Cải bắp
Brassica oleracea var. capitata L.
Cải bắp (Brassica oleracea var. capitata) là cây thân thảo họ Cải, lá xếp cuốn chặt thành 'bắp'; chứa nhiều vitamin C, chất xơ và glucosinolate, là loại rau phổ biến ăn sống, xào, luộc và muối chua (dưa bắp cải).
Chưa có đánh giá nào — hãy là người đầu tiên!
Hình ảnh
Tổng quan
Cải bắp là cây thân thảo hai năm; năm đầu sinh các lá ngoài xòe rộng, các lá non bên trong cuốn chặt tạo thành bắp (đầu) hình cầu đến dẹt, nặng 0,5–4 kg; lá dày, giòn, có gân trắng nổi, phủ lớp sáp mỏng. Sang năm thứ hai cây vươn cao, ra hoa vàng bốn cánh và quả giác chứa nhiều hạt nâu đen.
Cải bắp có nguồn gốc từ cải dại Địa Trung Hải, được thuần hóa ở châu Âu từ thời Trung Cổ và nay trồng khắp thế giới, trong đó Việt Nam trồng chủ yếu ở Đà Lạt, Sa Pa và các vùng núi mát. Bắp cải ăn sống (salad, gỏi), xào, luộc, nhồi thịt, và đặc biệt là muối chua làm dưa; ngoài ra còn là nguyên liệu trong món kim chi và sauerkraut.
Vòng đời
Từ hạt đến thành phẩmHạt & nảy mầm
Cây nhân giống chủ yếu bằng **hạt**: gieo hạt tươi hoặc hạt đã xử lý vào đất tơi ẩm, giữ ẩm đều; hạt nảy mầm sau vài tuần.
Cây con & sinh trưởng
Cây con mọc thành khóm, phát triển thân lá và bộ rễ; tốc độ tùy ánh sáng và độ ẩm.
Phát triển thân lá
Cây tăng số lá và mở rộng tán; **bắp cuộn chắc, đường kính 15–25 cm**.
Thu hoạch
Bắp/lá đạt độ chắc và kích thước mong muốn; **bắp cuộn chắc thu 70–100 ngày sau trồng**.
Phân bố & nguồn gốc
Tỉ lệ ghi nhận theo khu vực- Châu Âu30%
- Trung Quốc30%
- Việt Nam10%
- Khác30%
Thành phần hoá học
Hàm lượng tương đối trong nhựa trầm- Vitamin CTăng đề kháng35%
- GlucosinolateHợp chất đặc trưng họ Cải30%
- Chất xơHỗ trợ tiêu hóa35%
Công dụng
- Ăn sống, luộc, xào, nhồi thịt
- Muối chua làm dưa bắp cải
- Nguyên liệu kim chi, sauerkraut
Đặc tính
- Mùi vị
- Giòn, ngọt nhẹ, hơi hăng
- Giá trị
- Giàu vitamin C và chất xơ
Sinh cảnh & bảo tồn
Khí hậu mát ẩm, nhiệt độ 15–20°C; đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng.
Bảo tồn
Được trồng rộng khắp thế giới, không bị đe dọa.
Tài liệu tham khảo
- 1Kew Science – Plants of the World Online: Brassica oleracea — Kew (Plants of the World Online), 2026
- 2Wikipedia – Cabbage — Wikipedia, 2026


