Hình ảnh
Tổng quan
Gentiana scabra là một loài thực vật có hoa trong họ Long đởm. Loài này được Bunge mô tả khoa học đầu tiên năm 1836.
Cập nhật bởi lebachungtdh@gmail.com · 15/10/2026
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt & nảy mầm
**Hạt** chín được thu làm giống, gieo ngay sau khi thu hoặc bảo quản khô; tỉ lệ nảy mầm cao khi gieo ở nền ẩm, thoát nước.
Cây con & sinh trưởng
Cây con vươn cao, phân cành và tạo bộ lá ổn định trong mùa sinh trưởng đầu tiên.
Ra hoa
Đến mùa, cây bung **hoa lam tím hình chuông, tháng 8–11**, tạo cảnh quan và nguồn mật cho côn trùng.
Kết quả & thu hoạch
Quả chín và hạt được thu làm giống; **rễ 2–3 năm tuổi thu vào thu–đông**.
Sinh cảnh & bảo tồn
Gentiana scabra, also known as the Japanese gentian or the Rindō Flower, is a species of flowering plant in the Gentian family (Gentianaceae), found in much of East Asia.
Bảo tồn
Loài chưa được Sách Đỏ IUCN đánh giá (NE). Là cây thuốc, Long đởm cần được nhân giống và thu hái bền vững để bảo vệ nguồn gen hoang dã.
Tài liệu tham khảo
- 1Wikipedia – Gentiana scabra — Wikipedia,
- 2Kew POWO – Gentiana scabra — Plants of the World Online (Kew),
- 3Wikidata – Q926053 — Wikidata,

