Gừng gió — Cây
Họ Gừng (Zingiberaceae)NE · Chưa xếp hạng

Gừng gió

Zingiber zerumbet (L.) Roscoe ex Sm.

Tên gọi khácGừng dạiDương khương

Gừng gió (Zingiber zerumbet) là cây thân thảo họ Gừng, cụm hoa hình nón phủ lá bắc xanh chuyển đỏ, tiết dịch nhầy dùng gội đầu; thân rễ thơm làm thuốc trị đau bụng, cảm sốt.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Gừng gió (Zingiber zerumbet) là cây thân thảo sống lâu năm thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), cao 0,6–2 m, mọc thành bụi từ thân rễ (củ) phân nhánh, có mùi thơm nồng. Lá mọc so le, hình mác thuôn, dài 20–40 cm, có bẹ ôm thân giả. Đặc trưng nhất là cụm hoa hình nón hoặc hình cầu mọc từ gốc, gồm nhiều lá bắc lợp mái; khi non lá bắc màu xanh, khi già chuyển đỏ tươi, giữa các lá bắc tiết ra chất dịch nhầy trong suốt có mùi thơm. Hoa thật nhỏ, màu vàng nhạt, mọc ở kẽ lá bắc. Thân rễ phình to, ruột vàng nhạt, thơm cay, chứa tinh dầu đặc trưng giàu zerumbone.

Gừng gió có nguồn gốc Đông Nam Á và quần đảo Mã Lai, được trồng rộng khắp vùng nhiệt đới ẩm châu Á, châu Đại Dương và châu Mỹ. Ở Việt Nam cây mọc hoang và được trồng trong vườn. Tên tiếng Anh "shampoo ginger" bắt nguồn từ việc người dân dùng chất dịch nhầy trong cụm hoa để gội đầu, dưỡng tóc và giảm đau đầu. Theo đông y và dân gian, thân rễ gừng gió vị cay, tính ấm, có tác dụng ôn trung tán hàn, trị đau bụng, tiêu chảy, cảm sốt và đau khớp. Nghiên cứu hiện đại cho thấy zerumbone trong thân rễ có hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn và được quan tâm trong phòng chống ung thư.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây thân thảo mọc thành bụi từ thân rễ, lá hình mác dài.

Lá

Lá mọc so le, bẹ ôm thân giả, mặt lá xanh bóng.

Cụm hoa

Cụm hoa hình nón, lá bắc xanh chuyển đỏ, tiết dịch nhầy thơm.

Thân rễ

Thân rễ thơm cay dùng làm thuốc và chiết tinh dầu.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Việt Nam & Đông Nam Á40%
  • Nam Á20%
  • châu Đại Dương15%
  • Trung Mỹ & Caribe15%
  • Vùng khác10%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • ZerumboneHoạt chất chính, kháng viêm40%
  • α-Humulene15%
  • β-Caryophyllene12%
  • Camphene10%
  • Khác23%

Công dụng

  • Y học: thân rễ vị cay tính ấm, trị đau bụng, tiêu chảy, cảm sốt; dùng ngoài trị đau khớp
  • Mỹ phẩm/tóc: dịch nhầy cụm hoa gội đầu, dưỡng tóc và giảm đau đầu (tên "shampoo ginger")
  • Tinh dầu: zerumbone kháng viêm, kháng khuẩn, đang được nghiên cứu phòng chống ung thư
  • Cảnh quan: cụm hoa đỏ độc đáo, trồng làm cảnh và che phủ đất

Đặc tính

Dạng thân
Thân thảo có thân giả, cao 0,6–2 m
Lá
Hình mác thuôn, bẹ ôm thân
Cụm hoa
Hình nón, lá bắc đỏ rực khi già
Mùi
Thơm cay nồng đặc trưng

Sinh cảnh & bảo tồn

Gừng gió ưa khí hậu nóng ẩm, bóng râm bán phần đến nắng, đất tơi xốp, giàu mùn và ẩm. Cây mọc hoang ven suối, dưới tán rừng ẩm và được trồng trong vườn nhà. Nhân giống bằng thân rễ (củ), sinh trưởng mạnh vào mùa mưa; cụm hoa xuất hiện ở gốc và có thể lưu giữ lâu.

Bảo tồn

Loài trồng trọt và mọc hoang phổ biến, không bị đe dọa; không nằm trong danh sách IUCN/CITES. Tinh dầu zerumbone là đối tượng nghiên cứu dược lý đang được quan tâm.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Zingiber zerumbet (L.) Roscoe ex Sm. — Kew Science, 2026
  2. 2Zingiber zerumbet (shampoo ginger) — mô tả, phân bố — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Gừng gió — đặc điểm, công dụng dân gian — Tư liệu thực vật Việt Nam, 2024
  4. 4Zerumbone từ Zingiber zerumbet — hoạt tính kháng viêm, kháng ung thư — Nghiên cứu dược liệu, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: Dinkun Chen (CC BY-SA 4.0) / Sten Porse (CC BY-SA 3.0) / Vinayaraj (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: Alexander Abair (CC BY 4.0) / Nativeplants garden (CC BY-SA 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.