Hương thảo
Salvia rosmarinus Spenn.
Hương thảo (Salvia rosmarinus) là cây bụi họ Hoa môi, lá kim thơm, dùng ướp thịt, làm tinh dầu; giàu chất chống oxy hóa; trồng nơi nắng ấm, phổ biến ở Việt Nam.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Hương thảo (Salvia rosmarinus, đồng nghĩa Rosmarinus officinalis) là cây bụi thường xanh thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), cao 0,5–1,5 m, cành mọc bò lan hoặc vươn đứng, thân gỗ hóa ở gốc. Lá hình kim hẹp, dài 2–4 cm, mặt trên xanh bóng, mặt dưới phủ lông trắng mịn, mép cuộn vào, hương thơm the đặc trưng. Hoa màu xanh lam hoặc tím nhạt, môi trên và môi dưới rõ, mọc thành cụm vòng quanh cành ở nách lá; nở chủ yếu xuân–hè. Quả là 4 hạch nhỏ. Toàn cây thơm nhờ tinh dầu; lá tươi hoặc khô đều dùng được, là loại thảo mộc nổi tiếng của ẩm thực Địa Trung Hải và dược liệu.
Hương thảo có nguồn gốc vùng Địa Trung Hải (Tây Ban Nha, Ý, Hy Lạp), là biểu tượng của ẩm thực và văn hóa châu Âu từ thời cổ; ngày nay trồng rộng khắp thế giới. Ở Việt Nam, hương thảo được trồng nhiều ở Đà Lạt, Sapa, Tây Nguyên và các vùng khí hậu mát; lá dùng ướp thịt cừu, gà, cá, nướng, xào, làm bánh focaccia, muối thảo mộc. Lá và tinh dầu chứa 1,8-cineole, camphor, alpha-pinene cùng axit rosmarinic, carnosol, axit caffeic — các polyphenol chống oxy hóa mạnh; tinh dầu được dùng trong nước hoa, dầu gội, xà phòng và hương liệu thực phẩm. Dân gian dùng nước hãm lá cải thiện trí nhớ, tuần hoàn, tiêu hóa; nhiều nghiên cứu ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm và bảo vệ gan.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmCây
Cây bụi xanh quanh năm, lá kim thơm.
Cành lá
Cành nhiều lá kim, mặt dưới trắng lông.
Hoa
Hoa tím xanh mọc vòng quanh cành.
Cây bụi lớn
Bụi hương thảo lớn ngoài vườn.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Địa Trung Hải (Tây Ban Nha, Ý, Hy Lạp)35%
- Tây Âu & Bắc Mỹ25%
- Việt Nam & Đông Á20%
- Vùng khác20%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Tinh dầu (1,8-cineole, camphor, alpha-pinene)Thơm the30%
- Polyphenol (axit rosmarinic, carnosol)Chống oxy hóa25%
- Flavonoid15%
- Chất béo & cellulose20%
- Nước & khoáng10%
Công dụng
- Ẩm thực: lá thái nhỏ ướp thịt cừu, gà, cá; nướng, xào, bánh focaccia, muối thảo mộc
- Y học: hỗ trợ trí nhớ, tuần hoàn, tiêu hóa; chống oxy hóa (axit rosmarinic)
- Tinh dầu & mỹ phẩm: nước hoa, dầu gội, xà phòng; hương liệu thực phẩm
- Trồng trọt: cây cảnh, hàng rào, ban công; giâm cành dễ; thu lá quanh năm
Đặc tính
- Dạng cây
- Bụi thường xanh, cành bò hoặc đứng
- Lá
- Kim hẹp, bóng trên, lông trắng dưới
- Hoa
- Xanh lam/tím nhạt, rất sai hoa
- Hương
- Thơm the, bền; lá khô giữ hương
Sinh cảnh & bảo tồn
Hương thảo ưa nắng đầy đủ, khí hậu khô ấm kiểu Địa Trung Hải, đất thoát nước tốt, hơi kiềm; chịu hạn tốt, ngại úng. Nhân giống bằng giâm cành hoặc hạt; trồng chậu hoặc luống, tỉa cành thường xuyên. Ở Việt Nam trồng được ở vùng mát (Đà Lạt, Sapa, Tây Nguyên); mùa mưa cần tránh ngập úng.
Bảo tồn
Loài trồng trọt phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Phân loại học hiện đại chuyển Rosmarinus officinalis vào chi Salvia.
Tài liệu tham khảo
- 1Plants of the World Online — Salvia rosmarinus Spenn. — Kew Science, 2026
- 2Rosemary — mô tả, lịch sử, sử dụng — Wikipedia tiếng Anh, 2026
- 3Hương thảo — thảo mộc, canh tác ở Việt Nam — Wikipedia tiếng Việt, 2026
- 4Salvia rosmarinus — axit rosmarinic, tinh dầu, hoạt tính chống oxy hóa — Nghiên cứu dược liệu, 2023
- 5Nguồn ảnh: T137 (CC BY-SA 3.0) / Krzysztof Ziarnek (CC BY-SA 4.0) / Syrio (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
- 6Nguồn ảnh: Margalob (CC BY-SA 4.0) / Roger Culos (CC BY-SA 4.0) / Christian Ferrer (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,
