Trang chủ/Loài cây/Hương thảo
Hương thảo — Cây
Họ Hoa môi (Lamiaceae)NE · Chưa xếp hạng

Hương thảo

Salvia rosmarinus Spenn.

Tên gọi khácHương thảo Địa Trung HảiRosmarinus officinalis

Hương thảo (Salvia rosmarinus) là cây bụi họ Hoa môi, lá kim thơm, dùng ướp thịt, làm tinh dầu; giàu chất chống oxy hóa; trồng nơi nắng ấm, phổ biến ở Việt Nam.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Hương thảo (Salvia rosmarinus, đồng nghĩa Rosmarinus officinalis) là cây bụi thường xanh thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), cao 0,5–1,5 m, cành mọc bò lan hoặc vươn đứng, thân gỗ hóa ở gốc. Lá hình kim hẹp, dài 2–4 cm, mặt trên xanh bóng, mặt dưới phủ lông trắng mịn, mép cuộn vào, hương thơm the đặc trưng. Hoa màu xanh lam hoặc tím nhạt, môi trên và môi dưới rõ, mọc thành cụm vòng quanh cành ở nách lá; nở chủ yếu xuân–hè. Quả là 4 hạch nhỏ. Toàn cây thơm nhờ tinh dầu; lá tươi hoặc khô đều dùng được, là loại thảo mộc nổi tiếng của ẩm thực Địa Trung Hải và dược liệu.

Hương thảo có nguồn gốc vùng Địa Trung Hải (Tây Ban Nha, Ý, Hy Lạp), là biểu tượng của ẩm thực và văn hóa châu Âu từ thời cổ; ngày nay trồng rộng khắp thế giới. Ở Việt Nam, hương thảo được trồng nhiều ở Đà Lạt, Sapa, Tây Nguyên và các vùng khí hậu mát; lá dùng ướp thịt cừu, gà, cá, nướng, xào, làm bánh focaccia, muối thảo mộc. Lá và tinh dầu chứa 1,8-cineole, camphor, alpha-pinene cùng axit rosmarinic, carnosol, axit caffeic — các polyphenol chống oxy hóa mạnh; tinh dầu được dùng trong nước hoa, dầu gội, xà phòng và hương liệu thực phẩm. Dân gian dùng nước hãm lá cải thiện trí nhớ, tuần hoàn, tiêu hóa; nhiều nghiên cứu ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm và bảo vệ gan.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây bụi xanh quanh năm, lá kim thơm.

Cành lá

Cành nhiều lá kim, mặt dưới trắng lông.

Hoa

Hoa tím xanh mọc vòng quanh cành.

Cây bụi lớn

Bụi hương thảo lớn ngoài vườn.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Địa Trung Hải (Tây Ban Nha, Ý, Hy Lạp)35%
  • Tây Âu & Bắc Mỹ25%
  • Việt Nam & Đông Á20%
  • Vùng khác20%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Tinh dầu (1,8-cineole, camphor, alpha-pinene)Thơm the30%
  • Polyphenol (axit rosmarinic, carnosol)Chống oxy hóa25%
  • Flavonoid15%
  • Chất béo & cellulose20%
  • Nước & khoáng10%

Công dụng

  • Ẩm thực: lá thái nhỏ ướp thịt cừu, gà, cá; nướng, xào, bánh focaccia, muối thảo mộc
  • Y học: hỗ trợ trí nhớ, tuần hoàn, tiêu hóa; chống oxy hóa (axit rosmarinic)
  • Tinh dầu & mỹ phẩm: nước hoa, dầu gội, xà phòng; hương liệu thực phẩm
  • Trồng trọt: cây cảnh, hàng rào, ban công; giâm cành dễ; thu lá quanh năm

Đặc tính

Dạng cây
Bụi thường xanh, cành bò hoặc đứng
Lá
Kim hẹp, bóng trên, lông trắng dưới
Hoa
Xanh lam/tím nhạt, rất sai hoa
Hương
Thơm the, bền; lá khô giữ hương

Sinh cảnh & bảo tồn

Hương thảo ưa nắng đầy đủ, khí hậu khô ấm kiểu Địa Trung Hải, đất thoát nước tốt, hơi kiềm; chịu hạn tốt, ngại úng. Nhân giống bằng giâm cành hoặc hạt; trồng chậu hoặc luống, tỉa cành thường xuyên. Ở Việt Nam trồng được ở vùng mát (Đà Lạt, Sapa, Tây Nguyên); mùa mưa cần tránh ngập úng.

Bảo tồn

Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Phân loại học hiện đại chuyển Rosmarinus officinalis vào chi Salvia.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Salvia rosmarinus Spenn. — Kew Science, 2026
  2. 2Rosemary — mô tả, lịch sử, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Hương thảo — thảo mộc, canh tác ở Việt Nam — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Salvia rosmarinus — axit rosmarinic, tinh dầu, hoạt tính chống oxy hóa — Nghiên cứu dược liệu, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: T137 (CC BY-SA 3.0) / Krzysztof Ziarnek (CC BY-SA 4.0) / Syrio (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Margalob (CC BY-SA 4.0) / Roger Culos (CC BY-SA 4.0) / Christian Ferrer (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.