Trang chủ/Loài cây/Đậu khấu
Đậu khấu — Cây
Họ Gừng (Zingiberaceae)NE · Chưa xếp hạng

Đậu khấu

Amomum compactum Sol. ex Maton

Tên gọi khácBạch đậu khấuĐậu khấu tròn

Đậu khấu (Amomum compactum) là cây thân thảo họ Gừng, quả nang tròn thơm dùng ướp thịt, nấu cà ri, làm thuốc hành khí, tiêu thực; trồng vùng nhiệt đới ẩm, nổi tiếng từ Java.

Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!

0
Lượt xem
3
Ngôn ngữ
10/10/2026
Cập nhật
v1.0
Phiên bản
Ngôn ngữVIENZH

Hình ảnh

Tổng quan

Đậu khấu (Amomum compactum, đồng nghĩa Amomum cardamomum) là cây thân thảo lớn thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), cao 2–3 m, mọc thành bụi dày từ thân rễ bò dưới đất. Lá to hình mác dài, mọc so le, mặt trên bóng xanh, gân song song rõ. Cụm hoa là bông hình trụ hoặc gần cầu mọc từ gốc hoặc nách lá dưới, hoa nhỏ màu vàng nhạt, cánh môi trắng. Quả nang tròn nhỏ, đường kính 1–1,5 cm, khi tươi màu trắng ngà đến xanh nhạt, khô màu nâu xám, mở theo khe; bên trong chứa nhiều hạt đen bóng, thơm nồng. Quả và hạt là gia vị và dược liệu quen thuộc ở Đông Nam Á.

Đậu khấu có nguồn gốc đảo Java (Indonesia), được trồng rộng ở Đông Nam Á và Nam Á; quả gọi "bạch đậu khấu" trong Đông y. Trong ẩm thực Đông Nam Á, quả đập dập dùng ướp thịt, nấu cà ri, xào, làm nước sốt; ở Việt Nam thường dùng trong các món kho, giả cầy, xôi và gia vị phở vùng Tây Bắc. Trong Đông y, bạch đậu khấu vị cay, tính ấm, vào kinh phế, tỳ, vị; có tác dụng hành khí hóa thấp, ôn trung chỉ ẩu thổ, kiện tỳ tiêu thực, dùng chữa đầy bụng, khó tiêu, nôn mửa, tiêu chảy nhẹ. Quả chứa tinh dầu giàu 1,8-cineole, cùng limonene, bornyl acetate, có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và thư giãn tiêu hóa, được dùng làm hương liệu thực phẩm.

Vòng đời

Từ hạt đến thành phẩm

Cây

Cây thân thảo lớn mọc bụi từ thân rễ.

Cây góc khác

Khóm cây với các bẹ lá ôm thân.

Lá và thân

Lá to mác dài, bóng, gân song song.

Cây tại vườn thực vật

Cây đậu khấu trồng tại vườn Boltz.

Phân bố & nguồn gốc

Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực
  • Indonesia (Java)30%
  • Việt Nam & Đông Nam Á25%
  • Trung Quốc (trồng, nhập)15%
  • Ấn Độ10%
  • Vùng khác20%

Thành phần hoá học

Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm
  • Tinh dầu (1,8-cineole)Kháng khuẩn30%
  • Terpenoid (limonene, bornyl acetate)20%
  • Flavonoid15%
  • Tinh bột & nhựa cây25%
  • Khác10%

Công dụng

  • Gia vị: quả đập dập ướp thịt, nấu cà ri, giả cầy, xôi, gia vị phở
  • Đông y: bạch đậu khấu — hành khí, tiêu thực, ôn trung, chỉ nôn
  • Dược tính: tinh dầu kháng khuẩn, kháng nấm; làm hương liệu thực phẩm
  • Trồng trọt: cây dược liệu nhiệt đới; VN nhập khẩu và trồng hạn chế vùng ẩm

Đặc tính

Dạng cây
Bụi thân thảo cao, thân rễ bò
Lá
To, bóng, gân song song nổi rõ
Quả
Tròn nhỏ, thơm nồng, hạt đen
Vị/tính
Cay thơm, ấm

Sinh cảnh & bảo tồn

Đậu khấu ưa khí hậu nhiệt đới ẩm, có bóng râm, đất tơi xốp giàu mùn, thoát nước tốt; thường trồng dưới tán rừng hoặc cây dừa kiến thiết. Nhân giống bằng tách thân rễ hoặc hạt; trồng hàng năm, thu quả sau 2–3 năm khi vỏ chuyển trắng ngà. Ở Việt Nam trồng rải rác vùng ẩm, phần lớn dùng quả nhập khẩu.

Bảo tồn

Loài trồng trọt/dược liệu phổ biến, chưa nằm trong danh sách IUCN/CITES; phân loại còn tranh cãi, thường gộp với Amomum cardamomum.

Tài liệu tham khảo

  1. 1Plants of the World Online — Amomum compactum Sol. ex Maton — Kew Science, 2026
  2. 2Round cardamom (Amomum compactum) — mô tả, trồng trọt — Wikipedia tiếng Anh, 2026
  3. 3Bạch đậu khấu — dược liệu Đông y, gia vị — Wikipedia tiếng Việt, 2026
  4. 4Amomum compactum — tinh dầu 1,8-cineole, hoạt tính kháng khuẩn — Nghiên cứu dược liệu, 2023
  5. 5Nguồn ảnh: David J. Stang (CC BY-SA 4.0) — 5 ảnh — Wikimedia Commons,
  6. 6Nguồn ảnh: James Steakley (CC BY 4.0) — Wikimedia Commons,
NguyênMộc

Cùng xây dựng kho tri thức mở

Bạn là nhà nghiên cứu, nghệ nhân hay người yêu thiên nhiên? Hãy góp ý, bổ sung hoặc hiệu đính nội dung để NguyênMộc ngày càng chính xác.