Nhọ nồi — Cây
Họ Cúc (Asteraceae)NE · Chưa xếp hạng

Nhọ nồi

Eclipta prostrata (L.) L.

Tên gọi khácCỏ nhọ nồiCỏ mực

Nhọ nồi (Eclipta prostrata) là cây thân thảo họ Cúc mọc ven ruộng, thân ngả đen khi khô; dùng cầm máu, chữa sốt rét, chảy máu cam; vị ngọt chua, tính mát, phổ biến vùng nhiệt đới.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Nhọ nồi (Eclipta prostrata) là cây thân thảo một năm thuộc họ Cúc (Asteraceae), thân mọc bò rồi đứng, cao 10–50 cm, có lông, phân nhánh từ gốc. Lá mọc đối, hình mác đến hình trứng, dài 2–8 cm, mép có răng cưa, hai mặt có lông thô. Đầu hoa nhỏ, đường kính 6–10 mm, mọc ở nách lá hoặc đầu cành; mỗi đầu gồm hoa cái ở vòng ngoài và hoa lưỡng tính ở giữa; hoa màu trắng, lá bắc màu xanh. Đặc điểm dễ nhận biết: khi vò hoặc khi khô, thân lá chuyển màu đen sẫm (nên có tên "nhọ nồi", "cỏ mực"). Quả dẹt, nhỏ, màu nâu đen. Toàn cây chứa nhiều hoạt chất, nổi bật là wedelolactone và các flavonoid.

Nhọ nồi phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ẩm, mọc hoang ở ven ruộng, bờ mương, đất ẩm và bãi cỏ; ở Việt Nam thường gặp quanh năm. Cây là vị thuốc quan trọng trong đông y: vị ngọt chua, tính mát, quy vào can, thận; có tác dụng cầm máu, bổ gan thận, ích âm, làm đen râu tóc. Bài thuốc nổi tiếng "Nhị chí hoàn" kết hợp nhọ nồi (mặc hạn liên) với nữ trinh tử để bổ can thận. Dân gian dùng nước sắc chữa sốt rét, kiết lỵ, chảy máu cam, thổ huyết, rong kinh; lá giã đắp trị rắn cắn, chàm, vết thương. Nghiên cứu hiện đại ghi nhận hoạt tính bảo vệ gan, cầm máu và kháng viêm của các flavonoid và wedelolactone.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây thân thảo bò/đứng, phân nhánh từ gốc, cao 10–50 cm.

Lá

Lá mọc đối, hình mác, mép răng cưa, hai mặt có lông.

Hoa

Đầu hoa nhỏ màu trắng, mọc ở nách lá và đầu cành.

Cây ra hoa rộ

Cây ra hoa gần như quanh năm; toàn cây thu hái làm thuốc.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Việt Nam & Đông Nam Á30%
  • Nam Á25%
  • Đông Á (Trung Quốc)20%
  • châu Mỹ nhiệt đới15%
  • Vùng khác10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Flavonoid (apigenin, luteolin)Kháng viêm, bảo vệ gan30%
  • Triterpenoid saponin25%
  • Wedelolactone & coumestanHoạt chất cầm máu, bảo vệ gan20%
  • Sterol & tanin15%
  • Tinh dầu10%

Công dụng

  • Cầm máu: chảy máu cam, thổ huyết, rong kinh, vết thương chảy máu
  • Bổ gan thận, ích âm, làm đen râu tóc — bài thuốc "Nhị chí hoàn" (nhọ nồi + nữ trinh tử)
  • Trị sốt rét, kiết lỵ, đau đầu; nước sắc thanh nhiệt
  • Ngoài da: lá giã đắp trị rắn cắn, chàm, mụn nhọt, vết thương

Đặc tính

Dạng thân
Thân thảo bò/đứng, có lông
Lá
Hình mác, mép răng cưa
Hoa
Đầu hoa nhỏ màu trắng
Màu sắc
Chuyển đen khi vò/khô

Sinh cảnh & bảo tồn

Nhọ nồi ưa đất ẩm, mọc hoang ven ruộng, bờ mương, ao hồ, đất bỏ hoang và bãi cỏ ẩm khắp đồng bằng và trung du. Cây sinh trưởng nhanh vào mùa mưa, ra hoa gần như quanh năm; nhân giống bằng hạt. Là loài cỏ dại phổ biến nhưng đồng thời là cây thuốc quan trọng, có thể thu hái toàn cây quanh năm để dùng tươi hoặc phơi khô.

Bảo tồn

Loài cỏ dại phổ biến toàn cầu, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Không nên dùng quá liều vì tính mát có thể gây lạnh bụng ở người tỳ vị hư hàn.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Eclipta prostrata (L.) L. — Kew Science, 2026
  2. 2Eclipta prostrata (false daisy) — mô tả, phân bố — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Nhọ nồi (cỏ mực) — tính vị, công dụng trong đông y — Tư liệu đông y Việt Nam, 2024
  4. 4Eclipta prostrata — wedelolactone, flavonoid và hoạt tính bảo vệ gan — Nghiên cứu dược liệu, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: Krzysztof Ziarnek, Kenraiz (CC BY-SA 4.0) / Nativeplants garden (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Kevin Thiele (CC BY 2.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.