Ích mẫu
Leonurus japonicus Houtt.
Ích mẫu (Leonurus japonicus) là cây thân thảo họ Hoa môi, hoa nhỏ hồng mọc vòng ở nách lá; dùng điều kinh, hoạt huyết, trị hậu sản; vị đắng cay, hơi hàn; mọc ở Việt Nam.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Ích mẫu (Leonurus japonicus) là cây thân thảo một hoặc hai năm thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), cao 30–120 cm, thân vuông, phân nhánh, có lông mịn. Lá mọc đối, đa dạng: lá gốc và lá dưới to, chia 3–5 thùy sâu, mép có răng; lá trên nhỏ hơn, ít thùy hơn. Hoa nhỏ, màu hồng đến tím nhạt, mọc thành vòng (xoắn ốc) ở nách lá; tràng hoa hai môi có lông, môi trên hình mũ, môi dưới xẻ ba; thụ phấn nhờ ong. Quả gồm 4 hạt nhỏ (quả bế) màu nâu, đựng trong đài tồn tại. Toàn cây có mùi thơm nhẹ, vị đắng cay.
Ích mẫu phân bố ở Đông Á (Trung Quốc, Việt Nam, bán đảo Triều Tiên, Nhật Bản) và nhiều vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới; mọc hoang ven đường, bờ ruộng, đất hoang và được trồng làm thuốc. Đây là vị thuốc quan trọng của đông y với tên "ích mẫu" nghĩa là "lợi cho người mẹ": dùng điều kinh, hoạt huyết, tiêu ứ, trị rối loạn kinh nguyệt, đau bụng kinh, sản dịch ứ, hậu sản. Hoạt chất chính là alkaloid leonurine và stachydrine. Ở Việt Nam, cây mọc tự nhiên nhiều nơi và được trồng lấy dược liệu; cao ích mẫu bán phổ biến.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Thân thảo thân vuông phân nhánh, cao 30–120 cm.
Lá
Lá mọc đối, chia 3–5 thùy sâu, mép răng.
Cụm hoa
Hoa mọc vòng ở nách lá thành cụm dày.
Hoa
Hoa nhỏ hồng nhạt, tràng hai môi có lông.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Đông Á (Trung Quốc)40%
- Việt Nam & Đông Nam Á25%
- Hàn Quốc & Nhật Bản20%
- Vùng khác15%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Alkaloid (leonurine, stachydrine)Hoạt chất chính35%
- Flavonoid25%
- Diterpenoid20%
- Tinh dầu10%
- Khác (tanin, đường)10%
Công dụng
- Điều kinh: trị rối loạn kinh nguyệt, đau bụng kinh, kinh nguyệt không đều
- Hoạt huyết, tiêu ứ: trị sản dịch ứ, hậu sản, sau sinh
- Dân gian: lợi tiểu, hỗ trợ huyết áp, thanh nhiệt
- Dược liệu: nguồn sản xuất cao ích mẫu và thuốc điều kinh
Đặc tính
- Dạng thân
- Thân vuông, phân nhánh
- Lá
- Đa dạng, chia thùy sâu
- Hoa
- Hồng nhạt, hai môi, mọc vòng
- Mùi vị
- Thơm nhẹ, đắng cay
Sinh cảnh & bảo tồn
Ích mẫu ưa khí hậu ấm, nắng đầy đủ, đất tơi xốp, giàu mùn, thoát nước. Cây mọc hoang ven đường, bờ ruộng, đất hoang; được trồng bằng hạt để lấy dược liệu. Ra hoa vào mùa xuân–hè; thu hoạch toàn cây khi hoa nở rộ, phơi khô hoặc dùng tươi.
Bảo tồn
Loài phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Lưu ý: phụ nữ có thai không dùng vì tác dụng hoạt huyết mạnh.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Leonurus japonicus Houtt. — Kew Science, 2026
- 2Leonurus japonicus (Chinese motherwort) — mô tả, phân bố — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Ích mẫu — tính vị, công dụng trong đông y — Tư liệu đông y Việt Nam, 2024
- 4Leonurus japonicus — leonurine và hoạt tính dược lý — Nghiên cứu dược liệu, 2023
- 5Nguồn ảnh: Krzysztof Ziarnek (CC BY-SA 4.0) / Alex Abair (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Qwert1234 (CC BY-SA 4.0) / Dalgial (CC BY-SA 3.0) — Wikimedia Commons,

