Đay
Corchorus olitorius L.
Đay (Corchorus olitorius L.), còn gọi đay quả dài hay đay Tossa, là cây thân thảo họ Cẩm quỳ (Malvaceae) cho sợi bast đứng thứ hai sau bông về sản lượng sợi tự nhiên. Loài bản địa châu Phi nhiệt đới và/hoặc Nam Á (còn tranh luận), được thuần hóa lấy sợi chủ yếu ở Ấn Độ và Bangladesh. Sợi đay dai, rẻ và phân hủy sinh học nên dùng dệt bao tải, vải bố, đế thảm, dây thừng, làm bột giấy và vật liệu thân thiện môi trường; lá non (rau đay, molokhia) ăn được, còn hạt chứa glycoside tim (corchorin) nên không ăn được.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Đay (Corchorus olitorius) là cây thân thảo sống một năm, cao 1–3 m, thân mảnh, ít phân cành, màu xanh lục đến đỏ nâu. Lá đơn, mọc so le, hình mác đến thuôn, dài 5–15 cm, mép có răng, đầu lá thường nhọn thành mũi nhỏ, gốc có hai răng dài như tai. Hoa nhỏ màu vàng, mọc 1–2 chiếc ở nách lá, nở vào cuối mùa sinh trưởng. Quả là nang hình trụ dài 5–8 cm (đặc điểm “quả dài” tạo nên tên loài olitorius, nghĩa là “thuộc về rau”), bên trong có nhiều hạt; bộ nhiễm sắc thể 2n = 14.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Corchorus olitorius có nguồn gốc từ châu Phi nhiệt đới và/hoặc Nam Á — nguồn gốc còn được tranh luận — và được thuần hóa lấy sợi từ lâu, chủ yếu ở Ấn Độ và Bangladesh. Cùng với đay trắng (Corchorus capsularis), loài này tạo nên phần lớn sản lượng đay thế giới, đứng thứ hai sau bông về sản lượng sợi tự nhiên. Ngày nay đay được trồng ở Ấn Độ, Bangladesh, Trung Quốc, Myanmar, Thái Lan cùng nhiều nước châu Phi và Nam Mỹ. Ở Việt Nam, đay từng được trồng ở đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long làm cây lấy sợi và rau.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Sợi đay lấy từ lớp vỏ thân (bast): thành phần chính là cellulose (khoảng 55–65%) cùng hemicellulose, lignin (tỉ lệ cao hơn sợi gai nên sợi đay cứng và dễ mục hơn), pectin và gum. Sau khi ngâm (rất) trong nước để phân hủy pectin, sợi được tước và phơi khô. Lá đay non (rau đay) chứa chất nhầy polysaccharide tạo độ sánh, cùng vitamin, khoáng chất, flavonoid và một ít glycoside tim (corchorin) có độc tính nhẹ. Hạt cũng chứa glycoside tim nên không ăn được.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Đay là cây lấy sợi giá rẻ và phân hủy sinh học: sợi dùng dệt bao tải, vải bố, vải thô, đế thảm, dây thừng và dây bện, đồng thời làm bột giấy, vải địa kỹ thuật và vật liệu composite thân thiện môi trường. Nhờ chi phí thấp và khả năng phân hủy, đay ngày càng được ưa chuộng trong vật liệu xanh, túi thân thiện môi trường và nông nghiệp. Lá non là món rau phổ biến ở nhiều nước (rau đay ở Việt Nam, molokhia ở Ai Cập và Trung Đông), được nấu canh hoặc làm món hầm; trong y học dân gian, lá đay được dùng hạ sốt, lợi tiểu và nhuận tràng.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Đay chưa được đánh giá toàn cầu trên Sách Đỏ IUCN (NE) và không bị đe dọa vì là cây trồng. Về an toàn, lá non ăn được sau khi nấu chín; tuy nhiên hạt chứa glycoside tim (corchorin) có thể gây độc khi ăn nhiều, không nên dùng hạt làm thực phẩm. Rau đay chứa chất nhầy có thể gây đầy bụng nhẹ ở một số người; người có bệnh tim hoặc thận nên thận trọng khi dùng như thuốc. Khi trồng, đay cần nhiều nước và làm cạn dinh dưỡng đất nên cần luân canh.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 09/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt & nảy mầm
Cây nhân giống chủ yếu bằng **hạt**: gieo hạt tươi hoặc hạt đã xử lý vào đất tơi ẩm, giữ ẩm đều; hạt nảy mầm sau vài tuần.
Cây con & sinh trưởng
Cây con mọc thành khóm, phát triển thân lá và bộ rễ; tốc độ tùy ánh sáng và độ ẩm.
Ra hoa
Cây trổ **hoa vàng nhỏ, tháng 7–9**; hoa thụ phấn nhờ côn trùng và gió.
Kết quả & thu hoạch
Thân vươn cao và tích lũy sản phẩm; **thân thu khi ra hoa để ngâm lấy sợi; hạt thu tháng 9–11**.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Ấn Độ và Bangladesh (sản xuất chính)40%
- Trung Quốc15%
- Việt Nam và Đông Nam Á12%
- Châu Phi (Ai Cập, Nigeria…)10%
- Myanmar và Thái Lan8%
- Brazil và Nam Mỹ8%
- Nơi khác7%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Cellulose (xơ bast)Thành phần chính của sợi42%
- HemicellulosePolysaccharide thành tế bào18%
- LigninHóa gỗ; sợi cứng hơn sợi gai14%
- Pectin và gumKết dính bó sợi, phải ngâm tách10%
- Chất nhầy polysaccharide (lá)Tạo độ sánh cho rau đay8%
- Khác (flavonoid, corchorin, khoáng)Corchorin là glycoside tim, có độc nhẹ8%
Công dụng
- Dệt bao tải, vải bố, vải thô
- Đế thảm, vật liệu trải sàn
- Dây thừng, dây bện
- Bột giấy, giấy bao bì, vật liệu cellulose
- Vải địa kỹ thuật, vật liệu thân thiện môi trường
- Lá non làm rau (rau đay, molokhia) và thuốc dân gian
Đặc tính
- Bộ phận dùng
- Sợi vỏ thân
- Chiều cao
- 2 – 3 m
Sinh cảnh & bảo tồn
Bản địa châu Phi nhiệt đới và/hoặc Nam Á; trồng ở vùng nhiệt đới ẩm, đất phù sa màu mỡ, cần nhiều nước và nắng; thu hoạch lấy sợi trước khi ra hoa.
Bảo tồn
Chưa được đánh giá toàn cầu trên Sách Đỏ IUCN (NE); là cây trồng lấy sợi nên không bị đe dọa.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Corchorus olitorius L. — Kew Science, 2024
- 2Corchorus olitorius (jute mallow) — description, distribution, uses — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Đay — đặc điểm, công dụng lấy sợi — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Jute, kenaf and allied fibres — statistics — FAO, 2023
- 5PROSEA — Fibre plants (jute) — PROSEA, 2003
- 6Corchorus olitorius — Plant Resources of Tropical Africa (PROTA) — PROTA, 2024
- 7Nguồn ảnh: Dinesh Valke (CC BY-SA 2.0/4.0) — Wikimedia Commons,
- 8Nguồn ảnh: Roger Culos (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,
- 9Nguồn ảnh: Aris riyanto (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 10Nguồn ảnh: Meteorquake (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,
