Củ cải trắng
Raphanus sativus L.
Củ cải trắng (Raphanus sativus) là cây họ Cải có rễ phình thành củ dài màu trắng; vị giòn, hơi hăng, giàu vitamin C và chất xơ — dùng ăn sống, muối chua, nấu canh và làm củ cải khô.
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Củ cải trắng là cây thân thảo một–hai năm; năm đầu sinh hoa thị lá xẻ thùy và rễ phình thành củ dài 10–40 cm, vỏ trắng, thịt trắng giòn, vị hăng nhẹ đặc trưng. Sang năm thứ hai cây vươn cao, ra hoa trắng–tím nhạt bốn cánh, kết quả giác chứa hạt.
Củ cải có nguồn gốc từ Địa Trung Hải và châu Á, được trồng từ lâu đời; ở Việt Nam trồng phổ biến ở Đà Lạt, các tỉnh phía Bắc và đồng bằng. Củ dùng ăn sống, muối chua (củ cải muối, dưa kiệu), nấu canh, xào, kho; củ cải khô (xá bấu) là nguyên liệu dự trữ; lá non ăn như rau; hạt dùng trong đông y giúp tiêu hóa.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt & nảy mầm
Cây nhân giống chủ yếu bằng **hạt**: gieo hạt tươi hoặc hạt đã xử lý vào đất tơi ẩm, giữ ẩm đều; hạt nảy mầm sau vài tuần.
Cây con & sinh trưởng
Cây con mọc thành khóm, phát triển thân lá và bộ rễ; tốc độ tùy ánh sáng và độ ẩm.
Phình củ
Bộ lá phát triển mạnh, củ phình to nhanh; **củ tròn đều, đường kính 3–5 cm**.
Thu hoạch
Cây đạt kích thước thương phẩm; **củ thu 25–40 ngày sau gieo, trước khi cây ra hoa**.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Đông Á35%
- Việt Nam15%
- Châu Âu15%
- Khác35%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Vitamin CChống oxy hóa30%
- IsothiocyanateVị hăng đặc trưng35%
- Chất xơHỗ trợ tiêu hóa35%
Công dụng
- Củ ăn sống, nấu canh, xào, kho
- Muối chua làm dưa
- Củ cải khô dự trữ; lá non ăn như rau
Đặc tính
- Mùi vị
- Giòn, hơi hăng, ngọt nhẹ
- Giá trị
- Giàu vitamin C và chất xơ
Sinh cảnh & bảo tồn
Khí hậu mát, đất tơi xốp giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt.
Bảo tồn
Được trồng rộng khắp thế giới, không bị đe dọa.
Tài liệu tham khảo
- 1Kew Science – Plants of the World Online: Raphanus sativus — Kew (Plants of the World Online), 2026
- 2Wikipedia – Daikon — Wikipedia, 2026
