung Quốc; được trồng khắp Đông Á, Đông Nam Á (gồm Việt Nam), Nam Á và nhiều vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới. Ở Việt Nam, phù dung được trồng làm cảnh ở nhiều tỉnh, ra hoa cuối hè đến thu.
Bảo tồn
Loài chưa được IUCN đánh giá riêng nhưng được trồng rộng khắp và không bị đe dọa; xếp loại Ít quan tâm (LC). Họ Cẩm quỳ (Malvaceae), chi Hibiscus — cùng họ với bông gòn, gạo và đay.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Hibiscus mutabilis L. — Kew Science, 2026
- 2Hibiscus mutabilis (cotton rose) — description, distribution, uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Phù dung (Hibiscus mutabilis) — Wikipedia tiếng Việt — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4木芙蓉 Hibiscus mutabilis — 形态、分布与利用 — Wikipedia tiếng Trung, 2026
- 5Nguồn ảnh: Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 US); Yercaud-elango (CC BY-SA 4.0); Sherwin John Carlquist (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Mokkie (CC BY-SA 3.0); Forest and Kim Starr (CC BY 3.0 US) — Wikimedia Commons,

