Hương nhu — Cây
Họ Hoa môi (Lamiaceae)NE · Chưa xếp hạng

Hương nhu

Ocimum gratissimum L.

Tên gọi khácHương nhu trắngÉ

Hương nhu (Ocimum gratissimum) là cây thân thảo họ Hoa môi, lá thơm mùi đinh hương; dùng nấu nước xông giải cảm, trị ho, đau bụng, làm gia vị; tinh dầu giàu eugenol kháng khuẩn.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Hương nhu (Ocimum gratissimum) là cây thân thảo hoặc bụi nhỏ thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), cao 0,5–2 m, thân vuông, phân nhánh, mang lông mịn. Lá mọc đối, hình trứng đến hình mác, dài 5–13 cm, mép có răng cưa nông, hai mặt có lông, khi vò tỏa mùi thơm nồng như đinh hương. Hoa nhỏ màu trắng hoặc trắng ngà, mọc thành chùm phân nhánh ở ngọn; đài hoa có hai môi, tràng hoa hai môi đặc trưng họ Hoa môi; thụ phấn nhờ côn trùng. Quả nhỏ, dạng quả bế, chứa hạt màu nâu đen. Toàn cây chứa tinh dầu thơm, trong đó eugenol là thành phần chính.

Hương nhu có nguồn gốc Ấn Độ và châu Phi nhiệt đới, được trồng rộng khắp Nam Á, Đông Nam Á và nhiều vùng nhiệt đới khác. Ở Việt Nam, cây mọc hoang và được trồng quanh nhà, thường gọi là hương nhu trắng (Ocimum gratissimum) phân biệt với hương nhu tía (Ocimum tenuiflorum). Cây được dùng phổ biến trong đông y và dân gian: lá và ngọn non nấu nước xông giải cảm, sốt, nhức đầu; sắc uống chữa ho, đau bụng, tiêu chảy; lá còn làm gia vị. Tinh dầu hương nhu giàu eugenol và thymol, có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm, được dùng trong hương liệu và mỹ phẩm.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây bụi nhỏ thân vuông, lá mọc đối, thơm mùi đinh hương.

Lá

Lá hình trứng, mép răng cưa nông, hai mặt có lông mịn.

Hoa

Hoa nhỏ trắng mọc thành chùm phân nhánh ở ngọn.

Toàn cây thu hái

Ngọn và lá non thu hái quanh năm để nấu nước xông, sắc thuốc.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Việt Nam & Đông Nam Á30%
  • Nam Á (Ấn Độ)30%
  • Trung & Tây Phi25%
  • châu Mỹ Latinh & Caribe10%
  • Vùng khác5%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • EugenolThành phần chính tinh dầu70%
  • Thymol10%
  • β-Ocimene8%
  • β-Caryophyllene7%
  • Khác5%

Công dụng

  • Y học: lá và ngọn nấu nước xông giải cảm, sốt, nhức đầu; sắc uống trị ho, đau bụng, tiêu chảy
  • Gia vị: lá thơm dùng ướp và nêm nếm, dùng như rau gia vị
  • Tinh dầu: chiết eugenol làm hương liệu, mỹ phẩm, chế phẩm kháng khuẩn
  • Dân gian: đun uống thanh nhiệt; lá giã đắp trị sưng, mụn nhọt

Đặc tính

Dạng thân
Bụi nhỏ, thân vuông có lông
Lá
Hình trứng, mép răng cưa nông
Hoa
Trắng, hai môi, mọc chùm ngọn
Mùi
Thơm nồng mùi đinh hương

Sinh cảnh & bảo tồn

Hương nhu ưa khí hậu nóng ẩm, nắng đầy đủ, đất tơi xốp giàu mùn, thoát nước tốt. Cây mọc hoang ven đường, bờ rào, đất bỏ hoang và được trồng quanh nhà, trong vườn thuốc. Nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành; sinh trưởng nhanh trong mùa mưa và có thể thu hái lá quanh năm.

Bảo tồn

Loài trồng trọt và mọc hoang phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Cần phân biệt hương nhu trắng (Ocimum gratissimum) với hương nhu tía (Ocimum tenuiflorum) khi dùng làm thuốc.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Ocimum gratissimum L. — Kew Science, 2026
  2. 2Ocimum gratissimum (clove basil) — mô tả, phân bố — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Hương nhu — mô tả, công dụng trong đông y Việt Nam — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Ocimum gratissimum — tinh dầu eugenol và hoạt tính kháng khuẩn — Nghiên cứu dược liệu, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: A. J. T. Johnsingh (CC BY-SA 4.0) / Pradeepkannamkulath (CC BY-SA 4.0) / Rison Thumboor (CC BY 2.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Forest & Kim Starr (CC BY 3.0) / Onjacktallcuca (Public domain) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.